1. Tiếng gọi từ trùng khơi – Dấu ấn Châu bản và nền móng cõi bờ

1.1. Bão sóng Biển Đông và ký ức vạn dặm khơi xa

Tiếng sóng vỗ gầm gào đập mạnh vào mạn thuyền mỏng manh, bắn tung những giọt nước biển mặn chát, cay xè cả mắt. Tay tôi run lên khi tưởng tượng ra cảnh những người lính đội Hoàng Sa năm xưa bơi chiếc thuyền mây chông chênh ra giữa vạn dặm khơi xa.

Họ ra đi với trang bị thật giản đơn: vài chiếc manh mủng, dăm bó củi khô và một đôi bàn tay trần chống chọi với bão tố. Biển Đông trong ký ức tiền nhân chưa bao giờ là một chuyến dạo chơi, mà là ranh giới sinh tử nghẹt thở.

Giữa trùng khơi ngàn sóng ấy, hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa vẫn sừng sững đứng đó như những cột mốc đượm màu huyền thoại. Nhìn lại dải đất hình chữ S, tôi chợt nhận ra biển cả không chỉ cho chúng ta cá tôm, mà còn là không gian sinh tồn máu thịt của dân tộc.

Lật mở từng trang tư liệu cổ Toản tập Thiên Nam tứ chí lộ đồ thư do Đỗ Bá biên soạn vào năm 1686, tôi không khỏi xúc động khi thấy vị trí bãi cát vàng đã được ghi chú rành rọt. Tổ tiên chúng ta từ hơn 300 năm trước đã kiên cường vượt biển để thu gom hải vật và khẳng định sự hiện diện.

Cái giá của mỗi hải trình là biết bao mồ hôi, xương máu đã hòa tan vào lòng đại dương. Đó không phải là sự liều lĩnh bột phát, mà là trách nhiệm thiêng liêng được trao truyền qua nhiều thế hệ.


1.2. Dấu mực đỏ Châu bản và khát vọng giữ cõi bờ

Liệu bạn có từng hỏi, điều gì đã giữ cho ngọn lửa chủ quyền ấy cháy liên tục qua hàng thế kỷ? Mọi thắc mắc của tôi dường như vỡ òa khi được chiêm ngưỡng những trang Châu bản triều Nguyễn—một di sản tư liệu thế giới được UNESCO vinh danh.

Từng nét mực đỏ Châu phê còn tươi nguyên cùng dấu triện Ngự tiền chi bảo sắc nét trên tập tấu trình đã khiến tôi thực sự chấn động. Đó là bút tích trực tiếp của các vị vua, tỉ mỉ chỉ đạo từng chuyến công cán, từng đợt đo đạc thủy trình ở Hoàng Sa.

Hóa ra, việc quản lý biển đảo của cha ông không hề mang tính tự phát hay ngẫu hứng. Nó được điều hành cực kỳ bài bản và chặt chẽ từ bộ máy nhà nước cấp cao nhất.

Đặc biệt hơn, trong cuốn sách giáo khoa tiểu học Khải đồng thuyết ước xuất bản năm 1853, hình ảnh Hoàng Sa chử đã được vẽ lại rất trang trọng. Ngay từ khi mới tập đọc, những đứa trẻ thời phong kiến đã được dạy rằng biển đảo ngoài khơi xa chính là một phần quê hương.

Nét mực đỏ Châu bản cùng những bài học vỡ lòng ấy chính là bằng chứng "thép", đặt nền móng pháp lý vững chắc cho chúng ta hôm nay. Di sản của tiền nhân chính là lời nhắc nhở rằng: muốn giữ vững cõi bờ, chúng ta phải bắt đầu từ tri thức và sự thấu hiểu sâu sắc.

2. Mạch ngầm lịch sử – Từ ngọn cờ triều Nguyễn đến trách nhiệm kế thừa

2.1. Đội Hoàng Sa, mộc bài Minh Mệnh và những trang sử khắc bằng máu

Sương mù sáng sớm ở bến cảng Ba Làng An dường như vẫn còn phảng phất hơi lạnh của quá khứ. Tôi bàng hoàng khi lật từng trang sử ghi lại mùa xuân năm Bính Thân 1836.

Dưới triều vua Minh Mệnh, Suất đội Thủy quân Phạm Hữu Nhật đã nhận một mệnh lệnh đặc biệt thiêng liêng từ triều đình. Ông cùng các lính thủy cưỡi sóng dữ ra Hoàng Sa, mang theo 10 tấm mộc bài bằng gỗ dày.

Từng tấm mộc bài được đẽo gọt cẩn thận và khắc sâu dòng chữ ghi rõ năm tháng, tên họ cùng chức vụ của người cắm mốc. Đó không chỉ là những cọc gỗ đơn thuần, mà là những cột mốc chủ quyền bằng thịt xương cắm sâu vào lòng biển cả.

Thuyền buồm chông chênh giữa dông bão, không ít người lính ra đi đã vĩnh viễn nằm lại nơi đáy đại dương mặn chát. Mỗi chuyến đi là một lần chuẩn bị sẵn chiếu hoa, bó nẹp và dăm chiếc thẻ tre để đồng đội bó thân nếu chẳng may tử nạn.

Đến năm 1838, bộ bản đồ Đại Nam nhất thống toàn đồ chính thức hoàn thành, vẽ rõ nét hai quần đảo Hoàng Sa và Vạn Lý Trường Sa. Nhìn nét vẽ tỉ mỉ trên tấm bản đồ cổ, tôi nghe như có tiếng thì thầm của tiền nhân hòa cùng tiếng sóng gào.

Sự hiện diện bền bỉ ấy hoàn toàn đáp ứng những chuẩn mực khắc nghiệt nhất của luật pháp quốc tế về thụ đắc lãnh thổ. Nó mang đầy đủ 4 yếu tố cốt lõi: hòa bình, thực sự, công khai và liên tục qua nhiều thế hệ.


2.2. Sự liên tục chủ quyền qua biến động thế kỷ XX

Thế kỷ XX ập đến với những cơn lốc lịch sử dữ dội và những bước ngoặt đầy biến động của thời cuộc. Sau Hiệp ước Pa-tơ-nốt năm 1884, chính quyền Pháp đại diện cho An Nam tiếp tục thực thi chủ quyền trên hai quần đảo.

Tôi thực sự ấn tượng khi tìm hiểu Dụ số 10 do vua Bảo Đại ký vào năm 1938. Văn bản này chính thức sáp nhập quần đảo Hoàng Sa vào địa hạt tỉnh Thừa Thiên dưới sự đồng thuận của quan lại triều đình.

Dù hoàn cảnh lịch sử có trải qua bao thăng trầm, dòng chảy chủ quyền của dân tộc vẫn chưa một lần bị đứt gãy. Năm 1956, Ngoại trưởng Vũ Văn Mẫu đã dõng dạc tuyên bố khẳng định chủ quyền không thể tranh cãi của Việt Nam đối với Hoàng Sa và Trường Sa.

Khi cuộc chiến bảo vệ đất nước bước vào giai đoạn cam go nhất, các chính quyền tại miền Nam vẫn kiên quyết không lùi bước trước tham vọng ngoại bang. Tuyên cáo năm 1974 của Chính quyền Việt Nam Cộng hòa và các tuyên bố của Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam đều đanh thép bảo vệ từng tấc đảo.

Bất chấp những âm mưu xuyên tạc lịch sử hay sự nhập nhằng quanh Hội nghị San Francisco năm 1951, sự thật vẫn sáng tỏ như ánh mặt trời. Việt Nam qua mọi thể chế chính trị chưa bao giờ từ bỏ hay lơi lỏng quyền quản lý đối với hai quần đảo thiêng liêng.

Sự nối tiếp liên tục ấy chính là câu trả lời đanh thép nhất cho bất kỳ yêu sách phi lý nào trên biển. Mỗi thời kỳ lịch sử là một gạch nối vững chắc, chuyển giao trách nhiệm giữ biển từ tay tiền nhân sang thế hệ hôm nay.

3. Cuộc chiến pháp lý và "Cuộc chiến Công hàm" trên bàn ngoại giao

3.1. Rào cản Tòa án và bài toán "Vì sao chưa khởi kiện?"

Tôi còn nhớ rất rõ mùa hè năm 2016, khi phán quyết của Tòa Trọng tài Thường trực (PCA) trong vụ kiện giữa Philippines và Trung Quốc được công bố.

Lúc đó, trên khắp các diễn đàn, một câu hỏi lớn liên tục được đặt ra: “Tại sao Việt Nam có đầy đủ chứng cứ mà không đâm đơn kiện ngay?”

Sự nôn nóng ấy là hoàn toàn dễ hiểu đối với bất kỳ ai mang trong mình dòng máu Việt. Tôi cũng từng trăn trở, từng ước có một lá đơn kiện để giải quyết dứt điểm mọi tranh chấp trên biển.

Thế nhưng, khi ngồi lại lật mở từng điều khoản của Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS), tôi mới vỡ òa trước những rào cản pháp lý vô hình. Luật pháp quốc tế vốn không đơn giản như một phiên tòa dân sự ở đời thường.

Theo quy định của UNCLOS năm 1982, Tòa Trọng tài chỉ có thẩm quyền phân giải về việc giải thích hay áp dụng Công ước, tức là các tranh chấp về vùng biển. Tòa hoàn toàn không có thẩm quyền phân định ai là chủ sở hữu của từng hòn đảo hay bãi đá.

Muốn tòa phán quyết về chủ quyền lãnh thổ, cả hai quốc gia phải cùng đồng ý ra tòa. Trong khi đó, phía đối phương đã sớm đưa ra tuyên bố bảo lưu vào năm 2006, từ khước mọi cơ chế tài phán bắt buộc.

Chưa dừng lại ở đó, Giáo sư Carlyle Thayer — chuyên gia quốc tế hàng đầu về Biển Đông — đã từng chỉ ra một thực tế vô cùng nghiệt ngã. Tòa án quốc tế không hề có một lực lượng cảnh sát riêng để cưỡng chế thi hành phán quyết.

Nếu nộp đơn kiện bằng mọi giá, chúng ta có thể phải đối mặt với những đòn trừng phạt kinh tế thù hằn và sự leo thang căng thẳng trực tiếp trên sóng nước. Một phán quyết trên giấy, nếu thiếu đi cơ chế thực thi, sẽ khó có thể buộc đối phương rút khỏi các đảo đang chiếm đóng phi pháp.

Đấu tranh pháp lý không phải là một trò chơi cảm xúc bột phát hay một cú bốc đồng. Đó là cuộc cân não đầy bản lĩnh, đòi hỏi sự chuẩn bị lực lượng kỹ lưỡng và lựa chọn đúng thời điểm chiến lược.


3.2. Cuộc chiến Công hàm (2019–2024): Mặt trận không tiếng súng

Nếu trên Biển Đông có những cơn sóng dữ vỗ vào mạn thuyền, thì tại trụ sở Liên Hợp Quốc, một cuộc chiến khác cũng khốc liệt không kém đang diễn ra. Đó chính là "Cuộc chiến Công hàm" kéo dài liên tục từ năm 2019 đến năm 2024 — một mặt trận lặng sóng nhưng đầy sát khí.

Tất cả bắt đầu khi các yêu sách phi lý về "quyền lịch sử" và đường cơ sở thẳng bị đối phương đẩy lên một nấc thang mới. Không im lặng, Việt Nam đã tung ra những lá chắn pháp lý cực kỳ hiểm hóc và đanh thép.

Cột mốc chấn động nhất chính là tấm Công hàm số 22/HC-2020 do Việt Nam gửi lên Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc vào tháng 3 năm 2020. Trong văn bản lịch sử này, chúng ta dõng dạc khẳng định UNCLOS năm 1982 là cơ sở pháp lý duy nhất để xác định mọi quyền lợi trên biển.

"Mọi yêu sách biển vượt quá giới hạn quy định tại UNCLOS năm 1982, bao gồm các yêu sách quyền lịch sử, đều không có giá trị pháp lý."

Từng câu chữ trong lá công hàm giống như một luồng ánh sáng soi rọi vào những khoảng tối nhập nhằng của đối phương. Việt Nam kiên quyết bác bỏ cái gọi là "Đường 9 đoạn" hay chiến thuật "Tứ Sa" phi pháp.

Lập trường chính nghĩa của Việt Nam ngay lập tức tạo ra một hiệu ứng domino mạnh mẽ trên trường quốc tế. Lần lượt các cường quốc như Mỹ, Úc, Nhật Bản cùng nhiều quốc gia châu Âu đã đồng loạt gửi công hàm phản đối các đòi hỏi vô lý ở Biển Đông.

Đó không còn là câu chuyện riêng của hai quốc gia, mà đã trở thành một cuộc chiến bảo vệ thượng tôn pháp luật toàn cầu. Những nhà ngoại giao của chúng ta đã làm việc xuyên đêm, cân đo từng thuật ngữ luật học để bảo vệ từng hải lý thềm lục địa.

Lá chắn công hàm không phát ra tiếng súng, nhưng lại có sức công phá đập tan những luận điệu xuyên tạc lịch sử. Tri thức pháp lý quốc tế chính là vũ khí hiện đại nhất giúp chúng ta giữ vững vùng đặc quyền kinh tế trước những áp lực ngàn cân.

4. Sóng ngầm Vùng Xám và bản lĩnh cây tre Việt Nam

4.1. Đối mặt chiến thuật "Vùng xám" trên sóng nước

Tiếng còi tàu hải cảnh hú vang xé tan không gian tĩnh lặng trên vùng biển Bãi Tư Chính. Tia nước từ chiếc vòi rồng áp lực cao xối thẳng vào cabin, làm rung chuyển chiếc tàu cá gỗ nhỏ bé của ngư dân Việt Nam.

Đó không phải là một cảnh quay trong bộ phim hành động kịch tính, mà là thực tế nghẹt thở diễn ra hằng ngày trên Biển Đông. Đối phương đang ráo riết triển khai chiến thuật "Vùng xám" đầy mưu ma chước quỷ nhằm từng bước gặm nhấm chủ quyền.

Họ cố tình không dùng tàu chiến hay tên lửa để tránh phát động một cuộc chiến tranh chính quy. Thay vào đó, họ tung ra hàng trăm tàu hải cảnh cỡ lớn, tàu khảo sát cùng bầy đàn tàu dân binh biển hung hãn.

Những hạm đội vỏ thép này liên tục quấy nhiễu, đe dọa các hoạt động thăm dò dầu khí và đánh bắt hải sản hợp pháp. Họ ngang nhiên vi phạm vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý và thềm lục địa hoàn toàn chính đáng của Việt Nam.

Tôi cảm thấy tim mình thắt lại khi nhìn những mạn tàu cá bị đâm va móp méo, những khoang lưới đầy cá tôm bị cướp phá trắng trợn. Họ dùng vòi rồng, súng gây choáng và chiến thuật quây ráp để tạo ra bầu không khí căng thẳng nghẹt thở.

Mục tiêu của họ là gieo rắc sự sợ hãi, ép buộc chúng ta phải từ bỏ các hoạt động kinh tế biển chính đáng. Họ muốn biến vùng biển không có tranh chấp thành vùng biển chồng lấn bằng sự ép buộc thô bạo.

Thế nhưng, hành vi cậy mạnh hiếp yếu ấy không thể che đậy một sự thật pháp lý căn bản. Mọi hành vi dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực để thụ đắc lãnh thổ đều cấu thành sự vi phạm nghiêm trọng luật pháp quốc tế.

Sự hung hăng trên sóng nước có thể làm chao đảo một con tàu, nhưng tuyệt đối không thể biến một đòi hỏi phi pháp thành chủ quyền chính đáng.


4.2. Kháng cự âm thầm và nguyên tắc "Vừa hợp tác, vừa đấu tranh"

Trước những ngọn sóng dữ dội ấy, đất nước chúng ta lựa chọn đứng vững như một bụi tre Việt Nam. Cây tre ấy mềm dẻo nghiêng mình trước dông bão, nhưng gốc rễ vẫn bám sâu chắc chắn vào lòng đất mẹ.

Chúng ta không rơi vào cái bẫy khiêu khích để dẫn đến xung đột vũ lực đẫm máu. Tuy nhiên, chúng ta cũng tuyệt đối không lùi một bước nào trước những áp lực trần trụi.

Đó chính là nghệ thuật "Kháng cự âm thầm" dựa trên nguyên tắc cốt lõi: Vừa hợp tác, vừa đấu tranh. Trên thực địa, các lực lượng Kiểm ngư và Cảnh sát biển của chúng ta kiên cường bám trụ đến cùng.

Họ kiên nhẫn dùng loa tuyên truyền, kiên quyết xua đuổi các tàu xâm phạm bằng sự khôn khéo và lòng dũng cảm phi thường. Song song đó, những góc máy của truyền thông quốc tế đã ghi lại chân thực từng hành vi quấy nhiễu tại hiện trường.

Việc công khai hóa thực địa đã đưa chiến thuật "Vùng xám" ra trước ánh sáng công luận toàn cầu. Nó buộc đối phương phải trả giá đắt về uy tín ngoại giao và hình ảnh quốc tế.

Đặc biệt, vào tháng 7 năm 2024, Việt Nam đã thực hiện một bước đi pháp lý vô cùng quan trọng. Chúng ta chính thức nộp Báo cáo Ranh giới Thềm lục địa mở rộng ngoài 200 hải lý lên Ủy ban Ranh giới Thềm lục địa Liên Hợp Quốc.

Lá đơn nộp lên trụ sở Liên Hợp Quốc chính là lời đáp trả văn minh và đanh thép nhất. Chúng ta bảo vệ vùng biển của tổ tiên bằng tri thức pháp lý chuẩn mực, chứ không bằng sự cuồng hận bột phát.

Càng chiêm nghiệm, tôi càng thấm thía triết lý "Dĩ bất biến, ứng vạn biến" mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đã truyền lại. "Bất biến" chính là chủ quyền lãnh thổ thiêng liêng không bao giờ có thể đánh đổi.

"Vạn biến" là sự linh hoạt, khôn khéo trong sách lược để giữ vững môi trường hòa bình cho dân tộc. Sự kiên định về nguyên tắc kết hợp với bản lĩnh mềm dẻo chính là chìa khóa vàng để giữ gìn từng tấc biển quê hương.

5. Khát vọng Biển Đông xanh – Lời thề nối liền quá khứ và tương lai

5.1. Khi tri thức pháp lý trở thành vũ khí giữ nước

Tôi đứng trước tấm hải đồ hiện đại, nơi những ranh giới vùng biển được định hình bằng các tọa độ chuẩn xác theo luật pháp quốc tế.

Bất giác, trong tâm trí tôi hiện lên hình ảnh tấm mộc bài bằng gỗ thô ráp mà Suất đội Phạm Hữu Nhật mang ra Hoàng Sa vào năm 1836.

Từ những cọc gỗ cắm sâu giữa ngàn trùng sóng gió thế kỷ XIX, chúng ta đã đi một chặng đường dài đến những tập công hàm gửi lên Liên Hợp Quốc ở thế kỷ XXI.

Tổ tiên chúng ta ngày xưa giữ biển bằng mồ hôi và xương máu, còn thế hệ hôm nay bảo vệ cõi bờ bằng tri thức và lý trí.

Tôi nhận ra một bài học sâu sắc: lòng yêu nước nếu chỉ dựa vào cảm xúc bột phát sẽ rất dễ rơi vào bế tắc. Nhưng khi lòng yêu nước ấy được nâng đỡ bởi tri thức pháp lý sắc bén, nó sẽ trở thành vũ khí giữ nước vô song.

Việc đào tạo đội ngũ chuyên gia luật quốc tế tinh nhuệ và nâng cao hiểu biết cho cộng đồng chính là cách chúng ta xây dựng "Vạn Lý Trường Thành" trên biển.

Giữ biển hôm nay không chỉ cần một trái tim nóng rực, mà bắt buộc phải có một cái đầu lạnh cùng sự am hiểu các quy tắc toàn cầu.


5.2. Lời thề với biển đảo quê hương

Nhìn lại hành trình lịch sử, từ những nét mực đỏ Châu bản Triều Nguyễn cho đến chiến lược phát triển kinh tế biển xanh bền vững hôm nay, lòng tôi dạt dào niềm tự hào.

Biển Đông chưa bao giờ là không gian xa lạ, mà là vùng sinh tồn máu thịt, nuôi dưỡng tâm hồn và vóc dáng của dân tộc Việt Nam qua bao thế hệ.

Giữa muôn trùng sóng vỗ, hình ảnh lá cờ đỏ sao vàng kiêu hãnh tung bay trên các đảo thuộc Trường Sa chính là lời khẳng định đanh thép về chủ quyền thiêng liêng.

Ngọn lửa trách nhiệm mà tiền nhân trao truyền lại đang rực cháy trong tay thế hệ trẻ chúng ta.

Mỗi chúng ta không cần phải khoác lên mình bộ quân phục mới có thể bảo vệ đất nước.

Bạn và tôi, mỗi công dân đều có thể trở thành một cột mốc chủ quyền trên không gian số lẫn ngoài thực địa bằng cách học tập và lan tỏa sự thật lịch sử.

Hãy cùng nhau cất cao tiếng nói chính nghĩa, chia sẻ tri thức chuẩn xác và biến tình yêu biển đảo thành những hành động thiết thực hằng ngày.

Bạn đã sẵn sàng cùng tôi nhận lấy ngọn đuốc trao truyền ấy để giữ cho Biển Đông mãi mãi là vùng biển bình yên và xanh thắm chưa?

Tài Liệu Tham Khảo

I. Tài liệu lưu trữ và chính sử cổ của Việt Nam

  • Đỗ Bá (tự Đạo Phủ). Toàn tập Thiên Nam Tứ chí Lộ đồ thư (bản đồ vẽ vùng "Bãi Cát Vàng" / Hoàng Sa thuộc phủ Quảng Ngãi), biên soạn trong khoảng những năm 1630 – 1653.
  • Lê Quý Đôn. Phủ biên tạp lục (chép về hoạt động thực thi chủ quyền của Đội Hoàng Sa thuộc làng An Vinh, huyện Bình Sơn, phủ Quảng Ngãi dưới thời các chúa Nguyễn), biên soạn năm 1776.
  • Phan Huy Chú. Hoàng Việt địa dư chí (chép về quy chế hoạt động của Đội Hoàng Sa), xuất bản năm 1834.
  • Triều Nguyễn (thời vua Tự Đức). Khải đồng thuyết ước (sách giáo khoa tiểu học có in tờ "Bản quốc địa đồ" vẽ địa danh "Hoàng Sa chử" nhằm giáo dục ý thức chủ quyền quốc gia cho trẻ em), khắc in lần đầu năm 1853.
  • Quốc sử quán triều Nguyễn (thời vua Minh Mạng). Đại Nam nhất thống toàn đồ (bản đồ quốc gia chính thức thể hiện hai quần đảo Hoàng SaVạn Lý Trường Sa nằm trong lãnh hải Việt Nam), hoàn tất năm 1838.
  • Nội các triều Nguyễn. Châu bản triều Nguyễn (hệ thống văn bản hành chính gốc có chữ châu phê, châu điểm của các hoàng đế Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị liên quan đến việc phái thủy quân đi đo đạc hải trình, dựng miếu thờ, vẽ bản đồ và cắm mốc chủ quyền tại Hoàng Sa).
  • Bộ Ngoại giao Việt Nam - Ủy ban Biên giới Quốc gia. Tuyển tập các châu bản triều Nguyễn về thực thi chủ quyền của Việt Nam trên hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa, Nhà xuất bản Tri thức, năm 2013.

II. Tài liệu pháp lý và Sách trắng của Nhà nước Việt Nam

  • Bộ Ngoại giao Việt Nam Cộng hòa. Bạch thư về các quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa (White Paper on the Hoang Sa (Paracel) and Truong Sa (Spratly) Islands), Sài Gòn, năm 1975.
  • Bộ Ngoại giao nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Bản tuyên bố và Công hàm chính thức đệ trình lên Ủy ban Ranh giới Thềm lục địa của Liên Hợp Quốc (CLCS) về việc mở rộng thềm lục địa ở khu vực miền Trung Biển Đông (Central South China Sea), năm 2009 và cập nhật năm 2024.
  • Bộ Ngoại giao nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Công hàm số 22/HC-2020 gửi Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa và bác bỏ các yêu sách phi lý của Trung Quốc, ngày 30 tháng 3 năm 2020.

III. Công trình nghiên cứu và chuyên khảo của học giả Việt Nam

  • Nguyễn Bá Diến. Yêu sách "đường lưỡi bò" phi lý của Trung Quốc và chủ quyền của Việt Nam trên Biển Đông, sách chuyên khảo, Nhà xuất bản Thông tin và Truyền thông, năm 2015.
  • Nguyễn Bá Diến. "Establishment And Enforcement of Sovereignty in Hoang Sa And Truong Sa Areas of The State of Vietnam From After The Patenotre Convention (1884) to the Event of April 30, 1975", VNU Journal of Science: Legal Studies, Tập 36, Số 3, năm 2020.
  • Nguyen Ba Dien, Nguyen Hung Cuong, Nguyen Thi Thu Phuong, Hoang Thi Lien. "The note verbale battle over the East Sea (2019–2024): An unprecedented legal-diplomatic fight in modern world history", International Journal of Law, Tập 11, Số 5, năm 2025.
  • Phan Thùy Dung (Do Thuy Dung Phan). "Vietnam's Conflict Resolution Strategy in the South China Sea: Dialogue and Media over Legal Action", European Journal of Social Sciences Studies, Tập 8, Số 5, năm 2023.
  • Phạm Ngọc Minh Trang. "Vụ kiện Biển Đông: 'Huyền thoại pháp lý' kiểu Trung Quốc", bài phân tích khoa học tại Khoa Quan hệ quốc tế, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP. Hồ Chí Minh, năm 2019.
  • Trần H. D. Minh. "Vì sao Việt Nam khó kiện các nước khác để đòi chủ quyền ở Hoàng Sa và Trường Sa?", chuyên luận phân tích công pháp quốc tế, năm 2017.

IV. Công trình nghiên cứu và tư liệu quốc tế

  • Chemillier-Gendreau, Monique. Sovereignty over the Paracel and Spratly Islands, Nhà xuất bản Kluwer Law International, năm 2000 (bản dịch tiếng Việt: Chủ quyền trên hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa, Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội, năm 2011).
  • Ma, X. Moving towards coexistence and cooperation: the Spratly Islands and international law, Luận án tiến sĩ luật quốc tế, Đại học Leiden, Hà Lan, năm 2020.
  • Thayer, Carlyle A (Giáo sư Học viện Quốc phòng Australia). "Kiện Trung Quốc ra tòa quốc tế: Vì sao Việt Nam do dự?", bài phỏng vấn phân tích chiến lược trên Đài Tiếng nói Hoa Kỳ (VOA), năm 2019.
  • Pedrozo, Raul (Giáo sư luật quốc tế, Đại học Hải chiến Hoa Kỳ). "Vietnam must be more assertive in the South China Sea", bài phân tích chiến lược trên diễn đàn East Asia Forum, ngày 3 tháng 8 năm 2024 (bản dịch tiếng Việt của Dự án Đại Sự Ký Biển Đông).
  • Santiago Saez Moreno. "Advantage Vietnam: The PCA ruling impact on Hanoi-Beijing relations", bài phân tích địa chính trị trên chuyên trang của Viện Nghiên cứu Chính sách Quốc tế Lowy (Lowy Institute), Australia, năm 2016.
  • U.S. Department of Defense. 2025 Annual Report to Congress: Military and Security Developments Involving the People's Republic of China (báo cáo thường niên của Bộ Quốc phòng Mỹ trình Quốc hội về các hoạt động bồi đắp, quân sự hóa của Trung Quốc trên Biển Đông), năm 2025.

V. Các bài báo phân tích chiến lược địa phương

  • Trinh Nguyễn (luật sư) và cộng sự. "Vì sao Việt Nam nên khởi kiện Trung Quốc? - Kỳ 2: Các kịch bản có thể xảy ra và cách giải quyết", bài phân tích pháp lý trên Báo Thanh Niên, ngày 8 tháng 9 năm 2026.
  • Asia Maritime Transparency Initiative (AMTI) - CSIS. "Scaling Up: Vietnam's Islands (and Harbors) Continue to Grow" (báo cáo thực địa về hoạt động bồi đắp tự vệ của Việt Nam ở Trường Sa), năm 2025.