Thắt chặt kỷ cương kiểm soát quyền lực và đạo đức công vụ CAND
Phần 1: Thực trạng suy thoái đạo đức công vụ và bất cập trong kiểm soát quyền lực nội bộ
1.1. Thực trạng vi phạm kỷ luật và áp lực từ nguy cơ tham nhũng, tiêu cực trong thực thi công vụ
Sự suy thoái về đạo đức công vụ và kỷ luật nội bộ trong lực lượng thi hành pháp luật không đơn thuần là những hiện tượng lệch chuẩn cá biệt, mà đang bộc lộ những lỗ hổng nguy hiểm trong cơ chế kiểm soát quyền lực. Quyền lực nhà nước được giao cho lực lượng chuyên trách để bảo vệ pháp luật và giữ gìn trật tự xã hội, nhưng khi thiếu đi cơ chế tự kiểm soát hiệu quả, nó rất dễ biến dạng thành công cụ vụ lợi. Những con số thực chứng trong thời gian qua đã gióng lên hồi chuông cảnh báo đanh thép về tính cấp bách của việc siết chặt kỷ cương nội bộ.
Nhằm làm sạch bộ máy và nâng cao hiệu lực quản lý, toàn lực lượng Công an đã triển khai 200 cuộc thanh tra hành chính và thanh tra chuyên ngành. Trong đó, Thanh tra Bộ Công an đã trực tiếp thực hiện 14 cuộc thanh tra theo kế hoạch năm 2025 cùng một cuộc kiểm tra đột xuất. Kết quả của các đợt thanh tra này đã kiến nghị thu hồi, nộp ngân sách Nhà nước số tiền lên tới 12 tỷ đồng, đồng thời kiến nghị xử lý kỷ luật đối với 443 cá nhân có vi phạm và chuyển hồ sơ một vụ việc có dấu hiệu tội phạm sang cơ quan điều tra có thẩm quyền để xử lý theo quy định của pháp luật.
Những thông số định lượng nêu trên phản ánh quyết tâm gột rửa nội bộ, nhưng đồng thời cũng phơi bày thực trạng đáng quan ngại về tính hiệu quả của các công cụ phòng ngừa từ xa. Xét dưới góc độ pháp lý, hệ thống văn bản đã tạo hành lang tương đối toàn diện: từ Luật Thanh tra năm 2025, Nghị quyết số 12-NQ/TW ngày 16/3/2022 của Bộ Chính trị về đẩy mạnh xây dựng lực lượng Công an nhân dân thật sự trong sạch, vững mạnh, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, cho đến Quy định số 08-QĐi/TW ngày 25/10/2018 của Ban Chấp hành Trung ương về trách nhiệm nêu gương của cán bộ, đảng viên. Tuy nhiên, khoảng cách từ văn bản pháp lý đến thực tiễn thực thi vẫn còn rất lớn.
"Bản chất của rào cản hiện nay nằm ở chỗ cơ chế tự kiểm tra và kiểm soát tài sản, thu nhập trong nội bộ chưa đủ sức ngăn chặn triệt để vi phạm từ gốc. Việc kê khai tài sản ở một số nơi vẫn mang tính thủ tục, thiếu cơ chế xác minh dòng tiền minh bạch và chủ động."
Hoạt động phát hiện sai phạm ở không ít đơn vị vẫn phụ thuộc nặng nề vào đơn thư khiếu nại, tố cáo của người dân hoặc báo chí phản ánh, thay vì được phát hiện sớm từ hệ thống tự giám sát nội bộ.
Mặt khác, dưới tác động gai góc từ mặt trái của nền kinh tế thị trường, sự xâm nhập của lối sống thực dụng và những cạm bẫy vật chất tinh vi — thường được mệnh danh là những "viên đạn bọc đường" — đã và đang xói mòn bản lĩnh chính trị của một bộ phận cán bộ thi hành công vụ. Khi phẩm giá con người bị gạt sang một bên để nhường chỗ cho sự tính toán thiệt hơn về lợi ích cá nhân, đạo đức công vụ sẽ bị triệt tiêu, biến người bảo vệ pháp luật thành chủ thể vi phạm pháp luật. Đây không chỉ là tổn thất về mặt nhân sự, mà còn làm suy giảm nghiêm trọng niềm tin của Nhân dân vào tính liêm chính của bộ máy nhà nước.
1.2. Hạn chế trong công tác kiểm tra, giám sát nội bộ và rào cản từ tư duy quản lý thủ công
Sự gia tăng của các hành vi vi phạm kỷ luật cũng đặt ra yêu cầu phải xem xét lại toàn bộ phương thức vận hành của công tác kiểm tra, giám sát nội bộ. Nỗ lực nâng cao tần suất và quy mô kiểm tra trong thời gian qua là điều không thể phủ nhận, song những bất cập về mặt phương pháp luận và công cụ quản trị đang khiến lực lượng chức năng rơi vào thế rượt đuổi thụ động trước các hành vi vi phạm ngày càng tinh vi.
Nhìn lại giai đoạn vừa qua, trong nhiệm kỳ 2020-2025, công tác kiểm tra, giám sát theo Điều 30 và Điều 32 Điều lệ Đảng trong Đảng bộ Công an Trung ương đã đạt được những bước tiến đáng kể, tăng 38% về số lượng và chất lượng so với nhiệm kỳ 2015-2020. Tinh thần chủ động siết chặt kỷ cương được thể hiện rõ nét khi riêng trong năm 2025, Công an các địa phương đã thành lập 79 đoàn thanh tra để tiến hành thanh tra diện rộng đối với 388 đơn vị cấp phòng và 503 Công an cấp xã. Quy mô kiểm tra này cho thấy sự quyết tâm bao phủ địa bàn, đưa công tác thanh tra áp sát các đơn vị trực tiếp chiến đấu và tiếp xúc thường xuyên với người dân.
Chiếu theo khuôn khổ thể chế, Chỉ thị số 01/CT-ĐUCA ngày 13/11/2020 của Ban Thường vụ Đảng ủy Công an Trung ương về đổi mới, nâng cao hiệu lực, hiệu quả công tác kiểm tra, giám sát và kỷ luật của Đảng trong Công an nhân dân đã xác định rõ tầm quan trọng của việc phòng ngừa sai phạm từ sớm. Đồng thời, Nghị quyết số 57 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới, sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia cũng đặt ra yêu cầu tất yếu cho việc hiện đại hóa công tác quản trị nhà nước. Dù vậy, việc ứng dụng các thành tựu công nghệ vào công tác kiểm tra, giám sát nội bộ vẫn chưa tương xứng với yêu cầu thực tiễn.
Nghịch lý lớn nhất hiện nay là hoạt động kiểm tra, giám sát nội bộ vẫn chủ yếu tiến hành theo phương thức truyền thống, tức là dựa vào hồ sơ giấy, sổ sách báo cáo và các đợt kiểm tra thực địa định kỳ hoặc đột xuất. Sự thiếu hụt một hệ thống giám sát dựa trên dữ liệu số tập trung khiến cho công tác quản lý bị phân mảnh. Lực lượng thanh tra chuyên ngành phải dàn trải nguồn lực trên một địa bàn vô cùng rộng lớn, xử lý khối lượng công việc khổng lồ tại hàng trăm đơn vị cấp phòng và hàng nghìn Công an cấp xã, dẫn đến chi phí vận hành cao nhưng hiệu quả phát hiện rủi ro từ sớm lại bị hạn chế.
Tư duy quản lý thủ công không chỉ gây lãng phí nguồn lực mà còn tạo ra những khoảng trống kiểm soát nguy hiểm tại cấp cơ sở. Cấp phòng và Công an cấp xã là nơi trực tiếp giải quyết các thủ tục hành chính, xử lý vi phạm và tiếp xúc hằng ngày với dòng tiền, tài sản cũng như quyền lợi của nhân dân. Sự thiếu hụt các công cụ giám sát thời gian thực (real-time) dựa trên phân tích dữ liệu tự động khiến cho những vi phạm quy trình công tác, sự nhũng nhiễu hay các biểu hiện "tham nhũng vặt" dễ dàng bị che giấu. Khi cơ chế quản lý nội bộ không thể tự phát hiện bất thường thông qua dữ liệu, áp lực kiểm tra sẽ dồn ngược lên vai lực lượng thanh tra tuyến trên, tạo ra một vòng lặp quá tải nhưng kém hiệu quả trong kiểm soát quyền lực.
Phần 2: Thách thức an ninh phi truyền thống, tội phạm công nghệ cao và khoảng trống thể chế
2.1. Sự bùng nổ tội phạm công nghệ cao và nguy cơ lạm dụng AI/Deepfake xâm phạm an ninh dữ liệu
Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4 không chỉ tái cấu trúc nền kinh tế toàn cầu mà còn mở ra một không gian tác chiến mới đầy phức tạp đối với an ninh quốc gia: không gian mạng. Khi dữ liệu trở thành nguồn tài nguyên cốt lõi của quốc gia, an ninh phi truyền thống đã không còn là nguy cơ tiềm ẩn mà trở thành mối đe dọa hiện hữu, trực tiếp uy hiếp đến sự ổn định xã hội và quyền sống an toàn của con người. Sự biến tướng của tội phạm sử dụng công nghệ cao đang diễn ra với tốc độ phi mã, tạo nên những áp lực đè nặng lên vai lực lượng thi hành pháp luật. Mọi thành tựu của khoa học công nghệ, nếu thiếu đi sự kiểm soát thể chế và định hướng đạo đức, đều có thể bị biến thành công cụ phục vụ cho các hành vi xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.
Thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội phạm trong thời gian qua ghi nhận sự gia tăng đột biến của các thủ đoạn tinh vi, hiện đại. Các đối tượng tội phạm đã lạm dụng triệt để trí tuệ nhân tạo (AI) để tạo ra các sản phẩm truyền thông giả mạo như hình ảnh, video và giọng nói (deepfake), từ đó mạo danh các cơ quan nhà nước, cơ quan tiến hành tố tụng nhằm lừa đảo, chiếm đoạt tài khoản ngân hàng và dụ dỗ đầu tư tài chính bất hợp pháp. Không dừng lại ở đó, tình trạng mua bán, thu thập và chuyển nhượng trái phép dữ liệu cá nhân diễn ra công khai trên nhiều nền tảng số, tạo nguồn dữ liệu đầu vào cho các hoạt động tội phạm xuyên quốc gia. Những hành vi phát tán mã độc, tấn công từ chối dịch vụ vào các hệ thống thông tin quan trọng của quốc gia, hay đáng báo động hơn là hành vi lạm dụng tình dục trẻ em trên không gian mạng, đang gây ra những chấn thương tâm lý và tổn hại nhân phẩm nghiêm trọng đối với các nhóm yếu thế trong xã hội.
Tuy nhiên, nhìn lại chặng đường thi hành Luật An toàn thông tin mạng năm 2015 và Luật An ninh mạng năm 2018, khoảng trống thể chế đã bộc lộ rõ nét thông qua sự chồng chéo về đầu mối quản lý và sự thiếu hụt cơ chế tối ưu hóa nguồn lực quốc gia theo mô hình quản trị rủi ro. Sự phân mảnh trong phân công nhiệm vụ giữa các bộ, ngành vô hình trung tạo ra những điểm mù quản lý, khiến cho công tác phát hiện và xử lý rủi ro an ninh mạng bị chậm chân so với diễn biến thực tế. Tốc độ phát triển công nghệ vượt xa khả năng cập nhật của hệ thống pháp lý cũ, tạo ra khoảng không gian cho các đối tượng xấu lợi dụng kẽ hở để thực hiện các hành vi lừa đảo và khai thác dữ liệu trái phép. Nếu không có tư duy quản trị rủi ro linh hoạt, việc chuyển giao từ khung pháp lý cũ sang Luật An ninh mạng năm 2025 sẽ tiếp tục gặp rào cản từ tư duy hành chính cứng nhắc, làm suy giảm hiệu lực bảo vệ quyền con người trên không gian số.
2.2. Bất cập trong cải cách thủ tục hành chính và thực thi an toàn thông tin tại cơ sở
Quá trình chuyển đổi số quốc gia chỉ thực sự phát huy giá trị khi sức mạnh của công nghệ được đưa đến tận cấp cơ sở, phục vụ trực tiếp lợi ích của Nhân dân. Trong nỗ lực thực hiện Nghị quyết số 57 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới, sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, lực lượng Công an nhân dân đã đóng vai trò nòng cốt trong việc xây dựng hệ sinh thái dữ liệu số tập trung. Việc đưa các dịch vụ công trực tuyến và tích hợp dữ liệu dân cư lên môi trường số là một bước tiến mang tính cách mạng, giảm thiểu phiền hà và loại bỏ cơ chế "xin - cho" truyền thống. Dù vậy, thực tiễn triển khai tại tuyến đầu đang phơi bày những đứt gãy giữa mục tiêu chiến lược và năng lực thực thi thực tế.
Sự bất cập trong thực thi kỷ cương và an toàn thông tin tại cấp cơ sở đã được minh chứng rõ nét qua đợt thanh tra chuyên đề toàn diện năm 2025. Thực hiện Luật Thanh tra năm 2025 và các văn bản hướng dẫn thi hành, lực lượng Thanh tra Công an đã tiến hành kiểm tra trực tiếp đối với 388 đơn vị cấp phòng và 503 Công an cấp xã trên phạm vi toàn quốc. Đợt thanh tra tập trung đánh giá chuyên đề "Công tác cải cách thủ tục hành chính và xử lý vi phạm hành chính trong một số lĩnh vực về an ninh, trật tự". Kết quả kiểm tra đã chỉ ra nhiều hạn chế cố hữu trong việc chấp hành quy trình công tác, sự thiếu đồng bộ trong thao tác xử lý dữ liệu và những sai sót rải rác trong việc giải quyết thủ tục hành chính cho người dân.
| Nội dung công tác | Thực trạng triển khai | Rủi ro / Điểm nghẽn hệ thống |
|---|---|---|
| Chiến dịch 180 ngày VNeID | Số hóa, làm sạch và tích hợp dữ liệu lý lịch tư pháp diện rộng. | Áp lực chỉ tiêu gây quá tải cán bộ cơ sở; nguy cơ chạy theo thành tích, lơ là kiểm soát bảo mật. |
| Dịch vụ công trực tuyến | Xóa bỏ hồ sơ giấy, giảm thiểu cơ chế tiếp xúc "xin - cho". | Hạ tầng mạng vùng sâu vùng xa chưa đồng bộ; chênh lệch năng lực công nghệ cán bộ thực thi. |
| Bảo vệ dữ liệu cá nhân | Thu thập và đồng bộ thông tin dân cư vào Cơ sở dữ liệu quốc gia. | Thiếu cơ chế tự động giám sát thời gian thực đối với các thao tác truy xuất dữ liệu trái thẩm quyền. |
Điển hình cho những thách thức này là quá trình triển khai đợt thi đua cao điểm 180 ngày làm sạch dữ liệu lý lịch tư pháp và hiển thị thông tin lý lịch tư pháp trên ứng dụng VNeID. Dù đợt cao điểm này đã tạo ra bước đột phá vượt bậc trong việc số hóa dữ liệu, loại bỏ hàng triệu hồ sơ giấy tồn đọng, nhưng nó cũng đặt ra áp lực quá tải khủng khiếp lên đội ngũ cán bộ, chiến sĩ Công an cấp xã. Trước khối lượng công việc đồ sộ và chỉ tiêu thời gian gấp rút, một số nơi đã xuất hiện tâm lý chạy theo thành tích, dẫn đến rủi ro sai lệch thông tin hoặc bỏ qua các quy trình kiểm soát an toàn dữ liệu nghiêm ngặt.
Phân tích chuyên sâu về mặt hệ thống cho thấy, nguyên nhân của những bất cập trên bắt nguồn từ sự thiếu đồng bộ giữa hạ tầng công nghệ số và quy trình vận hành tại cấp cơ sở. Sự chênh lệch về trang thiết bị kỹ thuật, đường truyền dữ liệu và năng lực công nghệ của cán bộ ở các địa phương, đặc biệt là khu vực vùng sâu, vùng xa, đang tạo ra những điểm nghẽn nguy hiểm trong bảo đảm an toàn thông tin. Bên cạnh đó, nhận thức và trách nhiệm bảo mật dữ liệu của một bộ phận cán bộ thi hành công vụ cũng như người dân còn hạn chế. Khi dữ liệu cá nhân bị xử lý trong một môi trường thiếu chuẩn hóa và thiếu cơ chế tự động giám sát rủi ro, nguy cơ lộ lọt thông tin riêng tư của công dân là điều khó tránh khỏi. Đây không chỉ là một lỗi kỹ thuật đơn thuần, mà là tổn hại nghiêm trọng đến quyền riêng tư và sự an toàn của con người trong kỷ nguyên số.
Phần 3: Đứt gãy trong hệ thống giáo dục đạo đức nghề nghiệp và rèn luyện bản lĩnh chính trị
3.1. Hạn chế mang tính hệ thống trong chương trình và phương pháp giáo dục đạo đức nghề nghiệp
Nếu những lỗ hổng trong kiểm soát quyền lực nội bộ và áp lực từ các hình thái tội phạm công nghệ mới bộc lộ những điểm nghẽn thể chế, thì căn nguyên sâu xa dẫn đến sự chao đảo về bản lĩnh của một bộ phận cán bộ lại bắt nguồn từ những đứt gãy trong hệ thống giáo dục đạo đức nghề nghiệp ngay từ môi trường đào tạo ban đầu. Đạo đức công vụ không phải là một thuộc tính bẩm sinh hay một khẩu hiệu bất biến, mà là kết quả của một quá trình tôi luyện tâm lý, nhận thức và hành vi liên tục. Khi giáo dục nhà trường thiếu đi tính thực tiễn và nhịp đập của thời đại, sự rèn luyện bản lĩnh chính trị sẽ dễ dàng rơi vào nguy cơ hình thức hóa, tạo ra khoảng trống nguy hiểm trước những cạm bẫy lợi ích.
Nhìn lại thực tiễn giảng dạy tại 5 trường đại học Công an nhân dân (bao gồm Học viện An ninh nhân dân, Học viện Cảnh sát nhân dân, Học viện Chính trị Công an nhân dân, Trường Đại học An ninh nhân dân và Trường Đại học Cảnh sát nhân dân), các khảo sát toàn diện đã bóc tách những hạn chế mang tính hệ thống trong công tác định hình chuẩn mực nhân cách cho học viên. Sự bất cập này được minh chứng rõ nét qua kết quả thử nghiệm tác động sư phạm được tiến hành qua 2 đợt (đợt 1 diễn ra từ ngày 12/8/2024 đến ngày 22/10/2024 và đợt 2 diễn ra từ ngày 23/10/2024 đến ngày 22/11/2024) đối với các nhóm học viên chuyên ngành.
Dù hệ thống văn bản quy phạm và định hướng tư tưởng đã được thiết lập rất đầy đủ — từ Quy định số 144-QĐ/TW của Ban Chấp hành Trung ương về "chuẩn mực đạo đức cách mạng của cán bộ, đảng viên trong giai đoạn mới", Thông tư số 27/2017/TT-BCA quy định về quy tắc ứng xử của Công an nhân dân, Quyết định số 50/2007/QĐ-BGDĐT về công tác giáo dục phẩm chất chính trị, đạo đức, lối sống cho học sinh, sinh viên, cho đến cốt lõi là Sáu điều Bác Hồ dạy Công an nhân dân — nhưng việc cụ thể hóa các chuẩn mực này vào nội dung giảng dạy tại các cơ sở đào tạo vẫn bộc lộ khoảng cách đáng quan ngại.
"Lỗ hổng lớn nhất trong khung chương trình hiện nay là sự chậm trễ trong việc cập nhật các nội dung liên quan đến đạo đức công dân số, năng lực số và chuẩn mực ứng xử trên không gian mạng."
Trong kỷ nguyên mà ranh giới giữa đời sống thực và môi trường số bị xóa mờ, người chiến sĩ thi hành công vụ không chỉ đối mặt với các nguy cơ suy thoái đạo đức truyền thống mà còn đứng trước vô số cám dỗ và ma trận thông tin phức tạp trên mạng xã hội. Việc thiếu hụt các chuyên đề chuyên sâu về văn hóa ứng xử số, kỹ năng nhận diện rủi ro lộ lọt thông tin cá nhân và trách nhiệm đạo đức khi tiếp xúc với dữ liệu số khiến học viên thiếu đi "màng lọc" miễn dịch cần thiết. Khi học viên tốt nghiệp và ra công tác tại thực địa, sự ngỡ ngàng trước môi trường số hóa cùng sự thiếu hụt kỹ năng tự bảo vệ phẩm giá trên mạng rất dễ dẫn đến những hành vi lệch chuẩn hoặc bị các thế lực xấu lợi dụng, thao túng.
Bên cạnh sự lạc hậu về nội dung, phương pháp giáo dục đạo đức nghề nghiệp tại các nhà trường vẫn nặng về truyền đạt lý thuyết một chiều, mang tính diễn giải thụ động và thuyết giảng nguyên lý suông. Các giờ học đạo đức hay lý luận chính trị thường tập trung vào việc ghi nhớ các điều khoản, quy định hành chính mà thiếu vắng các bài học thực tiễn gai góc, những tình huống nghiệp vụ chứa đựng mâu thuẫn đạo đức gay gắt để học viên trực tiếp tranh luận và rèn luyện tư duy phản biện. Khi không được đặt vào các kịch bản giả định có tính xung đột cao — như áp lực từ sự can thiệp của người có quyền thế, sự lôi kéo bằng vật chất của tội phạm, hay ranh giới mong manh giữa tính nhân văn và sự cứng nhắc trong thi hành pháp luật — học viên sẽ không thể hình thành được bản lĩnh ứng biến và năng lực đề kháng tâm lý. Việc giáo dục đạo đức gượng ép, thiếu tính tương tác không chỉ làm suy giảm động cơ học tập mà còn biến các chuẩn mực cao quý thành những khẩu hiệu sáo rỗng, dễ bị bẻ gãy khi đối diện với sức ép nghiệt ngã của thực tế công tác.
3.2. Thiếu hụt cơ chế phối hợp giữa nhà trường - đơn vị thực địa và bộ chỉ số đánh giá rèn luyện chuẩn hóa
Sự đứt gãy trong hệ thống giáo dục đạo đức nghề nghiệp không dừng lại ở không gian giảng đường, mà còn lan rộng ra rào cản về cơ chế phối hợp giữa các cơ sở đào tạo với lực lượng Công an các đơn vị, địa phương. Sự tách biệt tương đối giữa lý thuyết nhà trường và thực tiễn chiến đấu tại cơ sở đã tạo ra một khoảng trống quản lý nhân cách nghiêm trọng trong suốt quá trình trưởng thành của học viên. Quá trình huấn luyện đầu khóa, thực tế chuyên môn hay thực tập tốt nghiệp tại cấp cơ sở chính là "phép thử" quan trọng nhất để kiểm chứng và định hình đạo đức nghề nghiệp. Tuy nhiên, do thiếu một cơ chế kết nối thường xuyên, đồng bộ và có tính ràng buộc pháp lý giữa nhà trường và đơn vị tiếp nhận, công tác theo dõi, giám sát rèn luyện của học viên tại địa bàn thực địa thường rơi vào tình trạng buông lỏng hoặc mang tính thủ tục hình thức.
Để tháo gỡ điểm nghẽn này, các nghiên cứu chuyên sâu đã đề xuất hệ thống 6 biện pháp tâm lý - sư phạm đồng bộ, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng một bộ chỉ số đánh giá kết quả giáo dục đạo đức nghề nghiệp với các tiêu chí và chỉ báo định lượng rõ ràng trên 3 trụ cột: Nhận thức, Thái độ và Hành vi.
- Nhận thức (Cognition): Hiểu biết sâu sắc về pháp luật, chuẩn mực liêm chính, đạo đức công dân số và quyền con người.
- Thái độ (Affective): Tôn trọng Nhân dân, bản lĩnh đề kháng trước cám dỗ vật chất, ý thức trách nhiệm bảo vệ dữ liệu.
- Hành vi (Behavioral): Sự chuẩn mực trong xử lý vi phạm, tác phong minh bạch, sẵn sàng phục vụ và bảo vệ người yếu thế.
Chiếu theo tinh thần của Chỉ thị số 05-CT/TW của Bộ Chính trị về đẩy mạnh học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh gắn với Nghị quyết Trung ương 4 (khóa XI và khóa XII), cùng khung pháp lý từ Luật Công an nhân dân năm 2018, việc rèn luyện đạo đức phải được đo lường bằng hiệu quả thực thi nhiệm vụ và sự phụng sự Nhân dân. Dù Thông tư số 26/2022/TT-BCA đã đưa ra quy định về đánh giá rèn luyện và phân loại cá nhân, tập thể học viên các trường Công an nhân dân, và Báo cáo sơ kết 5 năm thực hiện Nghị quyết số 17-NQ/ĐUCA cùng Chỉ thị số 13/CT-BCA đã khẳng định yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục đào tạo, nhưng việc cụ thể hóa bộ chỉ số đo lường chuẩn hóa gắn với chuẩn đầu ra vị trí việc làm tại các nhà trường vẫn còn rất nhiều vướng mắc.
Thực trạng đánh giá kết quả rèn luyện đạo đức học viên hiện nay ở nhiều nơi vẫn bị chi phối bởi tư duy định tính, cảm tính và cồng kềnh về thủ tục. Việc xếp loại đạo đức chủ yếu dựa vào điểm số chấp hành điều lệnh, số lần vi phạm kỷ luật bị ghi nhận hoặc các bảng tự kiểm điểm cuối kỳ mang tính rập khuôn. Cách làm này không thể phản ánh đúng bản chất tâm lý, năng lực kiểm soát cảm xúc cũng như thái độ ứng xử thực tế của học viên khi đối mặt với các áp lực công việc. Thiếu đi một bộ chỉ số chuẩn hóa với các chỉ báo định lượng cụ thể cho từng vị trí việc làm tương lai — như tiêu chí liêm chính trong xử lý vi phạm hành chính, tiêu chí tôn trọng phẩm giá con người trong tiếp xúc công dân, hay tiêu chí bảo mật dữ liệu trên môi trường số — việc đánh giá rèn luyện sẽ không thể phân loại chính xác giữa những học viên thực sự có bản lĩnh với những cá nhân chỉ khéo léo "tròn vai" trong môi trường khép kín của nhà trường.
Sự đứt gãy giữa giáo dục lý thuyết, thực tiễn thực địa và công cụ đánh giá đã vô hình trung triệt tiêu động cơ tự giáo dục, tự rèn luyện của học viên — vốn là hạt nhân cốt lõi để hình thành nhân cách người Công an nhân dân. Khi việc rèn luyện đạo đức không được đo lường bằng những giá trị nhân văn thực chất và sự hài lòng của Nhân dân, nó sẽ dễ dàng biến thành một quy trình ứng phó đối phó. Việc bảo vệ phẩm giá con người và giữ gìn sự liêm chính của lực lượng thi hành pháp luật không thể chỉ trông chờ vào những mệnh lệnh hành chính cứng nhắc từ trên xuống, mà phải bắt nguồn từ việc nuôi dưỡng một niềm tin nội tâm đĩnh đạc và bản lĩnh chính trị vững vàng ngay từ những ngày đầu bước chân vào ngành. Đã đến lúc hệ thống giáo dục Công an nhân dân phải thực hiện một cuộc bứt phá toàn diện, đưa bộ chỉ số đánh giá đạo đức dựa trên dữ liệu và thực tiễn trở thành thước đo sinh tử cho năng lực công vụ, đảm bảo mỗi cán bộ khi bước ra thực địa đều mang trong mình một "giáp trụ đạo đức" đủ sức chống chịu trước mọi cám dỗ và sóng gió của thời đại.
Tài liệu Tham khảo & Trích dẫn Chuyên môn
I. Luận án Tiến sĩ, Sách Chuyên khảo & Đề tài Nghiên cứu
- Đỗ Thị Quyên (2026), Giáo dục đạo đức nghề nghiệp cho học viên các trường đại học Công an nhân dân trong bối cảnh hiện nay, Luận án Tiến sĩ Khoa học Giáo dục, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên, Thái Nguyên.
- United Nations Development Programme - UNDP (2024), Anti-Scam Handbook (Version 2.0), Tài liệu hướng dẫn phòng chống lừa đảo trực tuyến toàn cầu.
- techUK (2024), Demystifying the adoption of Artificial Intelligence in police forces across England & Wales, Báo cáo nghiên cứu ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo trong lực lượng cảnh sát, Luân Đôn.
- United Nations Office on Drugs and Crime - UNODC (2023), Handbook on Police Accountability, Oversight and Integrity, Sách hướng dẫn của Liên Hợp Quốc về trách nhiệm giải trình, giám sát và tính liêm chính của lực lượng cảnh sát, Viên.
- United Nations High Commissioner for Human Rights (2023), Police and Human Rights: Manual for Police Training, Cẩm nang Cảnh sát và Quyền con người trong công tác đào tạo cảnh sát của Liên Hợp Quốc, Giơ-ne-vơ.
II. Bài báo Khoa học trên các Tạp chí & Chuyên đề chuyên ngành
- Hoàng Kim Oanh (2025), “Giáo dục liêm chính trong phòng chống tham nhũng của Trung Quốc – Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam”, Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Chuyên đề Giáo dục, Học viện Báo chí và Tuyên truyền.
- Nguyễn Văn Hóa (2025), “Đẩy mạnh giáo dục đạo đức cách mạng cho lực lượng thanh tra Công an nhân dân trong tình hình mới”, Tạp chí Lý luận chính trị và Truyền thông, Chuyên đề kỳ 2/2025, tr. 194-196.
- Nguyễn Thị Minh Phương (2024), “Giáo dục đạo đức nghề nghiệp cho học viên các trường Công an nhân dân theo tư tưởng đạo đức Hồ Chí Minh”, Tạp chí Lý luận chính trị và Truyền thông, Chuyên đề số 2, tr. 180-182.
- Công an quận Bắc Từ Liêm (2023), “Nâng cao văn hóa ứng xử của lực lượng Công an quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội”, Tạp chí Quản lý nhà nước, Số 329, tr. 115-117.
- Lê Như Quỳnh (2023), “Bảo đảm an ninh thông tin mạng: Từ nghĩa vụ pháp lý đến năng lực quản trị của doanh nghiệp”, Tạp chí Chính sách - Thực tiễn và Điều tra Khoa học.
- International Journal of Law Management & Humanities (2024), "Comparative Perspectives on Law Enforcement Integrity and Training Standards", Chuyên đề Nghiên cứu Đạo đức Nghề nghiệp và Quản trị Tư pháp toàn cầu.
III. Văn bản Pháp luật, Báo cáo Thường niên & Tài liệu Chỉ đạo Nghiệp vụ
- Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (2018), Luật An ninh mạng (Luật số 24/2018/QH14), Hà Nội.
- Bộ Công an (2025), Tài liệu Hội nghị Tổng kết công tác thanh tra chuyên đề và quán triệt Luật Thanh tra năm 2025, Hà Nội.
- Đảng ủy Công an Trung ương (2025), Báo cáo tổng kết công tác kiểm tra, giám sát, kỷ luật Đảng nhiệm kỳ 2020-2025 trong Đảng bộ Công an Trung ương, Hà Nội.
- Vụ Pháp chế (2026), Tài liệu hướng dẫn thi hành: Những điểm lưu ý khi Luật An ninh mạng năm 2025 chính thức có hiệu lực thi hành, Hà Nội.
- Công an tỉnh Gia Lai (2025), Chuyên đề phổ biến giáo dục pháp luật: Những điểm mới cốt lõi của Luật An ninh mạng năm 2025, Gia Lai.
- Công an tỉnh Hưng Yên (2026), Tài liệu lớp tập huấn nghiệp vụ chuyên đề về an ninh mạng và phòng, chống tội phạm công nghệ cao, Hưng Yên.
- Bureau of Integrity and Professional Standards (2025), Annual Report on Police Integrity, Professional Standards and Misconduct Prevention, Báo cáo thường niên của Văn phòng Tiêu chuẩn nghề nghiệp.
- Corrupt Practices Investigation Bureau - CPIB (2024), Singapore's Corruption Control Framework: Pillars of National Integrity, Khung kiểm soát tham nhũng quốc gia, Singapore.
- Singapore Police Force - SPF (2025), "Policing with Purpose, Serving with Pride", Police Life Journal, Chuyên san Lực lượng Cảnh sát Singapore.
- Office of Justice Programs - OJP (2024), Police Professional Standards, Accountability, and Ethics in the United States, Báo cáo nghiên cứu tiêu chuẩn chuyên môn cảnh sát Mỹ, Washington D.C.
- The Academic Research Council (2024), The Strategy for Preventing Police Misconduct through a Human-Centered Policing Approach, Đề án chiến lược nghiên cứu hành vi và đạo đức cảnh sát.
IV. Báo chí Chính thống & Tin tức Thực tế
- Báo Tiền Phong (2025), “Thông cáo kết quả thanh kiểm tra: Ngành Công an đã xử lý kỷ luật 110 cán bộ, chiến sĩ có sai phạm trong hoạt động thực thi công vụ”.
- Báo Thanh Niên (2025), “Bản tin kỷ luật công tác cán bộ: 23 cán bộ diện Trung ương quản lý bị xử lý kỷ luật năm 2025”.
- Công an tỉnh Thanh Hóa (2025), “Báo cáo chuyên đề: Củng cố vững chắc thế trận an ninh nhân dân và nâng cao niềm tin của Nhân dân đối với lực lượng Công an địa phương”.
DONATE:
- Mạng lưới: Monero (XMR)
- Địa chỉ ví: