Phần 1: Rào cản định chế và hệ quả từ quyết định duy trì trạng thái nền kinh tế phi thị trường (NME)
1.1. Bất cập trong cơ chế điều hành tỷ giá và quản lý dòng vốn ngoại hối
Quyết định của Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) vào năm 2024 về việc tiếp tục bác bỏ vị thế nền kinh tế thị trường của Việt Nam là một gáo nước lạnh giội vào nỗ lực cải cách thương mại song phương. Bất chấp thực tế đã có 72 quốc gia—bao gồm các nền kinh tế phát triển như Anh, Canada, Úc, Nhật Bản và Hàn Quốc—chấp nhận công nhận quy chế này, phía Mỹ vẫn kiên quyết giữ nguyên quan điểm.
Nguyên nhân cốt lõi không nằm ở thiện chí ngoại giao mà dồn tụ tại các rào cản định chế sâu sắc trong cơ chế điều hành vĩ mô. Điển hình là việc Ngân hàng Nhà nước áp dụng công cụ can thiệp bán hợp đồng kỳ hạn USD 180 ngày có hủy ngang ở mức 26.850 VND/USD (so với giá giao ngay 26.360 VND/USD) vào tháng 3/2026.
Động thái này diễn ra trong bối cảnh đồng VND giảm 1,2% MTD và chỉ số USD tăng 2,1% MTD. Việc can thiệp trực tiếp bằng các công cụ hành chính nhằm cố định tỷ giá thể hiện sự mâu thuẫn trực diện với nguyên tắc tự do hóa thị trường tài chính.
Cơ chế tỷ giá trung tâm kiểu "crawling peg" kết hợp biên độ giao dịch hẹp theo Quyết định số 2730/QĐ-NHNN và Nghị định số 70/2014/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Ngoại hối đã bộc lộ rõ sự bất cập. Mặc dù Điều 54 Hiến pháp 2013 giao nhiệm vụ cho Nhà nước bảo đảm ổn định giá trị đồng tiền quốc gia, phương thức thực thi lại thiếu sự công khai dữ liệu giao dịch ngoại hối cần thiết.
Chính sự thiếu minh bạch này đã khiến Bộ Tài chính Mỹ đưa Việt Nam trở lại danh sách giám sát thao túng tiền tệ từ năm 2023. Trong khi thặng dư thương mại hàng hóa song phương với Mỹ đã vượt mốc 15 tỷ USD, việc kiểm soát chặt chẽ tài khoản vốn bị quốc tế đánh giá là làm méo giá trị thực của đồng tiền.
Dưới góc độ Mục 771(18) Đạo luật Tự vệ Thương mại Mỹ 1930 (19 U.S.C. 1677(18)), sự can thiệp của Nhà nước vào tỷ giá hối đoái là một tiêu chí then chốt để bác bỏ tính chất thị trường.
Hệ quả của nghịch lý này đổ dồn lên vai các doanh nghiệp xuất khẩu nội địa. Khi bị áp đặt tư cách nền kinh tế phi thị trường, sản phẩm Việt Nam bị tính biên độ phá giá dựa trên "giá trị thay thế" (surrogate value) của một quốc gia thứ 3 có chi phí sản xuất đắt đỏ hơn nhiều.
Các doanh nghiệp phải gánh chịu mức thuế chống bán phá giá vô lý, làm bào mòn biên lợi nhuận và tước đoạt mồ hôi công sức của hàng triệu người lao động. Đây là một sự tổn hại nhân văn nghiêm trọng khi người lao động phải trả giá cho sự chậm trễ cải cách thể chế.
1.2. Thách thức về cấu trúc lao động phi chính thức và cơ chế đại diện công đoàn
Bên cạnh tiền tệ, thị trường lao động chính là mắt xích yếu thứ 2 khiến Việt Nam gánh chịu phán quyết bất lợi từ DOC. Hiện nay, khu vực kinh tế phi chính thức đang chiếm tới khoảng 70% tổng số lao động toàn quốc.
Con số khổng lồ này phản ánh một thực tế chua chát: đa số người lao động đang hoạt động ngoài sự bảo hộ của pháp luật. Khung chính sách cải cách dù có tiến bộ đến đâu cũng hoàn toàn bất lực trong việc bao phủ lực lượng này.
Bản chất vấn đề càng trở nên trầm trọng khi Việt Nam vẫn chưa phê chuẩn Công ước số 87 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) về tự do hiệp hội và bảo vệ quyền được tổ chức.
Theo Bộ luật Lao động 2020 và Luật Doanh nghiệp 2020, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam (VGCL) tiếp tục giữ vị thế pháp lý là tổ chức đại diện công đoàn duy nhất hoạt động dưới sự quản lý trực tiếp của Nhà nước.
Sự thiếu hụt cơ chế công đoàn độc lập ngoài VGCL đã triệt tiêu tính linh hoạt và quyền thương lượng tự do về tiền lương giữa công nhân và người sử dụng lao động. Người lao động không có kênh đại diện thực chất để bảo vệ quyền lợi chính đáng khi xảy ra tranh chấp.
Đáng ngại hơn, sự tồn tại của lao động cưỡng bức và lao động trẻ em trong một số ngành nghề độc hại vẫn chưa được giải quyết triệt để. Đây là một vết sẹo lớn trên bức tranh phát triển kinh tế, đi ngược lại giá trị nhân đạo cốt lõi.
Thực trạng này trở thành rào cản pháp lý bị các đối tác thương mại phương Tây khai thác triệt để nhằm áp đặt chế tài.
Quy mô lao động phi chính thức quá lớn không chỉ tạo ra lỗ hổng khổng lồ trong hệ thống an sinh xã hội mà còn hạ thấp năng suất lao động quốc gia. Người lao động bị đẩy vào thế bấp bênh, không có hợp đồng, không có bảo hiểm và hoàn toàn dễ bị tổn thương trước các biến động kinh tế.
Sự duy trì độc quyền đại diện lao động kết hợp với việc chậm trễ thực thi các tiêu chuẩn lao động quốc tế đã biến người công nhân thành nạn nhân của những rào cản thương mại. Bội chi xã hội và nguy cơ bị cô lập thương mại là cái giá quá đắt cho sự chậm chân trong cải cách thể chế lao động.
Phần 2: Rủi ro tích tụ nợ xấu ngân hàng và nghẽn cơ chế xử lý tài sản bảo đảm
2.1. Bức tranh nợ xấu hệ thống và rào cản pháp lý trong thu hồi tài sản
Sự vận hành của hệ thống tài chính Việt Nam bước vào giai đoạn 2025–2026 đang bộc lộ những vết nứt cấu trúc nguy hiểm khi nợ xấu liên tục gia tăng và lập các mốc kỷ lục mới. Theo dữ liệu thực chứng, tổng số dư nợ xấu (từ nhóm 3 đến nhóm 5) của 27 ngân hàng thương mại niêm yết tính đến nửa đầu năm 2025 đã tăng hơn 16% so với cuối năm 2024, vọt lên mức 267.329 tỷ đồng. Đáng lo ngại hơn, có tới 19/27 ngân hàng ghi nhận tốc độ tăng trưởng nợ xấu ở mức hai chữ số. Ngay cả những định chế tài chính quốc doanh có quy mô tài sản hàng đầu cũng không đứng ngoài vòng xoáy này, điển hình như Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) khi nợ xấu tăng thêm 14.104 tỷ đồng (tương ứng mức tăng 49%), đẩy tổng dư nợ xấu lên tới 43.140 tỷ đồng tính đến ngày 30/6/2025.
Mặc dù tỷ lệ nợ xấu nội bảng (NPL) toàn ngành trong năm 2025 được duy trì ở mức khoảng 1,9% và nợ nhóm 2 (nợ cần chú ý) giảm xuống còn khoảng 1,2%, nhưng bức tranh thực tế lại u ám hơn nhiều so với các con số báo cáo bề nổi. Để giữ cho tỷ lệ NPL không vượt ngưỡng an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, các ngân hàng buộc phải gia tăng tần suất xóa nợ kỹ thuật (write-off). Tỷ lệ xóa nợ ròng trên tổng dư nợ đã vọt lên mức 1,3%. Việc lạm dụng công cụ xóa nợ bằng quỹ dự phòng rủi ro tín dụng thực chất chỉ là biện pháp chuyển dời rủi ro về mặt kế toán, khiến tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) của toàn hệ thống rơi xuống mức thấp nhất kể từ năm 2021. Bản chất của hiện tượng này là sự suy giảm nghiêm trọng "đệm chống sốc" tài chính của ngành ngân hàng trước các biến động kinh tế bất ngờ.
Nguyên nhân cốt lõi khiến dòng nợ xấu bị tắc nghẽn và tích tụ kéo dài nằm ở sự thiếu đồng bộ và bất cập trong khung pháp lý xử lý tài sản bảo đảm. Các quy định hiện hành về trích lập dự phòng rủi ro tín dụng dù nghiêm ngặt nhưng lại thiếu cơ chế hậu thuẫn hiệu quả cho công tác thu hồi nợ thực tế. Quy trình phát mại tài sản thế chấp do Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) và các công ty quản lý tài sản (AMC) thực hiện vẫn vấp phải vô vàn rào cản thủ tục hành chính, thi hành án dân sự và tranh chấp pháp lý đất đai kéo dài. Việc thiếu một thị trường mua bán nợ chuyên nghiệp, minh bạch và bình đẳng cho các nhà đầu tư tư nhân lẫn quốc tế tham gia đã biến các khoản nợ xấu thành "cục máu đông" đóng băng thanh khoản của hệ thống.
Sự đóng băng này càng trở nên trầm trọng khi thị trường bất động sản và thị trường trái phiếu doanh nghiệp phục hồi chậm chạp, làm triệt tiêu khả năng tự cân đối dòng tiền của bên vay. Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Nhà nước tiếp tục duy trì chính sách quản lý rủi ro thông qua hạn ngạch tín dụng (credit quota) phân bổ theo từng quý và áp đặt các hạn chế tỷ lệ dư nợ đối với lĩnh vực bất động sản. Tuy nhiên, công cụ hành chính này lại tạo ra tác động ngược: các ngân hàng vừa bị siết room tín dụng, vừa gánh chịu áp lực suy giảm biên lãi ròng (NIM) — vốn đã tụt xuống 2,9% trong năm 2025 và dự báo tiếp tục duy trì dưới mức 3,0% trong năm 2026. Biên lợi nhuận mỏng dần làm suy yếu năng lực tích lũy vốn tự có của ngân hàng, từ đó trực tiếp đe dọa đến tính bền vững của toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia.
Dưới góc độ nhân văn, sự tích tụ nợ xấu và tắc nghẽn cơ chế xử lý tài sản bảo đảm không đơn thuần là những con số tài chính khô khốc trên báo cáo kiểm toán. Đó là biểu hiện của một chuỗi suy thoái niềm tin và sự lãng phí nguồn lực xã hội ở quy mô lớn. Khi hàng trăm nghìn tỷ đồng bị chôn chặt trong các dự án dở dang và tài sản thế chấp bị phong tỏa, nền kinh tế mất đi nguồn vốn lưu động đắc lực để đầu tư vào sản xuất, kinh doanh và tạo việc làm. Hệ lụy cuối cùng lại đè nặng lên vai khu vực doanh nghiệp thực và người lao động — những chủ thể phải gánh chịu chi phí vốn vay đắt đỏ, khả năng tiếp cận tín dụng bị thu hẹp, dẫn đến nguy cơ phá sản, mất việc làm và suy giảm chất lượng sống gia đình.
2.2. Áp lực đòn bẩy doanh nghiệp và sự lệch pha cấu trúc huy động vốn
Sự bất ổn của hệ thống ngân hàng Việt Nam không thể tách rời khỏi trạng thái tổn thương sâu sắc của khu vực doanh nghiệp, nơi đang gánh chịu áp lực đòn bẩy tài chính quá mức trong một cấu trúc vốn bị lệch pha nghiêm trọng. Tỷ lệ tín dụng trên GDP của Việt Nam hiện đã vượt mốc 140% — đưa quốc gia này vào nhóm có mức độ thâm dụng tín dụng cao nhất khu vực Đông Á. Con số này cảnh báo hiện tượng nền kinh tế đang tăng trưởng dựa quá nhiều vào việc bơm vốn ngắn hạn của hệ thống ngân hàng thương mại, trong khi nền tảng tích lũy vốn dài hạn từ thị trường tài chính nội địa lại vô cùng mỏng dẻo.
Dù điểm xếp hạng tín nhiệm trung vị của toàn hệ thống ngân hàng được các tổ chức quốc tế duy trì ở mức [A-], và ghi nhận 7/30 ngân hàng thương mại cải thiện được hồ sơ tín dụng trong năm 2025, những điểm sáng cục bộ này không thể che đậy mâu thuẫn thể chế gốc rễ. Theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng và các văn bản pháp lý siết chặt việc ngân hàng thương mại mua trái phiếu doanh nghiệp bất động sản, Nhà nước đã nỗ lực dựng lên các "bức tường lửa" để ngăn chặn rủi ro lây lan. Tuy nhiên, khi các kênh huy động vốn dài hạn như thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường chứng khoán gặp khủng hoảng niềm tin và chậm cải cách thể chế, các doanh nghiệp không có sự lựa chọn nào khác ngoài việc quay lại phụ thuộc tuyệt đối vào vốn vay ngân hàng.
Sự lệch pha cấu trúc này đẩy cả ngân hàng lẫn doanh nghiệp vào thế kẹt lưỡng đầu. Các ngân hàng thương mại — về bản chất huy động tiền gửi ngắn hạn của dân cư — lại trở thành kênh tài trợ chính cho các dự án bất động sản, hạ tầng mang tính dài hạn 10 đến 20 năm. Sự mất cân đối về kỳ hạn (mismatch) tạo ra rủi ro thanh khoản thường trực. Ngược lại, khi các tập đoàn bất động sản lớn rơi vào vướng mắc pháp lý đất đai, không thể triển khai dự án để thu hồi vốn, các khoản vay ngân hàng lập tức chuyển thành nợ xấu. Sự tập trung rủi ro tín dụng vào nhóm khách hàng lớn này đã trực tiếp chèn ép (crowding out) cơ hội tiếp cận vốn của khu vực doanh nghiệp tư nhân vừa và nhỏ — lực lượng vốn đóng vai trò xương sống tạo công ăn việc làm cho xã hội.
Nghịch lý lớn nhất của thị trường vốn Việt Nam hiện nay là sự chênh lệch chi phí và rào cản tiếp cận tài chính. Trong khi các doanh nghiệp lớn có thể lách rào cản bằng các mối quan hệ thể chế, thì hàng triệu doanh nghiệp tư nhân nhỏ lẻ lại phải gánh chịu lãi suất vay cao và rào cản thế chấp khắt khe. Khi chi phí vốn tăng cao kết hợp với thanh khoản siết chặt, năng lực trả nợ của khu vực sản xuất kinh doanh bị bào mòn nghiêm trọng. Đây là một rào cản định chế tai hại, vạch trần sự chậm trễ trong việc xây dựng một thị trường vốn đa dạng, minh bạch và an toàn. Nếu không sớm giải quyết căn bệnh lệch pha cấu trúc này bằng các giải pháp căn cơ, cái giá phải trả không chỉ là nguy cơ đổ vỡ dây chuyền của các định chế tài chính, mà còn là sự xói mòn sức sống của toàn bộ nền kinh tế thực.
Phần 3: Đại cải cách thể chế "Đổi mới 2.0" và những bất cập trong quản lý đất đai, bất động sản
3.1. Đột phá tinh giản hành chính "Đổi mới 2.0" và nguy cơ nghẽn thực thi
Tiến trình cải cách thể chế của Việt Nam đang bước vào giai đoạn then chốt với kỳ vọng tạo ra bước đột phá kinh tế mang tên "Đổi mới 2.0". Sự chuyển dịch chiến lược này diễn ra trên nền tảng tăng trưởng GDP đạt 8,0% trong năm 2025, duy trì mức 7,8% ở quý 1 năm 2026 và hướng tới mục tiêu 6,8% cho cả năm 2026.
Để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển, một khối lượng lập pháp khổng lồ chưa từng có đã được ban hành với hơn 86 luật và trên 300 nghị định từ tháng 1 năm 2025 đến tháng 4 năm 2026. Đỉnh điểm của nỗ lực hoàn thiện thể chế thể hiện qua kỳ họp tháng 12 năm 2025, khi Quốc hội tiếp nhận và trình xem xét tới 51 dự thảo luật.
Trọng tâm của công cuộc đại cải cách này gắn liền với kế hoạch đầu tư công quy mô 320 tỷ USD giai đoạn 2026–2030, chiếm từ 20% đến 22% tổng vốn đầu tư toàn xã hội. Nguồn lực ngân sách quốc gia được tập trung ưu tiên cho mục tiêu hoàn thành 3.188 km đường bộ cao tốc, trong điều kiện nợ công vẫn duy trì ở ngưỡng an toàn 34% GDP tính đến năm 2025.
Đi đôi với hạ tầng, cấu trúc bộ máy hành chính đang chịu sự xáo trộn sâu sắc chưa từng có theo định hướng Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng. Đợt tinh giản quy mô lớn hướng tới mục tiêu giảm 50% số lượng tỉnh, xóa bỏ hoàn toàn cấp huyện và cắt giảm hơn 100.000 công chức trên phạm vi toàn quốc.
Tuy nhiên, việc ban hành dồn dập các văn bản pháp luật trong thời gian quá ngắn đang tạo ra nguy cơ nghẽn thực thi nghiêm trọng tại các cấp chính quyền. Văn bản hợp nhất số 06/VBHN-VPQH ban hành ngày 21 tháng 2 năm 2025 đã hợp nhất Luật Kinh doanh Bất động sản 2023, Luật Đất đai 2024, Luật Nhà ở 2023 cùng Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn 2024, nhưng tính đồng bộ giữa các thông tư hướng dẫn vẫn chưa được đảm bảo.
Mặc dù Nghị quyết 201/2025/QH15 về thí điểm cơ chế nhà ở xã hội được kỳ vọng tạo hành lang thoáng hơn, sự chồng chéo giữa các quy định mới và cũ vẫn khiến bộ máy công vụ lúng túng. Tái cấu trúc tổ chức đi kèm với cắt giảm nhân sự dồn dập đã gây đứt gãy tạm thời chuỗi giải quyết thủ tục hành chính, khiến thời gian xử lý hồ sơ bị kéo dài.
Bản chất của điểm nghẽn thực thi còn xuất phát từ tâm lý e ngại trách nhiệm và sợ sai của một bộ phận cán bộ địa phương trước các quy định chưa rõ ràng. Sự thụ động này trực tiếp làm chậm tiến độ giải ngân vốn đầu tư công và đình trệ quá trình phê duyệt dự án, vô hiệu hóa những nỗ lực cải cách từ trung ương.
Dưới góc độ nhân văn, sự chậm trễ trong bộ máy công vụ không chỉ là câu chuyện hiệu suất hành chính đơn thuần. Mỗi dự án bị ngưng trệ hay nguồn vốn đầu tư công bị ách tắc đều làm mất đi cơ hội việc làm và cải thiện đời sống của hàng triệu gia đình lao động.
3.2. Bất cập từ Bảng giá đất mới 2026 và sự lệch pha nguồn cung bất động sản
Bước ngoặt lớn nhất trong quản lý tài nguyên đất đai là việc chính thức áp dụng Bảng giá đất mới do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định từ ngày 1 tháng 1 năm 2026. Việc bãi bỏ khung giá đất cũ để tiệm cận giá thị trường theo tinh thần Luật Đất đai 2024, Luật Nhà ở 2023 và Luật Kinh doanh Bất động sản 2023 đã đẩy chi phí bồi thường giải phóng mặt bằng vọt lên mức rất cao.
Nghịch lý nằm ở chỗ, khi nghĩa vụ tài chính và tiền sử dụng đất tăng đột biến, toàn bộ chi phí phát sinh này đều được doanh nghiệp tính vào giá bán thành phẩm. Hệ quả trực tiếp là giá thành bất động sản bị đẩy lên vượt quá khả năng chi trả của đại đa số dân cư, làm trầm trọng hơn tình trạng lệch pha nguồn cung.
Bức tranh thị trường năm 2026 ghi nhận nguồn cung mở bán mới đạt khoảng 39.000 căn tại Hà Nội và từ 43.000 đến 45.000 căn tại Thành phố Hồ Chí Minh, nhưng lại tập trung áp đảo ở phân khúc cao cấp và hạng sang. Trong khi đó, phân khúc nhà ở bình dân đáp ứng nhu cầu thực bị bỏ ngỏ hoàn toàn, giữa lúc lạm phát cơ bản năm 2025 đã tăng 3,21% làm bào mòn sức mua thực tế của công nhân và người làm công ăn lương.
Nhằm gỡ khó cho người thu nhập thấp, Dự thảo cơ chế nhà ở xã hội có hiệu lực đến ngày 28 tháng 2 năm 2027 đã đưa ra các chính sách ưu đãi như miễn bố trí quỹ đất trong dự án thương mại. Tuy nhiên, việc kèm theo điều kiện siết chặt như hạn chế chuyển nhượng tối thiểu 5 năm cùng quy trình xét duyệt hồ sơ phức tạp vẫn khiến nhà đầu tư e ngại.
Sự bất cân đối nghiêm trọng giữa cung và cầu đang kích hoạt quy luật thanh lọc thị trường vô cùng khốc liệt. Những doanh nghiệp bất động sản có năng lực tài chính yếu kém, sử dụng đòn bẩy nợ vay quá đà lập tức rơi vào bế tắc thanh khoản và buộc phải giải thể hoặc bán lại dự án thông qua M&A.
Sự thâu tóm này khiến nguồn lực đất đai càng tập trung vào tay các tập đoàn tư bản lớn, trong khi cơ hội sở hữu nhà của tầng lớp yếu thế ngày càng xa vời. Đây là một nghịch lý đau xót của tiến trình thị trường hóa đất đai khi mục tiêu an sinh xã hội bị lấn át bởi các áp lực tài chính ngắn hạn.
Tự do hóa thị trường đất đai mà thiếu đi các công cụ điều tiết hữu hiệu nhằm bảo vệ đối tượng yếu thế sẽ biến bất động sản thành hàng hóa đầu cơ thuần túy. Một chính sách phát triển bền vững phải lấy con người làm trung tâm, bảo đảm giá trị đất đai phục vụ cho sự phát triển chung chứ không phải là đặc quyền của một nhóm lợi ích.
Phần 4: Mất cân đối cấu trúc nền kinh tế và các rào cản thu hút, giữ chân dòng vốn
4.1. Khoảng cách hai tốc độ giữa khu vực FDI và kinh tế tư nhân nội địa
Sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam đang bộc lộ mô hình "hai tốc độ" đầy rủi ro khi động lực tăng trưởng phụ thuộc quá lớn vào khối đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Trong khi các tập đoàn quốc tế chiếm lĩnh hạ tầng sản xuất và kim ngạch xuất khẩu, khu vực kinh tế tư nhân nội địa lại loay hoay ở phân khúc giá trị gia tăng thấp với năng lực chống chịu vô cùng mỏng manh.
Cấu trúc lệch pha này phơi bày điểm yếu cốt lõi trong chính sách thu hút đầu tư: tỷ lệ giữ lại giá trị gia tăng và tích lũy ngoại tệ nội địa thực tế rất thấp. Hầu hết các doanh nghiệp FDI chỉ sử dụng Việt Nam như một đại bản doanh lắp ráp, tận dụng nguồn lao động giá rẻ cùng các ưu đãi tài chính thay vì thực hiện chuyển giao công nghệ lõi cho quốc gia bản địa.
Tình trạng thiếu vắng một hệ sinh thái công nghiệp phụ trợ đủ mạnh đã triệt tiêu hoàn toàn sợi dây liên kết giữa các tập đoàn FDI và khối doanh nghiệp tư nhân trong nước. Các công ty nội địa bị đẩy ra ngoài chuỗi cung ứng toàn cầu, quanh quẩn ở các công đoạn gia công đơn giản và bất lực trong việc vươn lên các nấc thang giá trị cao hơn.
Sự phụ thuộc phiến diện vào khu vực ngoại khối khiến nền kinh tế rơi vào thế thụ động và đặc biệt nhạy cảm trước các cú sốc địa chính trị bên ngoài. Điển hình như biến động giá dầu tại khu vực Trung Đông vào tháng 3/2026 đã lập tức kích hoạt làn sóng làm suy giảm sức mua toàn cầu, đe dọa trực tiếp đến đơn hàng của các ngành xuất khẩu chủ lực.
Cùng với sự sụt giảm cầu thế giới, áp lực lạm phát trung bình năm 2026 dự báo tăng lên mức khoảng 4,2%, trực tiếp gia tăng chi phí đầu vào và làm suy yếu sức cạnh tranh của khu vực sản xuất. Khi lợi thế nhân công giá rẻ dần biến mất do tốc độ già hóa dân số diễn ra nhanh chóng, nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình đang hiện hữu rõ nét hơn bao giờ hết.
Thách thức thể chế càng gia tăng khi quy định Thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax) chính thức đi vào thực thi, làm xói mòn công cụ ưu đãi thuế vốn là "thỏi nam châm" thu hút vốn ngoại theo Luật Đầu tư và các cam kết trong FTAs. Việc chậm trễ chuyển đổi chính sách từ ưu đãi tài chính ngắn hạn sang cải thiện môi trường kinh doanh và năng lực hạ tầng đang khiến Việt Nam mất dần thế chủ động.
Nhìn từ góc độ nhân văn, sự suy yếu của khu vực kinh tế nội địa mang lại hệ lụy xã hội vô cùng sâu sắc đối với lực lượng lao động Việt Nam. Khi không có sự phát triển thực chất của doanh nghiệp nội, người lao động mãi bị kẹt trong cái bẫy gia công giá rẻ, gánh chịu rủi ro sa thải hàng loạt mỗi khi dòng vốn ngoại dịch chuyển sang các thị trường khác.
4.2. Rào cản môi trường đầu tư, sở hữu trí tuệ và cơ chế giải quyết tranh chấp
Bên cạnh sự mất cân đối cấu trúc, môi trường đầu tư Việt Nam vẫn đang vấp phải những rào cản thể chế nghiêm trọng làm suy giảm niềm tin của các nhà đầu tư chiến lược toàn cầu. Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở việc Việt Nam đến nay vẫn chưa phải là thành viên ký kết Công ước thành lập Trung tâm Quốc tế Xử lý Tranh chấp Đầu tư (ICSID).
Sự thiếu hụt cơ chế tài phán quốc tế độc lập như ICSID khiến các tập đoàn đa quốc gia e ngại rủi ro pháp lý khi phát sinh bất đồng với các cơ quan quản lý nhà nước. Hệ thống tòa án nội địa thường bị đánh giá là thiếu tính độc lập và chịu sự can thiệp hành chính, làm gia tăng sự quan ngại của nhà đầu tư về tính minh bạch và công bằng.
Trong lĩnh vực công nghệ và kinh tế số, quy định bắt buộc lưu trữ dữ liệu tại chỗ theo Nghị định số 72/2013/NĐ-CP (và các văn bản sửa đổi, bổ sung) về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và thông tin trên mạng đang tạo ra rào cản kỹ thuật khắt khe. Các quy định siết chặt dòng chảy dữ liệu xuyên biên giới đã trực tiếp cản trở kế hoạch mở rộng đầu tư và vận hành dịch vụ của nhiều tập đoàn công nghệ toàn cầu.
Bên cạnh đó, hiệu quả thi hành khung pháp lý về Sở hữu trí tuệ vẫn còn rất hạn chế, thể hiện qua tình trạng tràn lan của hàng giả, hàng nhái và vi phạm bản quyền trên thị trường. Việc thiếu các biện pháp trừng phạt đanh thép đã làm nản lòng những nhà đầu tư quốc tế có định hướng chuyển giao công nghệ cao và phát triển các hoạt động đổi mới sáng tạo tại Việt Nam.
Nghịch lý môi trường kinh doanh càng trở nên gay gắt khi nạn tham nhũng vặt và các chi phí không chính thức tiếp tục là "gánh nặng ẩn" bào mòn sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Những thủ tục hành chính mập mờ cùng thái độ nhũng nhiễu của một bộ phận cán bộ thực thi đã vô hiệu hóa nhiều nỗ lực cải cách thể chế từ cấp trung ương.
Sự kết hợp giữa rủi ro pháp lý, chi phí tuân thủ đắt đỏ và sự can thiệp hành chính chưa phù hợp đã khiến Việt Nam tụt lại trong cuộc đua giữ chân các dòng vốn chất lượng cao. Các đối tác quốc tế có xu hướng chuyển hướng dòng vốn sang các quốc gia trong khu vực có môi trường thể chế an toàn, dự báo được và tiên tiến hơn.
Xây dựng một môi trường đầu tư công bằng, minh bạch và tôn trọng pháp quyền không chỉ là bài toán kinh tế mà còn là cam kết nhân đạo đối với sự phát triển của đất nước. Chỉ khi thể chế thực sự bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mọi chủ thể, nguồn lực xã hội mới được giải phóng để xây dựng một nền kinh tế tự chủ và phát triển bền vững.