Phần 1: Khuôn khổ Thể chế và Tiến trình Thực thi Công ước ICCPR: Giữa Tuyên bố Chính sách và Rào cản Hệ thống
Tiến trình hội nhập quốc tế của mỗi quốc gia không chỉ được đo lường bằng quy mô thương mại hay các hiệp định kinh tế đa phương, mà trước hết và sâu xa nhất phải được thử thách qua mức độ cam kết và thực thi các chuẩn mực nhân quyền toàn cầu. Việc gia nhập Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) từ ngày 24/09/1982 đánh dấu bước tiến pháp lý quan trọng của Việt Nam trong việc thừa nhận các quyền cơ bản của con người. Tuy nhiên, sau hơn 4 thập kỷ, khoảng cách giữa tuyên bố chính sách ngoại giao và thực tiễn áp dụng trong nước vẫn đang đặt ra những câu hỏi thể chế gay gắt. Sự bế tắc không nằm ở việc thiếu vắng các văn bản cam kết, mà nảy sinh từ những mâu thuẫn cấu trúc sâu sắc giữa tư duy quản lý an ninh nội bộ và tinh thần của một Nhà nước pháp quyền hiện đại lấy phẩm giá con người làm trung tâm.
1.1. Tiến trình bảo vệ báo cáo quốc gia lần thứ 4 tại Ủy ban Nhân quyền LHQ và Phản ứng Thể chế
Tại Phiên họp thứ 144 của Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc diễn ra ở Geneva (Thụy Sĩ) trong các ngày 07–08/07/2025, Đoàn công tác liên ngành Việt Nam gồm 9 Bộ, ngành do Trưởng đoàn là Thứ trưởng Bộ Tư pháp đứng đầu đã tham dự Phiên đối thoại Báo cáo quốc gia lần thứ 4 về việc thực thi Công ước ICCPR. Việc huy động một đoàn đại biểu liên ngành quy mô lớn thể hiện sự coi trọng của bộ máy hành pháp đối với các cơ chế giám sát đa phương. Đến ngày 18/07/2025, Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc đã chính thức ban hành Nhận xét kết luận (mã số CCPR/C/VNM/CO/4), trong đó đặt ra yêu cầu cơ quan có thẩm quyền Việt Nam phải cung cấp thông tin trước ngày 18/07/2028 về 3 nhóm vấn đề trọng tâm: thành lập cơ quan nhân quyền quốc gia độc lập; sử dụng hình phạt tử hình; và bảo đảm quyền tự do, an toàn cá nhân.
Tại diễn đàn quốc tế (hồ sơ CCPR/C/SR.4244), phía Việt Nam đã đưa ra hệ thống dữ liệu định lượng ấn tượng nhằm chứng minh những thành tựu phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quyền thụ hưởng của người dân. Tính đến đầu năm 2025, khoảng 78% dân số Việt Nam đã sử dụng Internet và hơn 75% sử dụng mạng xã hội; trong công tác khắc phục hậu quả bão Yagi, chính quyền đã phân bổ 350 tỷ đồng cùng gần 432.000 tấn gạo trợ giúp nhân dân; mục tiêu xây dựng một triệu căn nhà ở xã hội đến năm 2030 đang được triển khai quyết liệt; đồng thời công tác phòng, chống tham nhũng đã thu hồi lượng tài sản vi phạm trị giá trên 70 triệu USD. Những số liệu này phản ánh nỗ lực không thể phủ nhận của Nhà nước trong việc bảo đảm các quyền kinh tế, xã hội và an sinh cộng đồng.
Tuy nhiên, song song với những thông số phát triển kinh tế, hệ thống dữ liệu thực chứng từ các tổ chức theo dõi độc lập (như FIDH, VCHR, HRW) lại phác họa một bức tranh có nhiều điểm tối về thực thi các quyền dân sự và chính trị. Từ tháng 01/2019 đến tháng 03/2025, ít nhất 209 cá nhân đã bị bắt giữ và 177 người bị tuyên phạt các mức án tù lên đến 15 năm vì các hoạt động bị xem là có động cơ chính trị. Riêng trong năm 2025, hệ thống cơ sở giam giữ ghi nhận hơn 160 tù nhân chính trị, với ít nhất 40 trường hợp bị bắt giữ mới và 32 người bị tuyên phạt theo Điều 331 Bộ luật Hình sự. Điển hình như trường hợp một cá nhân vận động quyền đất đai đã bị tuyên bổ sung 11 năm tù vào tháng 09/2025 (nâng tổng cộng hình phạt lên 21 năm tù); một nhà hoạt động khác bị bắt giữ vào tháng 10/2025; hay trường hợp một luật sư môi trường đang phải chấp hành án 5 năm tù tại Trại giam số 6 (tỉnh Nghệ An).
Nghịch lý này làm bộc lộ rào cản thể chế cốt lõi. Về mặt pháp lý, Việt Nam đã gia nhập ICCPR năm 1982 và nội luật hóa thông qua các văn bản điều hành như Quyết định số 1252/QĐ-TTg ngày 26/09/2019 hay Quyết định số 2715/QĐ-TTg ngày 13/12/2025 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Kế hoạch triển khai các khuyến nghị của Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc. Luật Điều ước quốc tế cũng khẳng định nguyên tắc ưu tiên áp dụng điều ước quốc tế khi có sự khác biệt với văn bản quy phạm pháp luật trong nước.
"Việc Điều 15 Hiến pháp năm 2013 quy định quyền con người không được xâm phạm lợi ích quốc gia, cùng với hạn chế quyền tại Điều 14 khoản 2 đã tạo ra một 'màng lọc thể chế'. Cho đến nay, các tòa án trong nước chưa từng trực tiếp áp dụng các quy định của ICCPR để ra phán quyết độc lập hay hủy bỏ các quy định nội địa bất cập."
Sự thiếu hụt một cơ chế giám sát nhân quyền độc lập cùng tính chất khép kín của thủ tục tố tụng đối với các vụ án an ninh quốc gia khiến khoảng cách giữa cam kết đối ngoại và thực tiễn áp dụng pháp luật vẫn là một điểm nghẽn chưa thể tháo gỡ.
1.2. Mâu thuẫn giữa Hiến pháp, Chỉ thị Nội bộ và Nghĩa vụ Pháp lý Quốc tế
Sự phức tạp trong khuôn khổ vận hành thể chế tại Việt Nam nằm ở chỗ: bên cạnh hệ thống văn bản quy phạm pháp luật được công khai, các quyết định chính sách còn chịu sự điều tiết, khống chế từ các chỉ thị, quy định an ninh nội bộ. Việc ban hành "Chỉ thị 24-CT/TW" về bảo đảm an ninh quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế toàn diện là một minh chứng điển hình cho sự ưu tiên của tư duy kiểm soát an ninh đối với không gian phát triển của xã hội dân sự.
Tại phiên đối thoại Geneva (hồ sơ CCPR/C/SR.4244), Chuyên gia của Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc đã đặt câu hỏi chất vấn trực diện về tính tương thích của Chỉ thị 24-CT/TW với các Điều 19 (tự do ngôn luận), Điều 21 (tự do hội họp) và Điều 22 (tự do lập hội) của Công ước ICCPR, cũng như tinh thần của Bình luận chung số 34 ban hành năm 2011. Vị chuyên gia chỉ rõ: việc đặt ra các biện pháp phòng ngừa an ninh thắt chặt đối với các tổ chức xã hội và hoạt động hợp tác quốc tế đã tạo ra một sự "đảo ngược chính sách" đáng quan ngại so với mục tiêu mở rộng thực thi Công ước từng được đề ra tại Quyết định số 1252/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
Không dừng lại ở các chỉ thị nội bộ, xu hướng thắt chặt quản lý còn được thể chế hóa qua các văn bản dưới luật. Sự ra đời của Nghị định số 126/2024/NĐ-CP về tổ chức, hoạt động và quản lý hội, cùng với Nghị định số 109/2026/NĐ-CP liên quan đến quản lý hoạt động luật sư đã vướng phải phản ứng mạnh mẽ từ các cơ chế nhân quyền quốc tế. Trong bức thư chính thức mã số OL VNM 2/2026, Báo cáo viên đặc biệt của Liên Hợp Quốc đã chất vấn thẩm quyền hành chính quá rộng trong việc can thiệp, xử phạt hay tạm dừng chứng chỉ hành nghề của luật sư, cho rằng những quy định này đe dọa trực tiếp đến tính độc lập của giới luật sư và xâm phạm nghiêm trọng quyền được xét xử công bằng theo Điều 14 Công ước ICCPR.
Trên thực tế, sự xung đột giữa tư duy an ninh và quyền dân sự còn thể hiện qua các biện pháp ngăn chặn di chuyển đối nội và đối ngoại đối với các nhà hoạt động xã hội và tôn giáo. Tháng 01/2025, ba nhà hoạt động tôn giáo đã bị các cơ quan chức năng ngăn chặn xuất cảnh khi đang trên đường tham dự Thượng đỉnh Tự do Tôn giáo Quốc tế diễn ra tại Mỹ. Những biện pháp hành chính này thường được áp dụng mà không có quyết định tài phán rõ ràng từ tòa án, gây ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do đi lại của công dân.
Nguồn gốc của những bất cập này xuất phát từ lỗ hổng kỹ thuật lập pháp trong hệ thống pháp luật hình sự hiện hành. Các quy định tại Điều 117 (tội làm, lưu trữ, phát tán hoặc tuyên truyền thông tin, tài liệu, vật phẩm nhằm chống Nhà nước) và Điều 331 (tội lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân) thuộc Bộ luật Hình sự năm 2015 đều sử dụng những khái niệm mở, mang tính mơ hồ cao như "lợi ích của Nhà nước", "lợi ích quốc gia".
Khi các thuật ngữ này không được định nghĩa bằng các tiêu chí định lượng hoặc hành vi nguy hiểm cụ thể, cơ quan tiến hành tố tụng có toàn quyền giải thích mang tính tùy tiện. Sự bóp nghẹt không gian hoạt động của xã hội dân sự không chỉ đến từ việc thi hành luật khắt khe, mà trước hết đến từ mâu thuẫn thể chế giữa các chỉ thị an ninh nội bộ khép kín với nghĩa vụ nội luật hóa điều ước quốc tế công khai. Nếu không giải quyết tận gốc sự xung đột giữa tư duy quản lý "cho phép - thắt chặt" và nguyên tắc tôn trọng các quyền tự nhiên của con người, mọi kế hoạch hành động quốc gia sẽ khó tránh khỏi nguy cơ rơi vào tính hình thức.
Phần 2: Cải cách Tư pháp và Xu hướng Thu hẹp Án Tử hình: Lỗ hổng Cấu trúc và Tranh luận Lập pháp
Bên cạnh những điểm nghẽn về không gian dân sự và quyền tự do biểu đạt, thước đo bản chất nhất đối với mức độ cam kết nhân quyền của một Nhà nước pháp quyền chính là chính sách hình sự đối với quyền sống — quyền tự nhiên tối thượng được bảo hộ nghiêm ngặt tại Điều 6 của Công ước ICCPR.
2.1. Bước chuyển Lập pháp từ Luật số 86/2025/QH15 đến Dự thảo Bộ luật Hình sự sửa đổi năm 2026
Tiến trình nhân đạo hóa hình phạt tử hình trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam phác họa một lộ trình thể chế kéo dài qua nhiều thập kỷ, phản ánh nỗ lực từng bước tiệm cận các chuẩn mực tư pháp quốc tế. Nếu như tại Bộ luật Hình sự năm 1985, số lượng tội danh có khung hình phạt tử hình lên tới 44 tội, thì qua các đợt sửa đổi lớn, con số này đã giảm xuống còn 29 tội tại Bộ luật Hình sự năm 1999, 22 tội tại Bộ luật Hình sự sửa đổi năm 2009 và 18 tội tại Bộ luật Hình sự năm 2015.
Bước ngoặt thể chế quan trọng nhất gần đây là việc Quốc hội khóa XV thông qua Luật số 86/2025/QH15 tại Kỳ họp thứ 9 (có hiệu lực thi hành từ ngày 01/07/2025). Văn bản này đã chính thức bãi bỏ hình phạt tử hình ở 8 tội danh trọng yếu, bao gồm:
| Điều luật | Tên tội danh bãi bỏ tử hình | Cơ sở lập pháp |
|---|---|---|
| Điều 109 | Lật đổ chính quyền nhân dân | Luật số 86/2025/QH15 |
| Điều 110 | Gián điệp | Luật số 86/2025/QH15 |
| Điều 114 | Phá hoại cơ sở vật chất - kỹ thuật của nước CHXHCNVN | Luật số 86/2025/QH15 |
| Điều 194 | Sản xuất, buôn bán hàng giả là thuốc chữa bệnh, phòng bệnh | Luật số 86/2025/QH15 |
| Điều 250 | Vận chuyển trái phép chất ma túy | Luật số 86/2025/QH15 |
| Điều 353 & 354 | Tham ô tài sản & Nhận hối lộ | Luật số 86/2025/QH15 |
| Điều 421 | Phá hoại hòa bình, gây chiến tranh xâm lược | Luật số 86/2025/QH15 |
Đặc biệt, quy định chuyển tiếp của Luật số 86/2025/QH15 mang tinh thần nhân đạo sâu sắc khi phán quyết: những người bị tuyên án tử hình trước ngày 01/07/2025 về 8 tội danh nói trên nhưng chưa thi hành án thì không thi hành án tử hình, và Chánh án Tòa án nhân dân tối cao có trách nhiệm chuyển hình phạt thành tù chung thân. Đồng thời, luật cũng mở rộng phạm vi đối tượng không áp dụng hoặc không thi hành án tử hình đối với người bị bệnh ung thư giai đoạn cuối, phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi và người từ 75 tuổi trở lên.
Chưa dừng lại ở đó, đến tháng 8/2026, trong Dự thảo Bộ luật Hình sự sửa đổi do Bộ Công an chủ trì soạn thảo để trình Quốc hội, một đề xuất bứt phá khác đã được đưa ra: tiếp tục bãi bỏ hình phạt tử hình ở 6 tội danh khác. Các tội danh được đề xuất tháo gỡ khung tử hình bao gồm: Bạo loạn (Điều 112), Hiếp dâm người dưới 16 tuổi (Điều 142), Mua bán trái phép chất ma túy (Điều 251), Chống loài người (Điều 422), Tội phạm chiến tranh (Điều 423) và Khủng bố nhằm chống chính quyền nhân dân (Điều 113 - do được sáp nhập nội hàm vào Điều 299). Nếu dự thảo này được thông qua, hệ thống luật hình sự Việt Nam sẽ chỉ còn giữ lại hình phạt tử hình ở 4 tội danh đặc biệt nghiêm trọng: Phản bội Tổ quốc (Điều 107/108), Giết người (Điều 123), Khủng bố (Điều 299) và Sản xuất trái phép chất ma túy (Điều 248).
Xét về mặt thể chế, tiến trình thu hẹp này là sự cụ thể hóa tinh thần Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020. Tuy nhiên, nhìn từ góc độ quản trị pháp lý, sự điều chỉnh dồn dập trong thời gian ngắn — từ việc bỏ 8 tội danh năm 2025 đến đề xuất bỏ tiếp 6 tội danh năm 2026 — lại bộc lộ tính thiếu ổn định và khả năng dự báo kém của chính sách hình sự. Việc thu hẹp quá nhanh phản ánh áp lực thể chế hóa để hội nhập quốc tế gia tăng, nhưng đồng thời bộc lộ sự thiếu hụt các đánh giá tác động chính sách dài hạn và đồng bộ.
Bên cạnh đó, quy định chuyển tiếp và cơ chế xem xét giảm án tù chung thân theo Điều 63 Bộ luật Hình sự (quy định thời gian chấp hành hình phạt tối thiểu là 12 năm, 15 năm hoặc 25 năm mới được xem xét giảm án) đang tạo ra một áp lực khổng lồ lên hệ thống cơ sở giam giữ. Việc chuyển đổi hàng loạt bản án tử hình sang tù chung thân mà không có sự chuẩn bị tương ứng về cơ sở vật chất, chế độ giam giữ và nguồn lực cải tạo đã làm trầm trọng thêm tình trạng quá tải tại các trại giam, tạo nên một điểm nghẽn cấu trúc mới trong hạ tầng tư pháp.
2.2. Xung đột Quan điểm Lập pháp giữa Các Cơ quan Tư pháp và Tác động đến Chuẩn mực Bảo vệ Quyền con người
Tiến trình thu hẹp án tử hình không diễn ra một cách êm thuận mà là chiến trường của những tranh luận lập pháp gay gắt giữa các cơ quan tố tụng và cơ quan dân biểu, phản ánh sự xung đột giữa tư duy kiểm soát an ninh truyền thống và tư duy cải cách tư pháp hiện đại.
Trong quá trình góp ý cho Dự thảo Bộ luật Hình sự sửa đổi năm 2026, mặc dù cơ quan chủ trì soạn thảo là Bộ Công an đề xuất thu hẹp khung tử hình xuống chỉ còn 4 tội (thậm chí có phương án dự phòng đề xuất rút xuống chỉ còn 2 tội), lãnh đạo Viện kiểm sát nhân dân tối cao lại thể hiện quan điểm kiên quyết đề nghị cân nhắc giữ lại án tử hình đối với tội "Phản bội Tổ quốc" (Điều 108), "Sản xuất trái phép chất ma túy" (Điều 248) và đặc biệt là tội "Mua bán trái phép chất ma túy" (Điều 251). Lập luận được cơ quan kiểm sát đưa ra là tính chất nguy hiểm cực kỳ nghiêm trọng và quy mô xuyên quốc gia của tội phạm ma túy đòi hỏi phải duy trì tột cùng sự răn đe để bảo vệ trật tự an toàn xã hội.
Đồng điệu với sự thận trọng này, tại các phiên họp thẩm tra của Quốc hội, đại diện Ủy ban Pháp luật và Tư pháp của Quốc hội dù tán thành định hướng nhân đạo hóa hình phạt nhưng đã đặt ra những băn khoăn rất lớn. Cơ quan thẩm tra đề nghị Quốc hội cân nhắc hết sức thận trọng việc bỏ tử hình đối với tội Mua bán trái phép chất ma túy (Điều 251), Hiếp dâm người dưới 16 tuổi (Điều 142) cũng như các tội danh đặc biệt như Chống loài người (Điều 422) và Tội phạm chiến tranh (Điều 423). Sự e ngại này xuất phát từ tâm lý lo sợ mất đi công cụ răn đe mạnh nhất trước sự gia tăng của các hành vi bạo lực tàn ác và tội phạm ma túy phức tạp.
Ở chiều ngược lại, Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc trong các khuyến nghị ban hành ngày 18/07/2025 (CCPR/C/VNM/CO/4) tiếp tục hối thúc Việt Nam thiết lập một lệnh hoãn thi hành án tử hình (moratorium) mang tính chính thức để tiến tới xóa bỏ hoàn toàn án tử hình. Cơ quan giám sát của Liên Hợp Quốc bày tỏ quan ngại sâu sắc về việc các tội danh ma túy hay kinh tế không đáp ứng tiêu chuẩn "những tội nghiêm trọng nhất" theo Điều 6 của ICCPR. Đồng thời, Ủy ban chỉ ra mối nguy hiểm rình rập khi án tử hình vẫn có thể được tuyên dựa trên những lời thú tội bị nghi ngờ thu thập qua cưỡng bức, bức cung hay nhục hình trong giai đoạn điều tra khép kín — vi phạm nghiêm trọng Điều 14 của Công ước.
"Việc Nhà nước tiếp tục xếp các dữ liệu thống kê về án tử hình vào danh mục bí mật nhà nước đã triệt tiêu dư địa cho các nghiên cứu chính sách độc lập. Một chính sách hình sự tiến bộ không thể được xây dựng trên sự úp mở thông tin, mà phải được bảo chứng bằng sự minh bạch và tinh thần tôn trọng tuyệt đối quyền sống của con người."
Tư duy "lấy hình phạt nghiêm khắc để thay thế cho hiệu quả quản lý" đã vô tình làm mờ yêu cầu nâng cao năng lực điều tra, minh bạch tố tụng và bảo vệ phẩm giá con người.
Phần 3: Thể chế Tuyển cử và Quyền Tham chính: Thực tiễn Bầu cử Quốc hội khóa 16 và Bất cập Hệ thống
Nếu như chính sách hình sự đối với hình phạt tử hình là thước đo trực tiếp về mức độ bảo hộ quyền sống của một hệ thống tư pháp, thì thể chế tuyển cử lại chính là tấm gương phản chiếu thực chất việc hiện thực hóa quyền tham gia quản lý nhà nước và tự do chính trị được quy định tại Điều 25 của Công ước ICCPR. Tiến trình dân chủ hóa không thể chỉ dừng lại ở các chỉ số kỹ thuật của công tác tổ chức bầu cử, mà phải được thẩm định qua khả năng bảo đảm quyền ứng cử độc lập, tính đa dạng của các luồng quan điểm phản biện và cơ chế giám sát tài phán công bằng. Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa 16 và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026–2031 đặt hệ thống pháp luật tuyển cử Việt Nam vào một phép thử thể chế toàn diện giữa yêu cầu hiện đại hóa hành chính và các chuẩn mực tuyển cử công bằng quốc tế.
3.1. Bóc tách Quy trình Hiệp thương, Hồ sơ Tự ứng cử và Công tác Kiểm tra, Giám sát Bầu cử
Nhìn từ phương diện quản trị hành chính, cuộc bầu cử diễn ra vào ngày 15/03/2026 thể hiện quy mô tổ chức khổng lồ cùng nỗ lực chuyển đổi số vượt bậc của bộ máy nhà nước. Với sự tham gia của hơn 76 triệu cử tri (trong đó thực tế có hơn 73,4 triệu cử tri đã đi bỏ phiếu) tại 72.000 khu vực bỏ phiếu trên toàn quốc, đây là lần đầu tiên mô hình chính quyền địa phương hai cấp được vận hành đồng bộ, giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý thủ tục. Việc ứng dụng công nghệ thông tin được thể hiện qua việc kết nối trực tuyến 34 điểm cầu cấp tỉnh và 3.321 điểm cầu cấp xã trong hội nghị toàn quốc ngày 26/02/2026 để rà soát công tác chuẩn bị.
Về khuôn khổ pháp lý, cuộc bầu cử được điều chỉnh bởi Hiến pháp năm 2013 (đặc biệt là Điều 7 và Điều 27) cùng Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân (đã được sửa đổi năm 2025, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025). Tuy nhiên, khi đi sâu vào bóc tách quy trình vận hành kỹ thuật, mâu thuẫn giữa tính khép kín thể chế và nguyên tắc tự do ứng cử bắt đầu bộc lộ qua quy trình hiệp thương 5 bước do Mặt trận Tổ quốc Việt Nam chủ trì.
Dẫn chứng thực tế tại Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy lộ trình hiệp thương được chia thành các mốc thời gian nghiêm ngặt: Lần 1 diễn ra từ ngày 01 đến 10/12/2025; Lần 2 diễn ra từ ngày 02 đến 03/02/2026; và Lần 3 chốt danh sách từ ngày 09 đến 20/02/2026. Sau bước hiệp thương lần thứ 3 trên phạm vi toàn quốc, danh sách chính thức được Hội đồng Bầu cử Quốc gia phê duyệt gồm 864 người ứng cử để bầu lấy 500 đại biểu Quốc hội khóa 16.
Nghịch lý lớn nhất nằm ở tỷ lệ ứng cử viên tự do. Trong số 864 người trong danh sách chính thức, chỉ có vỏn vẹn 5 người tự ứng cử trên toàn quốc (chiếm chưa đầy 0,6%). Sự sụt giảm nghiêm trọng của các hồ sơ tự ứng cử qua nhiều kỳ bầu cử không thuần túy là sự thiếu quan tâm của công dân đối với đời sống chính trị, mà là hệ quả trực tiếp từ một "màng lọc thể chế" đa tầng.
Quy trình lấy ý kiến cử tri nơi cư trú và nơi công tác — nơi các tổ chức chính trị - xã hội thuộc hệ thống cầm quyền nắm vai trò điều phối — đã vô hình trung tạo ra rào cản tâm lý và áp lực xã hội cực lớn đối với những cá nhân độc lập. Khi các tiêu chí đánh giá sự "tín nhiệm" mang đậm tính cảm tính hoặc chịu sự định hướng từ chính quyền cơ sở, người tự ứng cử rất khó vượt qua bước hiệp thương thứ 3 nếu không nằm trong cơ cấu quy hoạch của bộ máy.
Bên cạnh đó, công tác giải quyết khiếu nại, tố cáo bầu cử cũng bộc lộ những khoảng trống pháp lý đáng ngại. Theo Báo cáo ngày 27/03/2026 của Hội đồng Bầu cử Quốc gia (gắn liền với việc ban hành Nghị quyết số 238/NQ-HĐBCQG), tính đến ngày 25/03/2026, có 498 người trúng cử không có đơn thư phản ánh; 2 người có đơn thư khiếu nại nhưng Tiểu ban Văn bản pháp luật và Giải quyết khiếu nại, tố cáo đã kết luận là không đủ điều kiện giải quyết theo thủ tục tố cáo hoặc không có cơ sở pháp lý.
Tuy nhiên, quy định pháp luật về việc tạm dừng giải quyết mọi đơn thư khiếu nại, tố cáo trong vòng 10 ngày trước ngày bầu cử (và chuyển các đơn thư phát sinh sau đó cho Ủy ban Thường vụ Quốc hội khóa mới giải quyết) đã tạo ra một "vùng trống tài phán". Cơ chế này vô tình làm giảm tính triệt để trong việc xác minh nhân thân, tiêu chuẩn đại biểu trước thời điểm cử tri bỏ phiếu, đồng thời hạn chế quyền được khiếu nại và nhận phản hồi công khai của công dân theo chuẩn mực tư pháp công minh.
3.2. Đánh giá Mâu thuẫn giữa Tiêu chuẩn Tuyển cử Quốc tế và Thực thi Quyền Dân sự - Chính trị Thực tế
Sự bất tương thích giữa mô hình thể chế nội địa và các chuẩn mực quốc tế về bầu cử tự do, công bằng trở thành tâm điểm trong các báo cáo đánh giá độc lập. Trong bản phúc trình gửi Liên Hợp Quốc ngày 15/03/2026, Liên minh Vì Dân chủ cho Việt Nam đã tiến hành chấm điểm cuộc bầu cử Quốc hội khóa 16 dựa trên bộ tiêu chí của Liên minh Nghị viện Thế giới (IPU). Kết quả đánh giá chỉ đạt 40,2% tổng điểm chuẩn (189/470 điểm), trong đó nhận điểm 0 tuyệt đối ở các tiêu chí cốt lõi: Đa nguyên chính trị, Tự do ứng cử và Giám sát độc lập. Báo cáo cáo buộc hệ thống bầu cử hiện hành vi phạm nghiêm trọng Điều 25 của Công ước ICCPR do thiếu vắng sự cạnh tranh bình đẳng giữa các đảng phái và xu hướng chính trị khác nhau.
Đồng điệu với nhận định này, Báo cáo Chỉ số Không gian Dân sự của tổ chức CIVICUS Monitor công bố ngày 30/03/2026 tiếp tục xếp loại không gian dân sự tại Việt Nam ở mức "đóng cửa" (closed) — mức độ hạn chế nghiêm trọng nhất. Báo cáo Thường niên năm 2026 của Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (HRW) cũng chỉ ra thực trạng các cơ quan chức năng tăng cường các biện pháp răn đe, bắt giữ hoặc xét xử một số cá nhân có ý định tự ứng cử hoặc lên tiếng phản biện chính sách trong giai đoạn tiền bầu cử.
Ở chiều ngược lại, quan điểm chính thống từ hệ thống truyền thông nhà nước (như Báo Nhân Dân, Báo Quốc tế, Tạp chí Đại biểu Nhân dân) kiên quyết khẳng định: cuộc bầu cử ngày 15/03/2026 đã thành công toàn diện, bảo đảm tuyệt đối các nguyên tắc phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín. Lập trường chính thức nêu rõ: không thể áp đặt "tiêu chuẩn nhân quyền hay bầu cử kiểu phương Tây" cũng như mô hình tam quyền phân lập vào một quốc gia có thể chế chính trị nhất nguyên. Việc Việt Nam đã phê chuẩn 7 trong số 9 công ước quốc tế cốt lõi về quyền con người (bao gồm cả ICERD, CEDAW, CRPD) được dẫn chứng như một minh chứng cho sự cam kết đa phương, nhưng các cam kết này phải được vận hành phù hợp với bối cảnh lịch sử, chủ quyền quốc gia và Hiến pháp năm 2013.
Mổ xẻ mâu thuẫn này dưới góc độ triết học pháp lý, rào cản cốt lõi không nằm ở công nghệ tổ chức mà nằm ở sự xung đột giữa tư duy "quản lý tuyệt đối" và nguyên tắc "trao quyền tự do". Khi thể chế chính trị xem sự cạnh tranh quan điểm là nguy cơ gây mất ổn định an ninh, quy trình bầu cử sẽ dễ bị biến thành một đợt vận động quần chúng mang tính thủ tục nhằm hợp thức hóa danh sách nhân sự đã được sắp đặt trước.
Sự thiếu hụt hoàn toàn các cơ chế giám sát bầu cử độc lập — từ các tổ chức xã hội dân sự không phụ thuộc đến các quan sát viên quốc tế trung lập — khiến toàn bộ tiến trình từ lập danh sách cử tri, niêm yết, kiểm phiếu cho đến giải quyết tranh chấp đều nằm trong một quy trình khép kín. Nếu không có những cải cách thể chế đột phá để mở rộng không gian tự do biểu đạt và bảo đảm sự tham gia bình đẳng của mọi công dân, khoảng cách giữa số liệu cử tri đi bầu ấn tượng và bản chất thụ hưởng quyền chính trị thực chất sẽ vẫn là một thách thức chưa thể vượt qua.
Phần 4: Quản trị Thể chế và Định hướng Xử lý Điểm nghẽn Thực thi Pháp luật
4.1. Tranh luận về "Cơ quan Nhân quyền Quốc gia Độc lập" và Yêu cầu Tương thích với Thể chế Chính trị
Sự can thiệp sâu rộng của các cơ chế giám sát đa phương đối với tiến trình thực thi Công ước ICCPR tại Việt Nam thường va chạm trực diện vào điểm nghẽn thể chế cốt lõi nhất: mô hình tổ chức bộ máy nhà nước và lý luận về phân chia quyền lực. Trong danh mục các khuyến nghị được Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc (CCPR) lặp lại liên tục qua các kỳ rà soát (mới nhất là tại Nhận xét kết luận CCPR/C/VNM/CO/4 ban hành ngày 18/07/2025), yêu cầu Việt Nam thành lập một Cơ quan Nhân quyền Quốc gia (NHRI) phù hợp với "Nguyên tắc Paris" (được phê chuẩn theo Nghị quyết 48/134 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc năm 1993) luôn đặt ra những tranh luận gay gắt giữa chuẩn mực quốc tế và thực tiễn thể chế chính trị nội địa.
Về phía lập trường chính thức của Nhà nước, quan điểm phản bác yêu sách thành lập NHRI độc lập được thể hiện nhất quán trên các diễn đàn lý luận chính trị và truyền thông chủ lưu (như Báo Nhân Dân, Tạp chí Cộng sản). Lập luận chính thống khẳng định rằng việc cố tình áp đặt một cơ quan nhân quyền nằm ngoài cấu trúc bộ máy hiện hành là chiêu bài can thiệp thể chế, phủ nhận tính ưu việt của mô hình Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Phía Việt Nam nhấn mạnh: chức năng thúc đẩy và bảo vệ quyền con người không bị bỏ trống mà đang được phân công, phối hợp thực hiện hiệu quả bởi hệ thống cơ quan dân biểu (Quốc hội, Hội đồng Nhân dân các cấp), cơ quan tư pháp (Tòa án, Viện Kiểm sát), cơ quan chấp hành, cùng sự giám sát xã hội rộng lớn của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên. Lập trường này từng được tái khẳng định đanh thép tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc khóa 76 (năm 2021): "Nhân quyền phải được đặt trong bối cảnh lịch sử, văn hóa và trình độ phát triển của từng quốc gia", không thể lấy mô hình chuẩn hóa của một nhóm nước để làm thước đo duy nhất cho các thể chế chính trị khác biệt.
Tuy nhiên, bóc tách vấn đề dưới góc độ khoa học quản trị pháp lý, sự bất tương thích giữa "Nguyên tắc Paris" và mô hình thể chế nội địa nằm ở khái niệm "tính độc lập". Nguyên tắc Paris đòi hỏi một NHRI phải đạt được sự độc lập tuyệt đối với Chính phủ và nhánh hành pháp trên cả 3 phương diện: tài chính, nhân sự và thẩm quyền tài phán. Điều này tạo ra một rào cản lý luận chưa thể tháo gỡ khi đặt trong tương quan với nguyên tắc "tập trung dân chủ" và quy định quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước theo Hiến pháp năm 2013 và tinh thần Nghị quyết 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII.
Hệ quả của sự né tránh thành lập một cơ quan độc lập là tình trạng phân tán chức năng bảo vệ nhân quyền. Hiện nay, nhiệm vụ theo dõi, báo cáo và xử lý các vấn đề nhân quyền bị xé nhỏ cho nhiều đầu mối: Bộ Tư pháp phụ trách nội luật hóa và báo cáo ICCPR; Bộ Công an quản lý công tác giam giữ và an ninh; Bộ Ngoại giao phụ trách đối ngoại nhân quyền; trong khi Quốc hội thực hiện giám sát tối cao nhưng thiếu một bộ máy chuyên trách để tiếp nhận, điều tra và ra phán quyết độc lập đối với các đơn thư khiếu nại về vi phạm quyền con người.
"Khi không có một cơ quan độc lập đóng vai trò 'trọng tài thể chế', công tác tự giám sát nội bộ dễ rơi vào cái bẫy 'vừa đá bóng, vừa thổi còi'. Mọi nỗ lực minh bạch hóa hay giải trình trước các cáo buộc vi phạm quyền dân sự và chính trị đều dừng lại ở mức phản bác hành chính, thiếu đi sức nặng của một cơ chế tài phán độc lập có khả năng bảo vệ nạn nhân một cách khách quan."
4.2. Cụ thể hóa Kế hoạch Hành động Quốc gia theo Quyết định 2715/QĐ-TTg và Nghị quyết 66/2025
Nhận diện rõ những thách thức thể chế và áp lực hội nhập ngày càng gia tăng, bộ máy hành pháp Việt Nam đã có những bước chuyển mang tính chủ động hơn nhằm cụ thể hóa các cam kết quốc tế thành chính sách nội địa. Bước ngoặt quan trọng là việc Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 2715/QĐ-TTg ngày 13/12/2025 phê duyệt Kế hoạch triển khai thực hiện các khuyến nghị của Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc đối với Báo cáo quốc gia lần thứ 4 về thực hiện Công ước ICCPR.
Văn bản điều hành này giao Bộ Tư pháp đóng vai trò chủ trì, bắt buộc các Bộ, ngành và Ủy ban Nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương phải hoàn thành việc xây dựng Kế hoạch hành động chi tiết trước ngày 01/03/2026. Đồng thời, Quyết định số 2715/QĐ-TTg cũng thiết lập cơ chế giám sát tiến độ nghiêm ngặt với mốc sơ kết sau 3 năm và tổng kết đánh giá toàn diện sau 5 năm triển khai.
Sự ra đời của Quyết định số 2715/QĐ-TTg không đứng độc lập mà nằm trong một lộ trình tái cấu trúc pháp lý rộng lớn hơn, được định hình bởi Nghị quyết số 66/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới. Nghị quyết này đã được Chính phủ thể chế hóa bằng Nghị quyết số 140/NQ-CP ngày 17/05/2025 ban hành Chương trình hành động của Chính phủ.
Cùng với đó, Quốc hội trong năm 2025 cũng ban hành Nghị quyết đặc thù về cơ chế xử lý các khó khăn, vướng mắc do quy định của pháp luật gây ra, tạo dư địa pháp lý để tháo gỡ các "điểm nghẽn của điểm nghẽn". Ngay cả trong lĩnh vực tuyển cử, Báo cáo của Hội đồng Bầu cử Quốc gia cũng đề xuất cải cách sâu sắc Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng Nhân dân (sửa đổi quy định về thẩm quyền giải quyết khiếu nại, lập danh sách cử tri, thời gian tự ứng cử) và Luật Tổ chức chính quyền địa phương nhằm phù hợp với quy mô dân số và diện tích sau quá trình sáp nhập đơn vị hành chính.
Dù khung khổ chính sách và kế hoạch hành động đã được ban hành khá đồng bộ, nút thắt lớn nhất vẫn nằm ở khâu tổ chức thi hành pháp luật. Bệnh trì trệ thể chế tại Việt Nam kéo dài nhiều năm qua xuất phát từ tình trạng "luật treo", sự chậm trễ trong việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết dưới luật, và đặc biệt là sự thiếu nhất quán, tùy tiện trong áp dụng pháp luật ở cấp cơ sở.
Để các kế hoạch hành động theo Quyết định số 2715/QĐ-TTg hay Nghị quyết số 66/2025 không biến thành những văn bản hình thức nhằm "đối phó" với dư luận quốc tế, hệ thống quản trị công cần một sự thay đổi tư duy mang tính cách mạng: chuyển đổi triệt để từ tư duy "quản lý, cấp phép" mang nặng tính áp đặt hành chính sang tư duy "khởi tạo, kiến tạo và bảo vệ quyền".
Sự phát triển bền vững của một quốc gia không thể tựa trên sự kiểm soát an ninh thắt chặt, mà phải dựa trên nền tảng tôn trọng và bảo vệ phẩm giá con người. Việc đo lường hiệu quả thi hành pháp luật không thể tiếp tục dựa vào số lượng văn bản được ban hành hay tỷ lệ giải ngân ngân sách, mà phải được định lượng bằng Bộ chỉ số đánh giá hiệu quả (KPIs) gắn liền với mức độ hài lòng, sự an toàn và khả năng thụ hưởng thực tế các quyền dân sự, chính trị của mỗi người dân. Tháo gỡ được điểm nghẽn thực thi chính là con đường duy nhất để thu hẹp khoảng cách giữa tuyên bố pháp lý và thực tiễn đời sống, đưa việc thực thi Công ước ICCPR trở thành động lực nội sinh cho sự phát triển của một Nhà nước pháp quyền đích thực.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Các Báo cáo viên Đặc biệt về Thủ tục Đặc biệt của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc. (17/06/2026). Thư chung gửi Chính phủ Việt Nam của các Báo cáo viên Đặc biệt về Độc lập Thẩm phán và Luật sư. Báo cáo Thủ tục Đặc biệt của Liên Hợp Quốc.
- Liên Hợp Quốc (UN). (1966). Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR). Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc (OHCHR).
- Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc (UN Human Rights Committee). (2025). Thông cáo báo chí: Cơ quan Liên Hợp Quốc nhấn mạnh các vi phạm nghiêm trọng về quyền dân sự và chính trị tại Việt Nam. Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc (OHCHR).
- Bách khoa toàn thư mở Wikipedia. (2025). United Nations Human Rights Committee (Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc).
- Liên đoàn Quốc tế vì Nhân quyền (FIDH) & Ủy ban Bảo vệ Quyền làm Người Việt Nam (VCHR). (2025). Bản đệ trình chung gửi Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc trong kỳ Kiểm điểm Định kỳ lần thứ tư của Việt Nam theo Công ước ICCPR (Kỳ họp thứ 144).
- Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch - HRW). (2026). Báo cáo Thế giới 2026: Tình trạng Nhân quyền tại Việt Nam.
- Liên minh Toàn cầu vì sự Tham gia của Công dân (CIVICUS Monitor). (2025). Báo cáo giám sát Việt Nam: Tình trạng đàn áp các nhà hoạt động và giới phê bình tiếp diễn trước thềm bầu cử Quốc hội.
- Quỹ Bertelsmann (Bertelsmann Stiftung). (2026). Chỉ số Chuyển đổi BTI 2026: Báo cáo quốc gia Việt Nam (BTI Country Report: Vietnam 2026).
- Hiệp hội Phòng chống Tra tấn (APT). (2024). Các tài liệu và thực tiễn tài phán quốc tế, khu vực và quốc gia áp dụng Các nguyên tắc Phỏng vấn hiệu quả trong điều tra hình sự (Nguyên tắc Méndez).
- Nhóm Nghiên cứu Nhân quyền Độc lập. (2026). Báo cáo phân tích chuyên đề: Bầu cử Việt Nam năm 2026 dưới lăng kính nhân quyền và các tiêu chuẩn quốc tế.
- Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. (2025). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự: Phương án bãi bỏ hình phạt tử hình ở 8 tội danh.
- Chính phủ nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. (2025). Dự thảo Bộ luật Hình sự sửa đổi: Đề xuất bãi bỏ hình phạt tử hình đối với 6 tội danh.
- Bộ Công an nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. (2025). Báo cáo thuyết minh và định hướng thu hẹp phạm vi áp dụng hình phạt tử hình ở 8 trên 10 tội danh.
- Ủy ban Nhân dân Thành phố Hải Phòng. (2025). Kế hoạch triển khai thực hiện các khuyến nghị của Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc về Công ước ICCPR trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Hải Phòng: Cơ quan Phổ biến, giáo dục pháp luật.
- Báo Nhân Dân (Cơ quan Trung ương của Đảng Cộng sản Việt Nam). (2025). Chuyên mục Luận điệu sai trái: Không thể áp đặt “tiêu chuẩn nhân quyền phương Tây” vào Việt Nam.
- Đài Tiếng nói Việt Nam (VOV). (2025). Việt Nam luôn chủ động đảm bảo thực thi tốt nhất các quyền dân sự và chính trị theo Công ước quốc tế ICCPR.
- Cổng thông tin Xây dựng Chính sách, Pháp luật. (2025). Nghiên cứu dự thảo sửa đổi: Đề xuất bỏ hình phạt tử hình ở 6 tội danh cụ thể.
- Tạp chí Cộng sản. (2026). Bảo đảm thực thi và phát huy tối đa quyền dân chủ, quyền tham gia bầu cử của mọi công dân.
- Hội đồng Bầu cử Quốc gia Việt Nam. (2026). Báo cáo trình Quốc hội về kết quả bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031.
- Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam Thành phố Hồ Chí Minh. (2025). Hướng dẫn quy trình 5 bước của công tác hiệp thương bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031.
- Báo Nhân Dân. (2026). Hồ sơ thông tin chi tiết và tiểu sử của 5 ứng cử viên tự ứng cử đại biểu Quốc hội khóa XVI.
- Bách khoa toàn thư mở Wikipedia. (2026). 16th National Assembly of Vietnam (Quốc hội khóa XVI nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam).
- Trường Đại học Luật Hà Nội. (2025). Chuyên mục Nghiên cứu Pháp luật về Quyền Dân sự, Chính trị và Quyền Con người, Tạp chí Luật học.
- Báo Dân trí. (2025). Bài phân tích: Vì sao các cơ quan lập pháp đề xuất chỉ giữ hình phạt tử hình với 4 tội danh trọng điểm?
- Báo Lao Động. (2025). Phỏng vấn đại diện Bộ Công an về lộ trình thu hẹp hình phạt tử hình trong cải cách tư pháp.
- Thư viện Pháp luật. (2025). Hỏi đáp pháp lý: Định nghĩa pháp lý về hình phạt tử hình và lộ trình bãi bỏ án tử hình đối với 8 tội danh từ tháng 7 năm 2025.
- VietNamNet. (2025). Vietnam proposes ending the death penalty for six criminal offenses (Việt Nam đề xuất bãi bỏ hình phạt tử hình đối với sáu tội danh hình sự).
- Cổng thông tin Quốc hội Việt Nam. (2025). Kế hoạch thẩm tra Dự thảo Bộ luật Hình sự (sửa đổi) dự kiến trình Quốc hội vào kỳ họp tháng 10 năm 2025.
DONATE:
- Mạng lưới: Monero (XMR)
- Địa chỉ ví: