ỨNG DỤNG CHÍNH QUYỀN SỐ TRONG CẢI THIỆN MÔI TRƯỜNG KINH DOANH CẤP TỈNH: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TỈNH NGHỆ AN
TÓM TẮT
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gay gắt, cải thiện môi trường kinh doanh cấp tỉnh trở thành ưu tiên chiến lược của các địa phương tại Việt Nam. Nghiên cứu này đánh giá tác động của việc ứng dụng chính quyền số tới chất lượng môi trường kinh doanh tại tỉnh Nghệ An. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp từ các chỉ số PCI, PAPI, PAR Index giai đoạn 2018–2024 và dữ liệu sơ cấp khảo sát từ $N = 385$ doanh nghiệp đang hoạt động trên địa bàn tỉnh thông qua mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM).
Kết quả thực nghiệm cho thấy cả 6 nhân tố cấu thành chính quyền số đều tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến môi trường kinh doanh ($R^2 = 0{,}570$). Trong đó, Dịch vụ công trực tuyến ($\beta = 0{,}279$) và Khung pháp lý số ($\beta = 0{,}273$) có ảnh hưởng mạnh nhất; tiếp theo là Năng lực lãnh đạo và Nhân lực số ($\beta = 0{,}160$), Quản trị dữ liệu và Dữ liệu mở ($\beta = 0{,}137$), Hạ tầng số ($\beta = 0{,}134$) và Tích hợp hệ thống ($\beta = 0{,}090$). Nghiên cứu cũng nhận diện các điểm nghẽn về hạ tầng liên thông dữ liệu và năng lực thực thi cấp cơ sở, từ đó đề xuất 6 nhóm hàm ý quản trị giúp tỉnh Nghệ An tối ưu hóa chính quyền số, nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh.
PHẦN I. GIỚI THIỆU (INTRODUCTION)
1.1. Bối cảnh nghiên cứu
Trong làn sóng hội nhập kinh tế toàn cầu và sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, môi trường kinh doanh cấp địa phương đã trở thành yếu tố cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia và cấp tỉnh. Một môi trường kinh doanh thông thoáng, minh bạch và chi phí thấp không chỉ là động lực quan trọng để thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mà còn tạo hệ sinh thái thuận lợi cho sự phát triển của khu vực doanh nghiệp nội địa, đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế và giải quyết việc làm.
Nhiều nghiên cứu thực nghiệm và báo cáo quốc tế đã khẳng định mối quan hệ chặt chẽ giữa cải cách quản trị công và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Điển hình, Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2020) chỉ ra rằng việc đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính và minh bạch hóa thông tin có thể giúp doanh nghiệp giảm tới $30\%$ chi phí tuân thủ pháp luật, từ đó gia tăng đáng kể dòng vốn đầu tư và năng suất lao động. Trong xu thế đó, chuyển đổi số trong khu vực công — cụ thể là xây dựng chính quyền số — được xem là công cụ chiến lược mang tính đột phá nhằm thay đổi phương thức vận hành của bộ máy hành chính, giảm thiểu sự tiếp xúc trực tiếp giữa doanh nghiệp và công chức, qua đó hạn chế nhũng nhiễu và chi phí không chính thức.
1.2. Thực trạng và khoảng trống thực tiễn tại tỉnh Nghệ An
Tại Việt Nam, mặc dù chính phủ đã có nhiều nỗ lực thúc đẩy cải cách, chất lượng môi trường kinh doanh giữa các tỉnh, thành phố vẫn tồn tại sự chênh lệch đáng kể. Theo Báo cáo Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Cấp tỉnh (PCI) năm 2024, điểm trung vị cả nước đạt $67{,}67/100$ điểm; trong đó các tỉnh dẫn đầu như Hải Phòng đạt $74{,}84$ điểm, Quảng Ninh đạt $73{,}20$ điểm, trong khi tỉnh Nghệ An chỉ đạt $66{,}48/100$ điểm, xếp thứ $44/63$ tỉnh, thành phố (VCCI & USAID, 2025). Kết quả này cho thấy Nghệ An vẫn nằm ở nhóm trung bình thấp và chưa tạo ra sự bứt phá về năng lực cạnh tranh.
Tương tự, Báo cáo Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính Công cấp tỉnh (PAPI) năm 2024 ghi nhận Nghệ An đạt $43{,}07/80$ điểm, thấp hơn mức trung bình toàn quốc là $43{,}60$ điểm, phản ánh những hạn chế kéo dài trong hiệu quả quản trị công, đặc biệt ở các chỉ số thành phần về trách nhiệm giải trình và công khai minh bạch (CECODES, RTA & UNDP, 2025). Ở khía cạnh cải cách hành chính, Chỉ số PAR Index năm 2024 của tỉnh đạt $89/100$ điểm, xếp thứ $27/63$ (Bộ Nội vụ, 2025). Mặc dù PAR Index thể hiện nỗ lực đáng ghi nhận của chính quyền tỉnh trong việc hiện đại hóa bộ máy hành chính, sự khập khiễng giữa chỉ số PAR Index (xếp thứ 27) và chỉ số PCI (xếp thứ 44) cho thấy các cải cách hành chính nội bộ chưa thực sự chuyển hóa thành cảm nhận tích cực và giá trị thực tế cho cộng đồng doanh nghiệp.
Về quy mô kinh tế, năm 2024, Nghệ An đã ghi nhận bước tiến ấn tượng khi thu hút $1{,}74$ tỷ USD vốn FDI, nằm trong tốp 10 địa phương dẫn đầu cả nước. Toàn tỉnh hiện có $12.766$ doanh nghiệp đang hoạt động, trong đó trên $95\%$ là các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ (Cục Thống kê Nghệ An, 2025). Đặc thù quy mô doanh nghiệp hạn chế khiến khu vực này đặc biệt nhạy cảm với các rào cản hành chính, chi phí giao dịch và chi phí thời gian. Do đó, nhu cầu cấp thiết đặt ra đối với chính quyền tỉnh Nghệ An là phải tạo dựng một môi trường kinh doanh bình đẳng, minh bạch và có tính dự báo cao. Trong đó, chính quyền số được kỳ vọng là giải pháp trọng tâm nhằm giải quyết các điểm nghẽn thể chế này.
1.3. Khung chính sách và vấn đề đặt ra
Thời gian qua, thể chế hóa chủ trương chuyển đổi số đã được thúc đẩy mạnh mẽ từ trung ương đến địa phương. Ở cấp trung ương, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 52-NQ/TW (2019) về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư; Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Quyết định số 749/QĐ-TTg (2020) về "Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030"; và mới đây là Nghị quyết số 71/NQ-CP (2025) về đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính gắn với chuyển đổi số.
Cụ thể hóa các định hướng này, UBND tỉnh Nghệ An đã ban hành Kế hoạch số 171/KH-UBND về thúc đẩy chính quyền số giai đoạn 2025–2030 và Kế hoạch số 348/KH-UBND (2025) triển khai Nghị quyết 71/NQ-CP, nhằm mục tiêu gắn kết chặt chẽ việc xây dựng chính quyền số với nhiệm vụ cải thiện các chỉ số PCI, PAPI và PAR Index. Tuy nhiên, qua thực tiễn triển khai, việc ứng dụng chính quyền số tại Nghệ An nhìn chung vẫn dừng lại ở mức độ nền tảng (như số hóa hồ sơ đơn thuần, cung cấp dịch vụ công trực tuyến nhưng tỷ lệ phát sinh hồ sơ toàn trình chưa cao). Tính liên thông dữ liệu giữa các sở, ban, ngành và chính quyền cấp huyện/xã còn rời rạc; năng lực số của đội ngũ công chức cấp cơ sở chưa đồng đều, dẫn đến chưa tạo ra bước ngoặt thực sự trong cải thiện môi trường kinh doanh.
1.4. Câu hỏi nghiên cứu và Mục tiêu nghiên cứu
Xuất phát từ thực trạng và khoảng trống giữa chính sách với hiệu quả triển khai thực tế tại Nghệ An, nghiên cứu này được thực hiện nhằm trả lời 3 câu hỏi chính:
- (i) Chính quyền số đang được ứng dụng như thế nào trong tiến trình cải thiện môi trường kinh doanh tại tỉnh Nghệ An?
- (ii) Các yếu tố thành phần của chính quyền số tác động với mức độ và cơ chế như thế nào đến môi trường kinh doanh cấp tỉnh?
- (iii) Những giải pháp chính sách nào là cần thiết để tối ưu hóa tác động của chính quyền số hướng tới xây dựng môi trường kinh doanh bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh cho tỉnh Nghệ An?
Phần II. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
2.1. Phân định các khái niệm trung tâm
Trong lý luận quản trị công hiện đại, quá trình hiện đại hóa bộ máy hành chính gắn liền với công nghệ thông tin đã trải qua sự tiến hóa mạnh mẽ về bản chất, phạm vi và mục tiêu vận hành. Quá trình phát triển này thể hiện một bước chuyển về chất qua ba giai đoạn nối tiếp nhau: khởi đầu từ Chính phủ điện tử (E-government), tiến tới Chuyển đổi số (Digital Transformation), và định hình mô hình Chính quyền số (Digital Government).
2.1.1. Chính phủ điện tử (E-government)
Khái niệm Chính phủ điện tử bắt đầu định hình từ đầu những năm 2000. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2003), chính phủ điện tử là việc sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), đặc biệt là mạng Internet, như một công cụ nhằm nâng cao hiệu quả, tính minh bạch và khả năng tiếp cận của các dịch vụ công.
2.1.2. Chuyển đổi số (Digital Transformation)
Chuyển đổi số đại diện cho một bước chuyển chiến lược có phạm vi rộng lớn hơn, bao trùm toàn bộ đời sống kinh tế - xã hội. Trong khu vực công, chuyển đổi số không chỉ đơn thuần là mua sắm thiết bị hay cài đặt phần mềm, mà là quá trình thay đổi sâu sắc và toàn diện về mô hình tổ chức, văn hóa công vụ, năng lực quản trị và cơ chế tạo ra giá trị (Vial, 2019).
2.1.3. Chính quyền số (Digital Government)
Chính quyền số đại diện cho nấc thang phát triển cao nhất của mô hình quản trị công hiện đại. Theo định nghĩa chuẩn hóa của OECD (2014), chính quyền số là việc sử dụng các công nghệ số và dữ liệu số như một phần cấu thành trung tâm trong chiến lược hiện đại hóa khu vực công, nhằm tạo ra giá trị công (public value). UNDESA (2022) nhấn mạnh 3 đặc trưng khác biệt vượt trội: (1) Dữ liệu là tài sản chiến lược; (2) Sự chủ động và tinh thần kiến tạo (Nguyên tắc "Once-Only"); (3) Mở và Tương tác đa chiều.
2.1.4. So sánh đối chiếu các giai đoạn phát triển
| Tiêu chí so sánh | Chính phủ điện tử | Chuyển đổi số | Chính quyền số |
|---|---|---|---|
| Trọng tâm cốt lõi | Số hóa thủ tục sẵn có, tự động hóa thao tác | Tái cấu trúc mô hình vận hành & văn hóa công vụ | Quản trị dựa trên dữ liệu & Tạo giá trị công |
| Vai trò dữ liệu | Lưu trữ cục bộ, phân tán tại từng phòng ban | Kết nối và chuẩn hóa dữ liệu bước đầu | Tài sản chiến lược, liên thông & Dữ liệu mở |
| Phương thức phục vụ | Thụ động (Nộp hồ sơ theo yêu cầu) | Cung cấp dịch vụ công trực tuyến đa dạng | Chủ động, tự động hóa, nguyên tắc "Once-Only" |
| Mục tiêu chiến lược | Tăng tốc độ xử lý thủ tục đơn lẻ | Thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong khu vực công | Nâng cao năng lực cạnh tranh & Niềm tin thể chế |
2.2. Giả thuyết nghiên cứu và Mô hình đề xuất
Mô hình nghiên cứu đề xuất biểu diễn tác động trực tiếp của Chính quyền số đến việc cải thiện môi trường kinh doanh cấp tỉnh ($BE$). Chính quyền số được cấu thành bởi 6 nhân tố độc lập bao gồm: Hạ tầng số ($DI$), Dịch vụ công trực tuyến ($OPS$), Quản trị dữ liệu và Dữ liệu mở ($DGOD$), Tích hợp và Liên thông hệ thống ($SI$), Khung pháp lý và Chính sách số ($LPF$), cùng Năng lực lãnh đạo và Nhân lực số ($LDW$).
Phương trình mô hình tổng quát:
2.3. Thiết kế nghiên cứu và Phương pháp thu thập dữ liệu
Nghiên cứu ứng dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed-methods research), kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp (giai đoạn 2018–2024 từ các bộ chỉ số PCI, PAPI, PAR Index) và kiểm định thực nghiệm bằng dữ liệu sơ cấp khảo sát từ $N = 385$ doanh nghiệp.
Áp dụng công thức xác định cỡ mẫu của Krejcie & Morgan (1970) cho tổng thể $N = 12.766$ doanh nghiệp hoạt động tại Nghệ An năm 2024:
Cỡ mẫu thu về thực tế là 385 phiếu hợp lệ ($N = 385$), bảo đảm độ tin cậy cho phân tích mô hình cấu trúc PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 4.0.
Phần III. Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Results & Discussion)
3.1. Thực trạng môi trường kinh doanh Nghệ An qua dữ liệu thứ cấp (2018–2024)
Phân tích chuỗi dữ liệu thời gian giai đoạn 2018–2024 từ các chỉ số uy tín quốc gia PCI, PAPI và PAR Index giúp nhận diện bức tranh tổng quan về chất lượng cải cách quản trị công tại Nghệ An.
Biểu đồ 1. Diễn biến Điểm số PCI, PAR Index và PAPI tỉnh Nghệ An (2018–2024)
Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo VCCI, Bộ Nội vụ & UNDP
| Năm | Điểm PCI (Thang 100) | Thứ hạng PCI | Điểm PAR Index (Thang 100) | Thứ hạng PAR | Điểm PAPI (Thang 80) | Thứ hạng PAPI |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 63,50 | 46/63 | 86,30 | 30/63 | 42,20 | 38/63 |
| 2019 | 64,08 | 43/63 | 87,05 | 31/63 | 42,85 | 35/63 |
| 2020 | 64,73 | 42/63 | 87,70 | 29/63 | 43,00 | 34/63 |
| 2021 | 65,12 | 40/63 | 88,12 | 28/63 | 43,12 | 32/63 |
| 2022 | 65,20 | 42/63 | 88,45 | 28/63 | 43,15 | 33/63 |
| 2023 | 65,72 | 44/63 | 88,62 | 29/63 | 43,02 | 34/63 |
| 2024 | 66,48 | 44/63 | 89,00 | 27/63 | 43,07 | 35/63 |
Nhận diện "Nghịch lý cải cách": Sự lệch pha rõ rệt giữa PAR Index (xếp thứ 27/63) và PCI (xếp thứ 44/63) năm 2024 chỉ ra rằng các nỗ lực hiện đại hóa bộ máy hành chính nội bộ của chính quyền tỉnh Nghệ An chưa thực sự chuyển hóa thành giá trị trải nghiệm thực tế hay giảm bớt chi phí tuân thủ cho cộng đồng doanh nghiệp.
3.2. Kết quả kiểm định thực nghiệm mô hình cấu trúc PLS-SEM
Mô hình giải thích được $57{,}0\%$ sự biến thiên của chất lượng Môi trường kinh doanh cấp tỉnh ($R^2 = 0{,}570$, $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0{,}556$, $F = 81{,}010, p < 0{,}001$). Hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 2{,}0$, khẳng định không có vi phạm đa cộng tuyến.
Biểu đồ 2. Mức độ tác động ($\beta$) của các nhân tố Chính quyền số tới Môi trường kinh doanh ($BE$)
Nguồn: Phân tích SmartPLS 4.0 từ dữ liệu khảo sát N=385
| Giả thuyết | Mối quan hệ tác động | Hệ số Beta ($\beta$) | Độ lệch chuẩn (STDEV) | Giá trị $t$ | Giá trị $p$ | VIF | Kết luận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| $H_1$ | Hạ tầng số ($DI$) $\rightarrow$ $BE$ | 0,134 | 0,041 | 3,111 | 0,002 | 1,523 | Chấp nhận |
| $H_2$ | Dịch vụ công trực tuyến ($OPS$) $\rightarrow$ $BE$ | 0,279 | 0,037 | 6,309 | < 0,001 | 1,738 | Chấp nhận |
| $H_3$ | Quản trị & Dữ liệu mở ($DGOD$) $\rightarrow$ $BE$ | 0,137 | 0,045 | 3,583 | < 0,001 | 1,347 | Chấp nhận |
| $H_4$ | Tích hợp hệ thống ($SI$) $\rightarrow$ $BE$ | 0,090 | 0,047 | 2,559 | 0,011 | 1,069 | Chấp nhận |
| $H_5$ | Khung pháp lý số ($LPF$) $\rightarrow$ $BE$ | 0,273 | 0,027 | 6,183 | < 0,001 | 1,681 | Chấp nhận |
| $H_6$ | Lãnh đạo & Nhân lực ($LDW$) $\rightarrow$ $BE$ | 0,160 | 0,030 | 3,928 | < 0,001 | 1,202 | Chấp nhận |
Phương trình hồi quy chuẩn hóa thu được:
3.3. Thảo luận kết quả nghiên cứu
Trụ cột thúc đẩy ($OPS$ & $LPF$): Dịch vụ công trực tuyến ($\beta = 0{,}279$) và Khung pháp lý số ($\beta = 0{,}273$) đóng góp hơn $50\%$ tổng tác động. Đối với hơn $95\%$ SMEs tại Nghệ An, dịch vụ công trực tuyến giúp triệt tiêu tiếp xúc trực tiếp, từ đó loại bỏ cơ chế "xin - cho" và chi phí bôi trơn. Trong khi đó, $LPF$ là điều kiện tiên quyết để tạo dựng sự an tâm pháp lý cho các giao dịch số.
Lý giải điểm nghẽn Tích hợp hệ thống ($SI$): Nhân tố $SI$ có tác động thấp nhất ($\beta = 0{,}090$). Nguyên nhân cốt lõi do hiện tượng "ốc đảo dữ liệu" (Data Silos) giữa các Sở, ban, ngành và địa phương. Việc chưa thực thi triệt để nguyên tắc "Chỉ nộp một lần" (Once-Only Principle) khiến lợi ích liên thông dữ liệu chưa thực sự lan tỏa tới cảm nhận của doanh nghiệp.
Phần IV. Kết luận và Hàm ý Quản trị (Conclusion & Policy Implications)
4.1. Kết luận chính
Nghiên cứu khẳng định chính quyền số đóng vai trò nền tảng trong việc nâng cao chất lượng môi trường kinh doanh cấp tỉnh, giải thích được $57{,}0\%$ biến thiên của chỉ số $BE$ tại Nghệ An. Việc nhận diện rõ thứ tự ưu tiên tác động và điểm nghẽn liên thông dữ liệu cung cấp cơ sở khoa học để chính quyền tỉnh ban hành các chính sách cải cách trúng và đúng mục tiêu.
4.2. Hàm ý quản trị và Khuyến nghị chính sách
- Tối ưu hóa chất lượng Dịch vụ công trực tuyến ($OPS$): Tái cấu trúc quy trình, cắt giảm $30\%$ thời gian xử lý thủ tục; tích hợp Trợ lý ảo AI/Chatbot hỗ trợ tự động $24/7$ và đơn giản hóa giao diện UI/UX trên di động.
- Hoàn thiện Khung pháp lý số địa phương ($LPF$): Ban hành quy định đồng bộ về giá trị pháp lý của hồ sơ điện tử; xây dựng cơ chế bảo mật dữ liệu doanh nghiệp và ban hành chính sách ưu đãi tài chính/thuế cho doanh nghiệp chuyển đổi số.
- Nâng cao Năng lực Lãnh đạo và Nhân lực số ($LDW$): Đào tạo kỹ năng số bắt buộc cho $100\%$ công chức Bộ phận Một cửa; đưa kết quả chuyển đổi số vào KPI đánh giá thi đua cán bộ lãnh đạo.
- Thúc đẩy Quản trị Dữ liệu mở ($DGOD$): Vận hành Cổng Dữ liệu mở tỉnh Nghệ An (Open Data Portal), công khai minh bạch quy hoạch đất đai, đấu thầu và dự án thu hút đầu tư để triệt tiêu bất cân xứng thông tin.
- Hiện đại hóa Hạ tầng và Tích hợp hệ thống ($DI$ & $SI$): Nâng cấp Nền tảng LGSP cấp tỉnh, kết nối liên thông dữ liệu giữa Thuế, Đất đai, Đăng ký kinh doanh; thực hiện triệt để nguyên tắc "Chỉ nộp một lần".
- Hỗ trợ Chuyển đổi số đồng bộ cho SMEs: Cung cấp các gói hỗ trợ chữ ký số, hóa đơn điện tử cho SMEs mới thành lập và triển khai Kênh đối thoại số phản hồi kiến nghị doanh nghiệp trong vòng 48 giờ.
4.3. Hạn chế và Hướng phát triển
Nghiên cứu giới hạn phạm vi khảo sát tại Nghệ An với thiết kế cắt ngang. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng so sánh liên tỉnh vùng Bắc Trung Bộ hoặc ứng dụng mô hình chuỗi thời gian dọc (Longitudinal study) để kiểm định độ trễ chính sách.
Tài liệu tham khảo chọn lọc
- Bộ Nội vụ. (2025). Báo cáo Chỉ số Cải cách hành chính (PAR Index) năm 2024. Hà Nội.
- CECODES, RTA, & UNDP. (2025). Báo cáo Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh (PAPI) năm 2024.
- Hair, J. F., Hult, G. T. M., Ringle, C. M., & Sarstedt, M. (2021). A primer on partial least squares structural equation modeling (PLS-SEM) (3rd ed.). SAGE.
- Hồ Thị Hoàng Lương, Ngô Văn Chung. (2025). Ứng dụng chính quyền số trong cải thiện môi trường kinh doanh cấp tỉnh: Nghiên cứu trường hợp tỉnh Nghệ An. Hanoi Open University Journal of Science, DOI: 10.59266/houjs.2025.963.
- OECD. (2014). Recommendation of the Council on Digital Government Strategies. Paris: OECD Publishing.
- UNDESA. (2022). United Nations e-government survey 2022: The future of digital government. New York.
- VCCI & USAID. (2025). Báo cáo Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) năm 2024. Hà Nội.
- World Bank. (2020). Doing Business 2020: Comparing business regulation in 190 economies. Washington, DC.
DONATE
- Mạng lưới: Monero (XMR)
- Địa chỉ ví ủng hộ nghiên cứu: