Nghịch lý thể chế và điểm nghẽn chiến lược trong bối cảnh đa cực
Phần 1: Bất cập trong Quản lý Mua sắm Quốc phòng và Rào cản Chuyển đổi Vũ khí Hệ thống
1.1. Thách thức phụ thuộc lịch sử và áp lực đa dạng hóa nguồn cung vũ khí
Mô hình an ninh quốc gia của một dân tộc không thể tiếp tục vận hành dựa trên những ảo tưởng về sự ổn định vĩnh cửu của các mối quan hệ lịch sử. Trong suốt 3 thập kỷ qua, năng lực phòng thủ và trạng thái sẵn sàng chiến đấu của Việt Nam bị ràng buộc sâu sắc vào nền tảng công nghiệp quốc phòng Moskva. Dữ liệu thực chứng cho thấy vũ khí nguồn gốc Nga chiếm tới 82% tổng kim ngạch nhập khẩu trang thiết bị quân sự của Việt Nam kể từ năm 1995. Sự phụ thuộc mang tính lịch sử này đã tạo ra một dấu vết thể chế cực kỳ nặng nề trong cơ cấu lực lượng, quy trình vận hành và tư duy tác chiến. Mặc dù tỷ trọng nhập khẩu vũ khí từ Nga đã ghi nhận bước sụt giảm mạnh từ 95% trong giai đoạn 2008-2013 xuống còn 22% trong giai đoạn 2020-2025, quy mô kho vũ khí hiện tại vẫn phản ánh một thực tế đáng quan ngại. Quân đội hiện đang duy trì và vận hành khoảng 1.383 xe tăng chiến đấu chủ lực (MBT) của Nga trải dài từ các dòng T-34 cổ điển đến T-90S hiện đại, kết hợp với các tổ hợp phòng không tầm xa S-300 và đội máy bay chiến đấu Su-30MK2 đóng vai trò xương sống trong chiến lược bảo vệ vùng trời.
Xung đột quân sự bùng nổ tại Ukraine cùng các biện pháp trừng phạt toàn diện từ phương Tây đã phơi bày toàn bộ sự rủi ro của mô hình cung ứng đơn nguồn này. Việc chuỗi cung ứng bị đứt gãy nghiêm trọng khiến năng lực xuất khẩu và tiến độ cung ứng linh kiện, phụ tùng thay thế từ Nga rơi vào tình trạng đóng băng hoặc trễ hạn kéo dài. Sự chậm trễ này không đơn thuần là một vấn đề kỹ thuật, mà là một nguy cơ an ninh trực tiếp làm suy giảm khả năng duy trì trạng thái sẵn sàng chiến đấu của các khí tài hệ Nga hiện hữu. Trước bối cảnh đó, áp lực đa dạng hóa nguồn cung vũ khí trở thành một yêu cầu sinh tồn mang tính chiến lược.
Tuy nhiên, nỗ lực tái cấu trúc quy mô lớn – vốn đã chứng kiến tiến trình tái cấu trúc hoàn chỉnh cho hơn 5.000 đơn vị quân đội trong 5 năm qua – lại đang vấp phải những điểm nghẽn nghiêm trọng về phân bổ ngân sách và năng lực thực thi. Dù ngân sách quốc phòng năm 2024 đạt khoảng 7,8 tỷ USD (tương đương khoảng 2% GDP) và dự báo sẽ tăng lên 10,2 tỷ USD vào năm 2029, nguồn lực dành cho mua sắm mới vẫn rất hữu hạn với ngân sách mua sắm năm 2025 chỉ đạt khoảng 1,5 tỷ USD. Việc thực thi các thương vụ đa dạng hóa bước đầu đã ngốn những khoản kinh phí khổng lồ, điển hình như hợp đồng mua 12 máy bay huấn luyện T-6C từ tập đoàn Textron của Mỹ, hay thương vụ mua 20 pháo tự hành K9A1 từ tập đoàn Hanwha của Hàn Quốc với trị giá khoảng 300 triệu USD – một con số đã chiếm tới 20% tổng ngân sách mua sắm hằng năm.
Rào cản lớn nhất hiện nay chính là áp lực cân bằng chiến lược giữa yêu cầu cấp bách phải hiện đại hóa quân đội và nguy cơ bị cô lập ngoại giao hoặc vướng phải các đòn trừng phạt thứ cấp khắc nghiệt từ quốc tế.
Sự xuất hiện của hàng loạt tập đoàn quốc phòng hàng đầu phương Tây như Airbus, BAE Systems, Boeing, L3Harris, Leonardo, Lockheed Martin, Rheinmetall và Thales tại Triển lãm Quốc phòng VIDEX 2024 cho thấy một không gian cơ hội rộng mở. Dẫu vậy, sự hiện diện mang tính bề nổi đó không thể che đậy được sự bế tắc trong cơ chế quản lý mua sắm. Việc xuất hiện các thông tin điều tra về một thỏa thuận mua sắm bí mật trang thiết bị quân sự từ Nga trị giá tới 8 tỷ USD đã phản ánh sự giằng xé nội tại: một mặt muốn thoát khỏi cái bóng Moskva để phù hợp với tinh thần của Luật Công nghiệp quốc phòng, an ninh và động viên công nghiệp cũng như các định hướng trong Sách trắng Quốc phòng Việt Nam 2019; mặt khác lại bị kéo ngược trở lại bởi thói quen giao dịch truyền thống.
1.2. Năng lực MRO, lỗ hổng minh bạch đấu thầu và rào cản tài chính - pháp lý từ phía Tây
Sự bế tắc trong tiến trình chuyển đổi hệ thống vũ khí không chỉ nằm ở áp lực địa chính trị bên ngoài, mà bắt nguồn sâu xa từ những lỗ hổng thể chế trong quy trình quản lý mua sắm công và sự yếu kém nội tại của hạ tầng kỹ thuật. Một trong những căn bệnh cố hữu của công tác mua sắm quốc phòng là thiếu tính minh bạch và sự tùy tiện trong vận hành. Hiện tượng giao dịch mua sắm phi chính thức – bao gồm việc yêu cầu báo giá hoặc trao đổi thông tin hợp đồng qua các ứng dụng nhắn tin cá nhân như WhatsApp – đã phơi bày một quy trình quản trị thiếu chuẩn mực nghiêm ngặt. Việc không công khai định kỳ dữ liệu chi tiêu quốc phòng cùng cơ chế bảo mật tuyệt đối hóa mọi kế hoạch mua sắm công đã tạo ra một bức tường ngăn cách dày đặc. Quy trình đấu thầu thiếu công khai và sự mù mờ về thông tin nhà thầu trúng thầu khiến các nhà cung cấp phương Tây, những đơn vị bắt buộc phải tuân thủ các tiêu chuẩn tuân thủ pháp lý và giải trình khắt khe, hầu như không thể tiếp cận thị trường một cách bình đẳng và hợp pháp.
Mặc dù quyết định bãi bỏ hoàn toàn lệnh cấm vận bán vũ khí sát thương của Mỹ đối với Việt Nam vào năm 2016 đã tháo gỡ rào cản hành chính lớn nhất từ phía Washington, hành lang pháp lý của phương Tây vẫn dựng lên những bức tường lửa đáng sợ. Đạo luật Chống lại các đối thủ của Mỹ thông qua trừng phạt (CAATSA năm 2017) cùng các quy định kiểm soát xuất khẩu chặt chẽ và cơ chế trừng phạt đơn phương liên quan đến hồ sơ nhân quyền luôn treo lơ lửng như một lưỡi gươm Damocles. Bất kỳ một giao dịch quốc phòng nào thiếu minh bạch hoặc có sự chồng lấp với các thực thể Nga bị trừng phạt đều có thể châm ngòi cho các biện pháp trừng phạt đáp trả, đe dọa toàn bộ hệ thống tài chính và thương mại quốc gia.
Bên cạnh rào cản pháp lý, bài toán kinh tế và kỹ thuật đang đặt ra những thách thức gần như không thể vượt qua nếu giữ nguyên tư duy quản trị cũ. Khí tài quân sự phương Tây sở hữu giá thành cực kỳ đắt đỏ, đòi hỏi chi phí bảo trì trọn đời cao gấp nhiều lần so với hệ vũ khí Liên Xô/Nga. Quan trọng hơn, các nhà cung cấp phương Tây vận hành theo cơ chế thị trường thuần túy, hoàn toàn thiếu các cơ chế thanh toán linh hoạt và phi tiền tệ như thương mại bù trừ (countertrade) – cơ chế mà Nga đã áp dụng hết sức thành công trong nhiều thập kỷ qua để đổi lấy hàng hóa nông sản hoặc năng lượng.
Nghiêm trọng hơn cả là sự thiếu hụt toàn diện về mạng lưới bảo dưỡng, sửa chữa, vận hành (MRO) và hạ tầng logistics tương thích với công nghệ phi Nga. Khi một quân đội đã vận hành hằng thập kỷ trên nền tảng chuẩn Đông Âu, việc đưa vào sử dụng các thiết bị phương Tây sẽ tạo ra sự xung đột hệ thống trầm trọng. Việc kết nối, tích hợp các công nghệ, cảm biến và vũ khí phương Tây vào nền tảng chỉ huy - kiểm soát (C2) chuẩn Nga hiện có là một bài toán kỹ thuật phức tạp và tốn kém đến mức phi thực tế. Nếu không có một chiến lược cải cách thể chế mua sắm đanh thép và đầu tư bài bản cho hạ tầng MRO nội địa, mọi nỗ lực đa dạng hóa sẽ chỉ tạo ra một tập hợp khí tài rời rạc, làm suy giảm phẩm giá và sự an toàn của những người lính trực tiếp cầm súng trên tuyến đầu bảo vệ Tổ quốc.
Phần 2: Xung đột Địa chính trị - Kinh tế: Giữa Thặng dư Thương mại Mỹ và Phụ thuộc Chuỗi Cung ứng
Nếu như sự bế tắc trong mua sắm quốc phòng vạch trần ranh giới mỏng manh giữa nhu cầu tự chủ an ninh và áp lực trừng phạt từ các cường quốc, thì những mâu thuẫn trong mô hình tăng trưởng kinh tế phụ thuộc xuất khẩu lại bóc tách một nguy cơ hiện hữu: sự tổn thương sâu sắc của một nền kinh tế khi đặt vận mệnh phát triển vào một thị trường đơn lẻ. Mô hình tăng trưởng dựa trên gia công và xuất khẩu quy mô lớn đã tạo ra những con số tăng trưởng ấn tượng trên bề nổi, nhưng đồng thời tích tụ những điểm nghẽn thể chế nghiêm trọng trước làn sóng bảo hộ thương mại và các đòn trừng phạt pháp lý khắc nghiệt từ Washington.
2.1. Rủi ro từ thặng dư thương mại kỷ lục và nguy cơ áp thuế trừng phạt
Nền kinh tế quốc gia đang phải đối mặt với một nghịch lý cơ cấu trầm trọng khi đà tăng trưởng xuất khẩu kỷ lục lại trở thành mồi lửa châm ngòi cho các rủi ro vĩ mô chưa từng có. Dữ liệu thực chứng năm 2025 ghi nhận kim ngạch thương mại hai chiều Việt - Mỹ đạt mức 153,18 tỷ USD, tăng 13,78% so với năm trước. Trong đó, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Mỹ vượt mốc 153,1 tỷ USD, đạt mức tăng trưởng đột biến 28,1% (chỉ riêng trong 10 tháng đầu năm 2025, con số này đã chạm ngưỡng 126 tỷ USD). Ở chiều ngược lại, kim ngạch nhập khẩu từ Mỹ vào Việt Nam chỉ đạt gần 19,29 tỷ USD, dù cũng tăng 27,71%. Sự chênh lệch khổng lồ giữa hai dòng chảy hàng hóa đã đẩy thặng dư thương mại của Việt Nam với Mỹ năm 2025 lên mức kỷ lục 133,89 tỷ USD, tăng 28,22% so với mức 123,5 tỷ USD của năm 2024.
Đặt con số này trong tổng thể bức tranh kinh tế toàn cầu, nguy cơ mất an toàn vĩ mô càng lộ rõ. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa toàn cầu của Việt Nam năm 2025 đạt 930,07 tỷ USD, trong đó xuất khẩu đạt 475,06 tỷ USD, nhập khẩu đạt 455,01 tỷ USD, mang lại mức thặng dư tổng thể cả nước là 20,05 tỷ USD. Điều này đồng nghĩa với việc nếu không có khoản thặng dư khổng lồ từ thị trường Mỹ, cán cân thương mại toàn cầu của quốc gia sẽ ngay lập tức rơi vào trạng thái thâm hụt nghiêm trọng. Việc thị trường Mỹ chi phối và chiếm hơn 30% tổng kim ngạch xuất khẩu của toàn bộ nền kinh tế đã biến năng lực tự chủ kinh tế thành một mắt xích cực kỳ dễ tổn thương trước bất kỳ biến động chính trị hay thay đổi chính sách nào từ chính quyền Washington.
| Chỉ số thương mại (Năm 2025) | Giá trị (USD) | Tăng trưởng (%) |
|---|---|---|
| Tổng kim ngạch thương mại Việt - Mỹ | 153,18 tỷ | +13,78% |
| Xuất khẩu sang Mỹ | 153,10 tỷ | +28,10% |
| Nhập khẩu từ Mỹ | 19,29 tỷ | +27,71% |
| Thặng dư thương mại với Mỹ | 133,89 tỷ | +28,22% |
| Thặng dư thương mại toàn cầu toàn quốc | 20,05 tỷ | - |
Sự phụ thuộc quá mức này đã đẩy nền kinh tế vào thế đối đầu trực diện với các đòn trừng phạt thuế quan khắc nghiệt. Tháng 4/2025, chính quyền Mỹ đã đưa ra đe dọa áp mức thuế trừng phạt trần lên tới 46%, kèm theo mức thuế 40% đối với các dòng hàng hóa bị nghi ngờ chuyển tải bất hợp pháp. Tiến trình này được cụ thể hóa bằng hàng loạt sắc lệnh hành pháp mang tính răn đe cao: áp mức thuế đối ứng 20% theo Executive Order 14257 ban hành ngày 02/04/2025, và tiếp tục được điều chỉnh khắt khe theo danh mục Annex III thuộc Executive Order 14346 ban hành ngày 05/09/2025.
Trước nguy cơ bị bóp nghẹt bởi các hàng rào thuế quan phòng vệ, những giải pháp ứng phó mang tính tình thế và xoa dịu đã được triển khai thông qua Thỏa thuận Thương mại Đối ứng, Công bằng và Cân bằng Việt - Mỹ. Để giảm bớt sức ép gánh nặng thặng dư, hãng hàng không quốc gia Vietnam Airlines đã phải đưa ra cam kết mua 50 máy bay Boeing với tổng trị giá vượt 8 tỷ USD; đồng thời các doanh nghiệp nội địa phải gấp rút ký kết 20 bản ghi nhớ (MOU) mua hàng nông sản Mỹ với tổng giá trị trên 2,9 tỷ USD.
Tuy nhiên, các hợp đồng mua sắm thương mại quy mô lớn này chỉ giải quyết được phần ngọn của bài toán chính trị. Bản chất của lỗ hổng thể chế nằm ở sự chậm trễ trong việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng: khi biên lợi nhuận của các doanh nghiệp sản xuất nội địa vốn đã rất mỏng do chủ yếu làm gia công, việc chịu thêm các mức thuế phòng vệ cao sẽ trực tiếp bào mòn sức sống của doanh nghiệp. Hệ lụy nhân văn là hàng triệu lao động trong các ngành công nghiệp chủ lực đứng trước nguy cơ mất việc làm, giảm thu nhập, trong khi các doanh nghiệp buộc phải chuyển chi phí thuế tăng cao vào giá thành sản phẩm hoặc ngậm ngùi gánh chịu thảm họa bị hủy đơn hàng hàng loạt.
2.2. Lỗ hổng pháp lý Non-Market Economy (NME) và bài toán quy xuất xứ hàng hóa
Tổn thương về mặt thương mại không chỉ dừng lại ở các con số thặng dư, mà còn bị trầm trọng hóa bởi những rào cản pháp lý mang tính phân biệt đối xử mà các thể chế quản trị quốc tế áp đặt lên nền kinh tế. Quyết định chính thức ngày 02/08/2024 của Bộ Thương mại Mỹ (DOC) về việc tiếp tục duy trì xếp loại Việt Nam là nền kinh tế phi thị trường (NME) – dù tiến trình rà soát khắt khe đã được khởi động từ tháng 10/2023 – là một đòn giáng mạnh vào uy tín và vị thế pháp lý của quốc gia trên trường quốc tế. Việc không được công nhận quy chế kinh tế thị trường đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp xuất khẩu nội địa luôn phải bước vào các cuộc tranh chấp thương mại trong thế bị tước bỏ mọi vũ khí tự vệ hợp pháp.
Theo các quy định về điều tra Chống bán phá giá (AD) và Chống trợ cấp (CVD) trong Luật Thương mại Mỹ, khi một nền kinh tế bị dán nhãn NME, cơ quan quản lý Mỹ có toàn quyền bác bỏ chi phí sản xuất thực tế của doanh nghiệp để áp dụng "giá trị quốc gia thay thế" (surrogate values) từ một nước thứ ba. Phương pháp tính toán mang tính áp đặt và thiếu thực tế này thường dẫn đến những biên độ phá giá bị thổi phồng một cách vô lý, khiến các sản phẩm xuất khẩu chịu mức thuế trừng phạt cao gấp nhiều lần thực tế.
Rủi ro pháp lý này đe dọa trực tiếp đến những trụ cột sản xuất và xuất khẩu quan trọng nhất của nền kinh tế. Thống kê trong 10 tháng đầu năm 2025 cho thấy giá trị xuất khẩu sang Mỹ của các mặt hàng chủ lực đạt những con số vô cùng lớn: Máy tính & linh kiện đạt 34,143 tỷ USD; Máy móc & thiết bị đạt 19,612 tỷ USD; Dệt may đạt 14,811 tỷ USD; Gỗ & sản phẩm gỗ đạt 7,804 tỷ USD; và Giày dép đạt 7,389 tỷ USD. Mọi sự can thiệp thuế quan dựa trên cơ chế NME đối với các nhóm hàng này đều đủ sức làm chao đảo toàn bộ chuỗi sản xuất trong nước, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của hàng triệu gia đình công nhân.
Song song với rào cản NME, lỗ hổng nghiêm trọng nhất trong hệ thống quản lý thương mại hiện nay chính là năng lực kiểm soát gian lận xuất xứ và nguy cơ chuyển tải bất hợp pháp (transshipment). Trong bối cảnh thương mại Mỹ - Trung căng thẳng, nguy cơ các luồng hàng hóa từ Trung Quốc mượn đường qua Việt Nam, thay đổi nhãn mác một cách hời hợt để né thuế xuất khẩu sang Mỹ đang biến nền kinh tế thành một trạm trung chuyển đầy rủi ro. Chính quyền Mỹ đã gia tăng tần suất áp dụng các biện pháp trừng phạt thuế quan theo Section 301, tập trung điều tra sâu vào vấn đề lao động cưỡng bức, sự minh bạch của chuỗi cung ứng và gian lận thương mại.
Sự bất cân đối trong dòng vốn đầu tư càng làm nổi bật tính chất mong manh của liên kết kinh tế này. Dù Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất, quốc gia này chỉ đứng thứ 11 về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam với 1.501 dự án, tổng vốn đăng ký xấp xỉ 12,3 tỷ USD (riêng năm 2025 cấp mới 108 dự án với vốn đăng ký 610,6 triệu USD). Ở chiều ngược lại, Việt Nam đã có 266 dự án đầu tư tại Mỹ với tổng vốn đăng ký khoảng 1,4 tỷ USD. Sự lệch pha giữa quy mô thương mại khổng lồ và dòng vốn FDI khiêm tốn phản ánh thực tế rằng các tập đoàn Mỹ chủ yếu coi đây là một trung tâm gia công ngắn hạn thay vì một đối tác chiến lược dài hạn có sự gắn kết hữu cơ về hạ tầng và công nghệ. Nếu không nhanh chóng siết chặt kỷ cương quản lý nhà nước về xuất xứ hàng hóa và cải cách triệt để thể chế kinh tế trong nước, toàn bộ nền sản xuất nội địa sẽ phải trả giá đắt cho hành vi gian lận của một nhóm nhỏ lợi ích, đẩy phẩm giá của người lao động vào vòng xoáy bấp bênh, chông gai của cuộc chiến thương mại toàn cầu.
Phần 3: Điểm nghẽn An ninh Năng lượng và Thách thức Thực thi Ngoại giao Ngoại vi (Đại dương/Hạt nhân)
3.1. Dự án Điện hạt nhân Ninh Thuận 1 và bài toán hợp tác kỹ thuật với Rosatom
Thách thức bảo đảm an ninh năng lượng cho một nền kinh tế đang trên đà công nghiệp hóa nhanh chóng không cho phép quốc gia mắc kẹt trong những quyết sách chần chừ hoặc ảo tưởng về các giải pháp ngắn hạn. Việc tái khởi động chương trình điện hạt nhân sau 10 năm tạm dừng đã đánh dấu một bước chuyển chiến lược quan trọng, phản ánh quyết tâm tìm kiếm nguồn năng lượng nền tảng, ổn định và phát thải thấp. Ngày 23/03/2026, tại Mạc Tư Khoa, Hiệp định liên Chính phủ đã được ký kết chính thức giữa Thủ tướng Phạm Minh Chính và Thủ tướng Nga M. Mishustin. Đây là văn kiện pháp lý then chốt tái cam kết hợp tác xây dựng Nhà máy Điện hạt nhân Ninh Thuận 1, cụ thể hóa các định hướng chiến lược đã được vạch ra trong Tuyên bố chung về quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện giai đoạn mới ký kết hồi tháng 5/2025. Quy mô dự án được xác định gồm 2 tổ máy với tổng công suất dự kiến khoảng 2.400 MW, tích hợp công nghệ và thiết bị an toàn thế hệ mới VVER-1200 do Tập đoàn Năng lượng Nguyên tử Quốc gia Nga (Rosatom) phát triển.
Sự hợp tác chiến lược này không dừng lại ở khâu xây dựng hạ tầng nguồn điện thuần túy, mà đang từng bước mở rộng sang các tầng nấc công nghệ hạt nhân sâu hơn. Cuộc làm việc cấp cao diễn ra ngày 30/07/2026 giữa Bộ trưởng Vũ Hải Quân và Tổng Giám đốc Rosatom Ilya Vergizaev đã tập trung đẩy nhanh tiến độ dự án Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Công nghệ Hạt nhân, đồng thời thảo luận sâu về công tác đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, bảo đảm an toàn bức xạ và tiềm năng ứng dụng công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR). Những động thái này cho thấy nỗ lực của quốc gia trong việc đặt nền móng cho một hệ sinh thái công nghệ hạt nhân toàn diện và hiện đại.
Tuy nhiên, đằng sau những triển vọng công nghệ to lớn là những mâu thuẫn thể chế và rủi ro cấu trúc cực kỳ phức tạp. Lỗ hổng lớn nhất nằm ở sự bất cập của hạ tầng pháp lý an toàn hạt nhân, cơ chế quản lý các siêu dự án công nghệ cao vốn còn nhiều rào cản hành chính, cùng sự thiếu hụt nghiêm trọng đội ngũ chuyên gia kỹ thuật và quản lý vận hành nội địa. Việc đặt toàn bộ dự án Ninh Thuận 1 vào thế phụ thuộc công nghệ đơn nguồn vào Rosatom trong một bối cảnh địa chính trị toàn cầu đầy biến động đang tạo ra những điểm nghẽn nguy hiểm.
Khi Rosatom và ngành công nghiệp hạt nhân Nga trở thành tâm điểm trong các đòn trừng phạt và giám sát gắt gao từ phương Tây, nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng các thiết bị chuyên dụng, linh kiện điều khiển tinh vi và vật liệu chịu bức xạ là một thực tế hiện hữu. Sự nghẽn mạch này không chỉ đe dọa kéo dài tiến độ thi công, làm bùng nổ chi phí đầu tư, mà còn đẩy quốc gia vào thế thụ động hoàn toàn về mặt kỹ thuật. Nhìn từ góc độ nhân văn và phát triển bền vững, bất kỳ một sai sót nào trong quản trị dự án hạt nhân do thiếu hụt năng lực kiểm định độc lập hay do áp lực tiến độ đều có thể trả giá bằng sự an toàn của cộng đồng dân cư và môi trường sống của nhiều thế hệ mai sau.
3.2. Cơ chế tài chính né trừng phạt (Rusvietpetro) và rủi ro vi phạm CAATSA
Sự bế tắc trong chiến lược năng lượng không chỉ dừng lại ở bài toán kỹ thuật hạt nhân, mà còn lan rộng sang các cấu trúc tài chính mạo hiểm đang được vận hành để duy trì quan hệ kinh tế - an ninh truyền thống. Trong nhiều thập kỷ, hợp tác dầu khí đóng vai trò là một trụ cột kinh tế vững chắc, điển hình là Liên doanh Rusvietpetro (thành lập từ năm 2008 với cơ cấu sở hữu Tập đoàn Zarubezhneft nắm 51% và Petrovietnam nắm 49%). Tính đến nay, Rusvietpetro đã cán mốc khai thác tổng cộng 30 triệu tấn dầu, duy trì đều đặn sản lượng khoảng 3 triệu tấn/năm. Liên doanh này không chỉ mang lại nguồn thu ngân sách quan trọng mà còn trở thành một mắt xích trung tâm trong cơ chế tài chính phi truyền thống.
Để duy trì các giao dịch thương mại và quốc phòng trong bối cảnh các ngân hàng Nga bị cô lập khỏi hệ thống thanh toán quốc tế SWIFT, một cơ chế thanh toán bí mật đã được vận hành thông qua việc sử dụng dòng tiền doanh thu của Rusvietpetro hoặc thực hiện các giao dịch trực tiếp bằng đồng Rúp và đồng Việt Nam nhằm né tránh sự kiểm soát của đồng USD. Cơ chế bù trừ tài chính này được xem là một công cụ giúp duy trì kim ngạch thương mại song phương – vốn đã phục hồi đạt xấp xỉ 5 tỷ USD trong giai đoạn 2025/2026 và đang hướng tới mục tiêu 10 tỷ USD theo thỏa thuận cấp cao. Dữ liệu xuất khẩu sang Nga ghi nhận sự tăng trưởng đáng chú ý ở nhiều ngành hàng chủ lực: dệt may đạt 504 triệu USD (chiếm 22,3% tổng kim ngạch xuất khẩu sang Nga), cà phê đạt 462,3 triệu USD (chiếm 20%), thép ghi nhận mức tăng đột biến 582,8%, giày dép tăng 43,4%. Bên cạnh đó, bức tranh đầu tư song phương duy trì 220 dự án của Nga tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký xấp xỉ 996 triệu USD, trong khi Việt Nam sở hữu 18 dự án đầu tư tại Nga với tổng vốn khoảng 1,64 tỷ USD, kết hợp với Kế hoạch Hợp tác Hàng hải giai đoạn 2026-2030 được ký kết hồi tháng 05/2026.
Một quốc gia không thể xây dựng sự tự chủ chiến lược lâu dài dựa trên những thủ thuật tài chính chui lủi. Việc đánh đổi sự an toàn hệ thống của các tập đoàn trụ cột để bảo vệ một cơ chế thanh toán thiếu minh bạch trực tiếp đe dọa đến sự ổn định vĩ mô.
Mặc dù giải pháp thanh toán này giúp duy trì các luồng giao dịch ngắn hạn, nó lại chứa đựng những lỗ hổng thể chế cực kỳ nguy hiểm về mặt pháp lý quốc tế. Việc cố tình sử dụng các kênh tài chính ngầm để hỗ trợ thanh toán cho các hợp đồng mua sắm trang thiết bị quân sự hoặc giao dịch liên quan đến các thực thể Nga bị cấm vận trực tiếp vi phạm các quy định khắc nghiệt của Đạo luật Chống lại các đối thủ của Mỹ thông qua trừng phạt (CAATSA).
Một khi các cơ chế thanh toán né trừng phạt bị phơi bày, nguy cơ hứng chịu các đòn trừng phạt thứ cấp (secondary sanctions) từ Washington sẽ ngay lập tức treo lơ lửng trên đầu các tập đoàn kinh tế nhà nước trụ cột như Petrovietnam. Việc một tập đoàn năng lượng quốc gia bị phong tỏa tài sản, cấm giao dịch bằng đồng USD hoặc bị gạt ra khỏi các dự án hợp tác quốc tế sẽ châm ngòi cho một cuộc khủng hoảng dây chuyền đối với toàn bộ nền kinh tế. Bài học triết lý đắt giá ở đây chính là: một quốc gia không thể xây dựng sự tự chủ chiến lược lâu dài dựa trên những thủ thuật tài chính chui lủi. Việc đánh đổi sự an toàn hệ thống của các tập đoàn trụ cột để bảo vệ một cơ chế thanh toán thiếu minh bạch không chỉ làm suy giảm uy tín quốc gia, mà còn đẩy hàng vạn lao động trong ngành năng lượng vào nguy cơ mất việc làm, đe dọa trực tiếp đến sự ổn định xã hội và phẩm giá của người lao động.
Phần 4: Thể chế & Chuyển đổi số: Bất cập Thực thi Chương trình "Make in Vietnam" và Rào cản Nội địa hóa
4.1. Cơ chế Nghị định 180/2025/NĐ-CP và rào cản tiếp cận thị trường công nghệ công
Tiến trình bảo đảm chủ quyền quốc gia trong kỷ nguyên đa cực không thể chỉ dừng lại ở năng lực phòng thủ quân sự hay sự tự chủ năng lượng truyền thống, mà đang dịch chuyển mạnh mẽ sang không gian số – nơi quy định sức mạnh nội tại của nền quản trị và cấu trúc kinh tế tương lai. Chương trình Chuyển đổi số Quốc gia "Make in Vietnam" được kỳ vọng là đòn bẩy chiến lược để đưa đất nước bứt phá thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình, nhưng thực tế triển khai lại đang phơi bày những rào cản thể chế sâu sắc. Thị trường chuyển đổi số công nghiệp của Việt Nam ghi nhận quy mô đạt 119,34 tỷ USD vào năm 2025 và dự báo sẽ bùng nổ lên mức 194,57 tỷ USD vào năm 2031. Đây là một dư địa phát triển khổng lồ, thu hút sự chú ý đặc biệt của các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới. Nhằm thể chế hóa cơ chế thu hút nguồn lực ngoại, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 180/2025/NĐ-CP, mở ra hành lang pháp lý cho phép các nhà cung cấp dịch vụ công nghệ thông tin nước ngoài thành lập liên doanh với đối tác nội địa để trực tiếp tham gia vào các dự án mua sắm công về chuyển đổi số, song song với việc vận hành một gói tín dụng ưu đãi hỗ trợ có tổng quy mô lên tới 19,2 tỷ USD.
Không gian chính sách này đã nhanh chóng kích hoạt các làn sóng hợp tác hạ tầng công nghệ đỉnh cao. Điển hình là thỏa thuận mang tính bước ngoặt của Tập đoàn Nvidia trong việc thành lập 2 trung tâm trí tuệ nhân tạo (AI) tại Việt Nam, đặt nền móng cho hạ tầng tính toán năng lượng cao và hệ sinh thái bán dẫn nội địa. Ở một góc độ khác, ngành công nghiệp phần mềm của Nga – đơn vị ghi nhận kim ngạch xuất khẩu đạt gần 6 tỷ USD trong năm 2025 – cũng tích cực tìm kiếm cơ hội tham gia vào các hệ thống hạ tầng dữ liệu và giải pháp an ninh mạng của khối công cộng. Những mảnh ghép này cho thấy một tiềm năng to lớn trong việc hiện đại hóa bộ máy quản trị nhà nước và thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức.
Tuy nhiên, nghịch lý thể chế lại xuất hiện ngay ở khâu thực thi khi các quy định bắt buộc về tỷ lệ nội địa hóa (localization) và nghĩa vụ chuyển giao công nghệ R&D tạo ra một rào cản kỹ thuật khắt khe. Đối với các tập đoàn công nghệ hàng đầu từ phương Tây, sở hữu trí tuệ và các thuật toán lõi là tài sản sinh tồn. Việc Nghị định số 180/2025/NĐ-CP cùng các văn bản hướng dẫn đòi hỏi mức độ chia sẻ mã nguồn hoặc bắt buộc tỷ lệ nội địa hóa cao đã khiến nhiều nhà đầu tư toàn cầu rơi vào thế do dự, lo ngại rủi ro rò rỉ quyền sở hữu trí tuệ và vi phạm các tiêu chuẩn bảo mật quốc tế. Bên cạnh đó, khung pháp lý đối tác công - tư (PPP) trong lĩnh vực công nghệ thông tin vẫn chìm trong sự phức tạp của các thủ tục hành chính, quy trình phê duyệt kéo dài và cơ chế định giá tài sản số thiếu chuẩn mực, làm nản lòng cả doanh nghiệp trong nước lẫn các đối tác nước ngoài.
Sự bế tắc này càng trở nên nghiêm trọng khi bài toán an ninh mạng đan xen với các yếu tố địa chính trị phức tạp. Việc tích hợp các giải pháp phần mềm hoặc hạ tầng dữ liệu từ các quốc gia đang chịu đòn trừng phạt khắt khe của quốc tế tiềm ẩn nguy cơ châm ngòi cho các đợt cấm vận thứ cấp, đe dọa trực tiếp đến tính an toàn của hạ tầng thông tin quốc gia. Bất cập trong thực thi chương trình "Make in Vietnam" không nằm ở định hướng chiến lược, mà bắt nguồn từ tư duy quản lý cũ kỹ: một mặt muốn thu hút công nghệ đỉnh cao, mặt khác lại giăng ra những rào cản hành chính cứng nhắc và thiếu cơ chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ công bằng. Hệ lụy nhân văn trực tiếp chính là sự lãng phí nguồn lực xã hội, làm chậm tiến trình tiếp cận các dịch vụ công hiện đại của người dân, và đẩy đội ngũ nhân lực công nghệ nội địa vào thế gia công giá rẻ thay vì nâng tầm vị thế làm chủ công nghệ thực sự.
4.2. Giới hạn của Ngoại giao Cây tre trong bối cảnh xung đột đa cực
Nền tảng của chính sách đối ngoại và an ninh quốc gia trong suốt nhiều thập kỷ qua được định hình bởi trường phái "Ngoại giao Cây tre" – một chiến lược dựa trên sự mềm dẻo, linh hoạt và nguyên tắc Quốc phòng "Bốn không" được cụ thể hóa trong Sách trắng Quốc phòng 2019: không tham gia liên minh quân sự; không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự hoặc sử dụng lãnh thổ để chống lại nước khác; không dựa vào nước này để chống nước khác; và không sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực. Chiến lược đa phương hóa, đa dạng hóa này từng giúp quốc gia gặt hái nhiều thành tựu trong việc cân bằng quan hệ giữa các đại cường, giữ vững môi trường hòa bình để phát triển kinh tế. Tuy nhiên, khi vòng xoáy xung đột địa chính trị toàn cầu ngày càng gia tăng tính đối đầu triệt tiêu, giới hạn thực tế của mô hình này đang phơi bày những điểm nghẽn thể chế nghiêm trọng.
Sự giằng xé trong trường phái cân bằng được thể hiện rõ qua các hành vi đối ngoại tại các diễn đàn quốc tế và các sự kiện ngoại giao cấp cao. Việt Nam đã chọn giải pháp bỏ phiếu trắng tại Đại hội đồng LHQ vào ngày 02/03/2022 đối với nghị quyết lên án cuộc chiến tại Ukraine, và tiếp đó bỏ phiếu chống lại việc đình chỉ Nga khỏi Hội đồng Nhân quyền LHQ vào ngày 07/04/2022. Trạng thái ứng xử này phản ánh nỗ lực bảo vệ mối quan hệ an ninh - quân sự truyền thống với Mạc Tư Khoa. Đỉnh điểm của nghệ thuật đu dây ngoại giao được thể hiện qua việc quốc gia đón tiếp Tổng thống Nga Vladimir Putin vào tháng 6/2024 – sự kiện diễn ra chỉ một thời gian ngắn sau khi nâng cấp quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện với Mỹ vào tháng 9/2023 và tham gia "Cộng đồng chia sẻ tương lai" với Trung Quốc. Nỗ lực duy trì kênh đối thoại với tất cả các bên tiếp tục được thúc đẩy qua việc tổ chức Đối thoại Chính trị - An ninh - Quốc phòng Việt - Mỹ lần thứ 14 tại Washington D.C. vào ngày 18/12/2025, cũng như Cuộc gặp giữa Lãnh đạo Cấp cao Việt Nam Tô Lâm và Tổng thống Mỹ Donald Trump vào tháng 2/2026.
Sự kiên cường của một dân tộc không nằm ở khả năng né tránh xung đột bằng mọi giá, mà ở năng lực xây dựng một nội lực thể chế tự chủ, minh bạch và lấy phẩm giá con người cùng lợi ích tối cao của dân tộc làm kim chỉ nam hành động.
Dẫu vậy, một thực tế cay đắng đang hiện hữu: sự linh hoạt ngoại giao không thể khỏa lấp được sự suy giảm niềm tin chiến lược từ các đối tác lớn. Việc duy trì các thỏa thuận mua sắm quốc phòng bí mật hoặc các cơ chế thanh toán ngầm với Nga đã khiến Mỹ và các đồng minh phương Tây hoài nghi về mức độ tin cậy của quốc gia trong các chuỗi cung ứng công nghệ cao và an ninh chiến lược. Trong một thế giới đa cực bị xói mòn bởi sự nghi kỵ, chính sách không chọn bên đang đứng trước nguy cơ bị cả hai phía coi là thiếu cam kết chân thành, từ đó đẩy đất nước ra ngoài các liên minh công nghệ và chuỗi giá trị mới đang được định hình.
Điểm nghẽn thể chế lớn nhất hiện nay chính là sự bế tắc trong việc điều hòa giữa lợi ích kinh tế thương mại tự do – vốn phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường và dòng vốn phương Tây – và lợi ích an ninh quốc phòng truyền thống – vốn bị trói buộc vào hệ thống khí tài Nga. Khi cuộc đối đầu giữa các siêu cường bước vào giai đoạn quyết liệt, không gian cho sự trung lập ngây thơ hoặc đu dây cơ hội ngày càng bị thu hẹp. Nếu không dũng cảm cải cách thể chế, minh bạch hóa các quyết sách quốc gia và xác định rõ bản sắc chiến lược dựa trên các giá trị luật pháp quốc tế chuẩn mực, quốc gia sẽ đối mặt với nguy cơ bị cô lập, gánh chịu các đòn trừng phạt kinh tế và mất đi cơ hội bứt phá phát triển. Bài học triết lý sâu sắc nhất chính là: sự kiên cường của một dân tộc không nằm ở khả năng né tránh xung đột bằng mọi giá, mà ở năng lực xây dựng một nội lực thể chế tự chủ, minh bạch và lấy phẩm giá con người cùng lợi ích tối cao của dân tộc làm kim chỉ nam hành động.
Tài Liệu Tham Khảo
- Manyin, M. E., & Wong, L. (2024). U.S.-Vietnam Relations. Congressional Research Service (CRS) Report.
- Dung, P. X., & Ho, B. (2024). Putin’s Visit to Hanoi: Hardly a Challenge to Vietnam-US Strategic Partnership. S. Rajaratnam School of International Studies (RSIS), Nanyang Technological University (NTU), Singapore.
- Artigas, I. A. (2025). Vietnam leverages “Bamboo Diplomacy” in its pursuit to become the next Asian dragon. Opinion Paper 75/2025, Instituto Español de Estudios Estratégicos (IEEE), Ministerio de Defensa, Tây Ban Nha.
- Ao, T. (2026). Vietnam's Pragmatic Foreign Policy Shift. Issue Brief, Manohar Parrikar Institute for Defence Studies and Analyses (MP-IDSA), Ấn Độ.
- Quynh, N. N. N. (2025). Vietnam's 'bamboo diplomacy' cracking in the geopolitical wind. Asia Times.
- Gooding, D. (2023). The Russian Paradox at the Heart of U.S.-Vietnam Relations. American Security Project (ASP).
- U.S. Department of Commerce. (2024). Final Decision in Review of the Non-Market Economy Status of Vietnam. International Trade Administration.
- The White House. (2025). Joint Statement on a United States-Vietnam Framework for an Agreement on Reciprocal, Fair, and Balanced Trade. Washington, D.C.
- Lester, S. (2024). Non-Market Economy Status and Inducing Market-Oriented Reforms. International Economic Law and Policy.
- Tran, U., Dao, T., & Ngo, T. (2025). Vietnam’s semiconductor: How domestic leaders can deepen value amid escalating trade pressures. Reddal Insights.
- Sharma, A. (2025). Vietnam-US Trade and Investment Relations: Updated to November 2025. Vietnam Briefing, Dezan Shira & Associates.
- Tổng cục Hải quan Việt Nam. (2026). Preliminary assessment of Vietnam international merchandise trade performance in full year of 2025.
- AsemconnectVietnam. (2026). Vietnam–United States trade relations in 2025: Trade surplus of USD133.89 billion. Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (VITIC), Bộ Công Thương.
- MP Logistics. (2025). In 2024, Vietnam-Russia bilateral trade reached 4.59 billion USD.
- Russia's Pivot to Asia. (2026). Russia, Vietnam 2026 Trade & Investment Update: Industry, Defense To Connectivity, Energy, Food, Digitization, Tourism And Technology.
- Bergmann, M., Snegovaya, M., Dolbaia, T., & Fenton, N. (2023). Seller’s Remorse: The Challenges Facing Russia’s Arms Exports. Center for Strategic and International Studies (CSIS) Europe, Russia, and Eurasia Program.
- George, M., Djokic, K., Hussain, Z., Wezeman, P. D., & Wezeman, S. T. (2025). Trends in International Arms Transfers, 2024. SIPRI Fact Sheet, Stockholm International Peace Research Institute (SIPRI).
- Bộ Công Thương Việt Nam. (2026). Vietnam and Russia officially commit to nuclear power development (Ninh Thuan 1 Nuclear Power Plant Project Agreement).
- Hanh, N. T. H. (2026). Energy Security In Developing Economies: Assessing The Impact Of Middle Eastern Geopolitical Shocks On Vietnam (2020–2026). ULSA & IOSR Journal of Humanities and Social Science (IOSR-JHSS).
- Arthur, G. (2025). Vietnam's defense market presents new opportunities, unique challenges for Western firms. Breaking Defense.
- Ikigai Law. (2026). Defence Dispatch: May 2026 (India-Vietnam defence cooperation and emerging tech exports).
- Hume, E., & Rutter, K. (2026). Sanctions by the Numbers: 2025 Year in Review. Center for a New American Security (CNAS).
- Bộ Ngoại giao Việt Nam. (2025). Vietnam, US vow to boost political, security, defence ties at 14th dialogue. Washington, D.C.
- Petrovietnam. (2024). Petrovietnam's nine-month results surpass revenue and budget contribution targets for 2024.
- Zarubezhneft & Petrovietnam. (2021). RUSVIETPETRO reaches production milestone of 30 million tons of oil. Vietnam Oil and Gas Group.
- Barney, A. R. (2023). ‘They asked for it’: Democratic Peace Theory and Vietnamese perceptions of the Russo-Ukrainian War. Krakowskie Towarzystwo Edukacyjne (CEJSH).
- Mai, T. D. T. (2025). News framing on social media: a case study of Russia-Ukraine war narration on Facebook in Vietnam. Institute for Journalism, Media & Communication Studies, Keio University.
DONATE:
- Mạng lưới: Monero (XMR)
- Địa chỉ ví: