Chuyên Khảo Phân Tích GII 2025–2026 Bán dẫn & AI Kinh tế chính trị

Giải mã đứt gãy và sự phân cực đổi mới sáng tạo toàn cầu

Tóm tắt định hướng

Bức tranh đổi mới sáng tạo toàn cầu năm 2025 và 2026 đang chứng kiến sự rạn nứt sâu sắc giữa cấu trúc độc quyền công nghệ lõi lâu đời và làn sóng bứt phá của các nền kinh tế mới nổi. Dựa trên dữ liệu thực chứng từ Cơ sở dữ liệu Chỉ số Đổi mới Sáng tạo Toàn cầu (GII Database, WIPO, 2025), bài phân tích mổ xẻ những điểm nghẽn thể chế, các cú sốc địa chính trị làm gián đoạn chuỗi cung ứng bán dẫn, cùng khủng hoảng thanh khoản trong dòng vốn đầu tư mạo hiểm. Từ rào cản thương mại hóa tài sản trí tuệ đến sự cô lập của khu vực kinh tế phi chính thức, tác phẩm bóc tách những nghịch lý mang tính hệ thống nhằm tìm kiếm một lộ trình phát triển nhân bản, bảo vệ phẩm giá con người trong kỷ nguyên biến động vĩ mô.

15 năm
Thụy Sĩ dẫn đầu GII
Vị trí số 1 tuyệt đối về Sản phẩm sáng tạo
Top 10
Trung Quốc đột phá
Lần đầu tiên một nước thu nhập trung bình vào Top 10
4,17%
Thương mại hóa SHTT
Tỷ lệ khai thác bằng sáng chế thực tế tại Indonesia
90%
Khoảng trống tiềm năng
Số quốc gia chưa khai thác hết năng lực công nghệ (Harvard/WIPO)

Phần 1: Bức tranh toàn cảnh và các tâm điểm đổi mới sáng tạo toàn cầu theo Chỉ số GII 2025

1.1. Thụy Sĩ và các cường quốc dẫn đầu bảng xếp hạng GII 2025

Báo cáo Chỉ số Đổi mới Sáng tạo Toàn cầu năm 2025 (GII 2025) do Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) công bố tiếp tục phác họa một bức tranh kinh tế - chính trị thế giới đầy biến động, nơi tri thức và công nghệ trở thành chiến trường sinh tử cho vị thế quốc gia. Ở đỉnh cao của tháp quyền lực công nghệ, Thụy Sĩ giữ vững vị trí dẫn đầu toàn cầu năm thứ 15 liên tiếp. Sự thống trị dai dẳng này không phải là một sự tình cờ, mà là kết quả của một cấu trúc thể chế tích lũy tư bản tri thức qua nhiều thế kỷ. Thụy Sĩ thiết lập vị thế tuyệt đối ở trụ cột Sản phẩm sáng tạo (Creative outputs), đồng thời duy trì sự hiện diện kiên cố trong top 5 ở tất cả các trụ cột còn lại của GII, ngoại trừ trụ cột Nguồn nhân lực và nghiên cứu (Human capital and research) xếp ở vị trí thứ 6.

Xếp ngay sau Thụy Sĩ là các cường quốc công nghệ quen thuộc: Thụy Điển giữ vị trí thứ 2, Mỹ đứng thứ 3, Hàn Quốc vươn lên vị trí thứ 4, Singapore chốt giữ vị trí thứ 5, Anh đứng thứ 6, Phần Lan thứ 7, Hà Lan thứ 8, Đan Mạch thứ 9 và Trung Quốc lần đầu tiên trong lịch sử bước chân vào top 10 toàn cầu với vị trí thứ 10. Sự xuất hiện lần đầu của Trung Quốc trong nhóm 10 nền kinh tế dẫn đầu đánh dấu một cột mốc mang tính bước ngoặt, phá vỡ vị thế độc tôn truyền thống của các quốc gia phương Tây.

TOP 10 NỀN KINH TẾ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI (GII 2025)
Nguồn: Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) • Xếp hạng tổng thể

Tuy nhiên, khi bóc tách lớp vỏ số liệu lấp lánh của các quốc gia đỉnh tháp, những nghịch lý thể chế và rào cản hệ thống bắt đầu lộ diện. Hàn Quốc, với bước tiến lên vị trí thứ 4 toàn cầu — thứ hạng cao nhất từ trước đến nay của quốc gia này — đang đại diện cho mô hình tập trung nguồn lực công nghiệp hóa kiểu kỹ trị. Hàn Quốc dẫn đầu toàn cầu ở trụ cột Nguồn nhân lực và nghiên cứu, đồng thời xếp trong top 3 thế giới ở các chỉ số thành phần cốt lõi: số lượng nhà nghiên cứu (thứ 2), tổng chi tiêu cho R&D (thứ 2), R&D do doanh nghiệp thực hiện (thứ 1), số lượng nhà nghiên cứu trong khu vực doanh nghiệp (thứ 1) và đơn đăng ký sáng chế qua Hiệp ước Hợp tác Sáng chế (PCT) theo xuất xứ nhà sáng chế (thứ 3). Tuy vậy, sự phụ thuộc quá lớn vào các tập đoàn tài phiệt gia đình (chaebol) tạo ra một rủi ro hệ thống: sức ép đổi mới vắt kiệt lực lượng lao động trình độ cao, đẩy xã hội vào trạng thái kiệt sức và bẫy dân số già hóa nghiêm trọng.

Ở một góc độ khác, Singapore tiếp tục thể hiện sự vượt trội mang tính vận hành khi trở thành nền kinh tế dẫn đầu thế giới về số lượng chỉ số thành phần đạt vị trí thứ nhất: 10 trên tổng số 78 chỉ số của GII 2025, vượt qua cả Mỹ và Trung Quốc. Đảo quốc này đứng đầu toàn cầu về Hiệu quả quản lý của chính phủ (Government effectiveness), Độ ổn định chính sách cho kinh doanh (Policy stability for doing business), Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ròng đi vào, Định giá doanh nghiệp kỳ lân (Unicorn valuation), Sản xuất công nghệ cao (High-tech manufacturing) và số lượng mã nguồn đóng góp trên GitHub (GitHub commits). Singapore đứng đầu tuyệt đối về các chỉ số đầu vào của đổi mới sáng tạo (Innovation inputs), nhưng lại tụt hậu đáng kể ở đầu ra đổi mới sáng tạo (Innovation outputs), đặc biệt là trụ cột Sản phẩm sáng tạo khi chỉ xếp thứ 15.

"Nghịch lý Singapore phơi bày bản chất rào cản của một 'phòng thí nghiệm kỹ trị': một môi trường thể chế được tối ưu hóa hoàn hảo để thu hút vốn và công nghệ ngoại khối, nhưng lại thiếu vắng không gian cho những sáng tạo mang tính đột phá bản địa tự phát. Đó là giới hạn của tư duy quản trị xem đổi mới sáng tạo như một quy trình kỹ thuật thuần túy."

Sự phân cực cấu trúc giữa nhóm các quốc gia nắm giữ công nghệ lõi lâu năm và phần còn lại của thế giới đang ngày càng nới rộng. Trong bối cảnh bất ổn địa chính trị và lạm phát toàn cầu năm 2025 và 2026, rủi ro cắt giảm ngân sách R&D đang đe dọa trực tiếp đến tính bền vững của các hệ sinh thái này. Khi tài chính mạo hiểm thắt chặt, việc duy trì động lực R&D đòi hỏi các quốc gia dẫn đầu phải liên tục bơm vốn nhà nước, vô hình trung biến đổi mới sáng tạo thành một đặc quyền tốn kém mà chỉ các nền kinh tế siêu giàu mới đủ sức theo đuổi.

1.2. Sự dịch chuyển trọng tâm đổi mới tại Bắc Phi, Tây Á và các nền kinh tế thu nhập trung bình

Sự trì trệ của các cấu trúc cũ đang đối trọng với một làn sóng dịch chuyển trọng tâm đổi mới sáng tạo đầy năng động tại khu vực Bắc Phi, Tây Á và nhóm các nền kinh tế thu nhập trung bình. Báo cáo GII 2025 ghi nhận sự thăng tiến mạnh mẽ của các quốc gia Trung Đông. Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) đã bứt phá vươn lên vị trí thứ 30 toàn cầu, xác lập thứ hạng tốt nhất trong lịch sử của nước này. UAE thiết lập thế mạnh vượt trội tại trụ cột Thể chế (thứ 7) và Mức độ tinh tế của môi trường kinh doanh (Business sophistication, thứ 28). Nền kinh tế này trở thành điểm sáng toàn cầu ở các chỉ số hạ tầng công nghệ thông tin và truyền thông: Mức độ truy cập ICT xếp thứ 6, Sử dụng ICT xếp thứ 7 và Dịch vụ trực tuyến của chính phủ xếp thứ 16.

Song song với UAE, các quốc gia Ả Rập khác cũng chứng kiến sự tăng tốc rõ rệt: Ả Rập Xê Út tiến lên vị trí thứ 46, Qatar đạt vị trí thứ 48 toàn cầu. Qatar nổi bật với khả năng thu hút nhân tài quốc tế khi dẫn đầu thế giới về chỉ số Dịch chuyển sinh viên quốc tế bậc đại học (Tertiary inbound mobility), đồng thời thể hiện năng lực ứng dụng ICT vượt trội. Tại khu vực Bắc Phi, Maroc ghi dấu ấn mạnh mẽ khi nhảy 9 bậc để vươn lên vị trí thứ 57 toàn cầu, trở thành một trong những nền kinh tế có tốc độ cải thiện thứ hạng nhanh nhất khu vực.

Đặc biệt, nếu xét trên trục thời gian kéo dài từ năm 2013 đến năm 2025, nhóm các nền kinh tế thu nhập trung bình bao gồm Ấn Độ (thứ 38), Thổ Nhĩ Kỳ (thứ 43), Việt Nam (thứ 44), Philippines (thứ 50) và Indonesia (thứ 55) chính là những "kẻ leo thang" tốc độ nhất bảng xếp hạng toàn cầu. Trong đó, Israel — đại diện hàng đầu tại Tây Á — giữ vững vị trí thứ 14 toàn cầu, tiếp tục thống trị tuyệt đối ở các chỉ số: Chi tiêu cho R&D trên GDP (thứ 1), Vốn mạo hiểm nhận được (thứ 1), Hợp tác R&D giữa trường đại học và doanh nghiệp (thứ 1) và R&D do doanh nghiệp thực hiện (thứ 1).

Quốc gia / Nền kinh tế Xếp hạng GII 2025 Nhóm thu nhập Thế mạnh vượt trội
Israel 14 Cao Chi tiêu R&D/GDP (1), VC nhận được (1), Hợp tác ĐH-DN (1)
UAE 30 Cao Thể chế (7), Truy cập ICT (6), Dịch vụ công trực tuyến (16)
Ấn Độ 38 Trung bình thấp Xuất khẩu dịch vụ ICT, Năng lực toán - khoa học, Kỳ lân công nghệ
Thổ Nhĩ Kỳ 43 Trung bình cao Quy mô thị trường nội địa, Thiết kế công nghiệp, Nhãn hiệu thương mại
Việt Nam 44 Trung bình thấp Xuất khẩu công nghệ cao (FDI), Nhập khẩu công nghệ, Đầu ra tri thức
Philippines 50 Trung bình thấp Xuất khẩu dịch vụ ICT, Thương mại công nghệ cao
Indonesia 55 Trung bình cao Quy mô vốn mạo hiểm, Phát triển thị trường số, Tài chính vi mô
Maroc 57 Trung bình thấp Thiết kế công nghiệp, Nhảy 9 bậc trong năm 2025

Tuy nhiên, đằng sau những con số thăng hạng ấn tượng đó là những điểm nghẽn thể chế và rủi ro hạ tầng chưa được giải quyết triệt để. Mô hình đổi mới sáng tạo tại các quốc gia vùng Vịnh như UAE, Ả Rập Xê Út hay Qatar phụ thuộc quá lớn vào dòng vốn từ các quỹ đầu tư chủ quyền của nhà nước và việc nhập khẩu công nghệ "chìa khóa trao tay". Năng lực R&D nội địa chưa phát triển tương xứng với tốc độ xây dựng hạ tầng số. Khi nguồn thu từ năng lượng hóa thạch biến động trước áp lực chuyển dịch xanh năm 2026, tính bền vững của các hệ sinh thái đổi mới sáng tạo này sẽ phải đối mặt với thử thách sinh tồn.

Đối với nhóm các nền kinh tế thu nhập trung bình vượt trội (Innovation overperformers) — tiêu biểu là Ấn Độ và Việt Nam, hai quốc gia duy trì vị thế có hiệu suất đổi mới vượt xa mức độ phát triển kinh tế liên tục trong 15 năm (2011–2025) — bài toán lỗ hổng hệ thống lại càng phức tạp. Phân tích thực trạng thực thi chính sách tại Việt Nam và các quốc gia trong nhóm này cho thấy một khoảng cách sâu sắc giữa mục tiêu chiến lược và năng lực tiếp thu công nghệ thực tế.

Việt Nam, mặc dù xếp thứ 44 toàn cầu và nằm trong top 3 nền kinh tế thu nhập trung bình thấp dẫn đầu, đang đối mặt với những rào cản mang tính điểm nghẽn. Tăng trưởng chỉ số đổi mới của Việt Nam phần lớn dựa vào dòng vốn FDI ròng và giá trị xuất khẩu hàng hóa công nghệ cao được thực hiện bởi các tập đoàn đa quốc gia. Năng lực thể chế trong nước còn bộc lộ sự chậm trễ trong thực thi chính sách, thiếu hụt sự liên kết giữa chính sách Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo (STI) với nhu cầu của thị trường nội địa. Tỷ lệ chi tiêu cho R&D của khu vực tư nhân trong nước còn thấp, hệ thống hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ và thiếu hụt nguồn nhân lực trình độ cao có khả năng làm chủ công nghệ lõi.

Bài học từ sự bứt phá của các nền kinh tế thu nhập trung bình chỉ ra rằng: việc thăng hạng trên bảng xếp hạng GII sẽ trở thành một ảo ảnh thành tích nếu không được chuyển hóa thành năng lực tự chủ công nghệ và nâng cao chất lượng cuộc sống của con người. Nếu không có những cải cách thể chế quyết liệt để giải phóng sức sáng tạo nội địa, tháo gỡ điểm nghẽn hành chính và kích thích liên kết giữa viện nghiên cứu - trường đại học với doanh nghiệp, các quốc gia đang phát triển sẽ mãi mắc kẹt trong phân công lao động toàn cầu với tư cách là nơi gia công giá trị thấp.

Đổi mới sáng tạo, suy cho cùng, phải lấy con người làm trung tâm. Mọi chính sách thu hút FDI hay xây dựng hạ tầng số chỉ thực sự có giá trị nhân văn khi nó tạo ra năng lực tự cường cho quốc gia và bảo vệ phẩm giá của người lao động trước những sóng gió dịch chuyển công nghệ toàn cầu.

Phần 2: Rào cản địa chính trị, chuỗi cung ứng bán dẫn và điểm nghẽn hạ tầng công nghệ năm 2026

2.1. Đứt gãy chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu và tác động của rủi ro địa chính trị

Bước sang năm 2026, nền kinh tế chính trị thế giới tiếp tục gánh chịu những hệ lụy đứt gãy sâu sắc từ các rạn nứt địa chính trị kéo dài và sự tan rã không đảo ngược của trật tự thương mại tự do đa phương. Các cuộc xung đột vũ trang bùng phát và kéo dài tại khu vực Trung Đông không còn chỉ là những căng thẳng biên giới mang tính cục bộ, mà đã trực tiếp chuyển hóa thành một cú sốc cấu trúc đối với mạng lưới sản xuất công nghệ cao toàn cầu. Sự đứt gãy của các tuyến vận tải hàng hải quốc tế qua các eo biển chiến lược, kết hợp với các rào cản địa lý bị quân sự hóa, đã biến các nguyên liệu thô then chốt thành những nút thắt cổ chai sinh tử. Điển hình trong số đó, vonfram — một vật liệu chiến lược đóng vai trò cốt lõi trong công nghiệp chế tạo bán dẫn, siêu dẫn và linh kiện vi xử lý cao cấp — đã bị sụt giảm nguồn cung nghiêm trọng. Việc thiếu hụt vonfram đã tạo ra một lực cản trực tiếp đối với các nhà máy sản xuất chip (fabs), đẩy các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới vào trạng thái khủng hoảng nguyên liệu đầu vào và làm gián đoạn tiến độ sản xuất phần cứng AI.

Sự khan hiếm tài nguyên chiến lược diễn ra song song với các cuộc chiến pháp lý và biện pháp kiểm soát xuất khẩu ngặt nghèo do các cường quốc phát động. Khung pháp lý tăng cường kiểm soát xuất khẩu do Cục An ninh và Công nghiệp thuộc Bộ Thương mại Mỹ (Bureau of Industry and Security - BIS, 2024) ban hành nhằm siết chặt khả năng tiếp cận và sản xuất vi chip nâng cao dùng cho các ứng dụng quân sự và trí tuệ nhân tạo của Trung Quốc đã thiết lập một tiền lệ can thiệp sâu của nhà nước vào chuỗi giá trị tư nhân. Sắc lệnh này tập trung siết chặt các công nghệ lõi như kiến trúc bán dẫn tiến trình nhỏ, thiết bị quang khắc tia cực tím sâu (EUV) và bộ nhớ băng thông cao (HBM). Mặc dù các hàng rào pháp lý này được dựng lên với quy mô đe dọa chưa từng có, dữ liệu thực tế năm 2026 phơi bày một nghịch lý đanh thép: nhu cầu chip AI bùng nổ tại thị trường Trung Quốc không bị dập tắt, mà thay vào đó đã tự kích hoạt các tuyến đường phân phối ngầm và mạng lưới trung gian phức tạp để vượt qua các sắc lệnh cấm đoán. Sự dịch chuyển của các luồng hàng hóa ngầm qua các quốc gia thứ 3 chứng minh sự bất cập và giới hạn của các biện pháp kiểm soát biên giới hành chính đối với các thành phần điện tử nhạy cảm, vốn có kích thước nhỏ gọn nhưng mật độ giá trị kinh tế và tri thức cực kỳ lớn.

Sự bất ổn của hệ thống cung ứng càng trở nên trầm trọng khi quan sát các quốc gia đóng vai trò điểm tựa trong chiến lược dịch chuyển sản xuất gần thị trường (nearshoring). Mexico, nền kinh tế vốn được kỳ vọng trở thành công xưởng sản xuất mới của khu vực Bắc Mỹ nhờ lợi thế từ Hiệp định Thương mại tự do Mỹ - Mexico - Canada (USMCA), đang phơi bày những điểm nghẽn hạ tầng và thể chế nan giải (theo báo cáo Promoting the Development of the Semiconductor Ecosystem in Mexico, 2026). Mặc dù thu hút lượng lớn nguồn vốn đầu tư chuyển dịch từ châu Á, Mexico đối mặt với tình trạng thiếu hụt tiện ích công cộng ở mức báo động: lưới điện quốc gia không đáp ứng đủ công suất vận hành và hoàn toàn thiếu hụt nguồn năng lượng sạch cần thiết cho các quy trình sản xuất bán dẫn đạt chuẩn ESG; hệ thống hạ tầng cấp thoát nước yếu kém bị rò rỉ và thất thoát lên tới 46%. Tệ hơn nữa, tình trạng mất an ninh nghiêm trọng và nạn cướp phá hàng hóa trên các tuyến cao tốc trọng điểm đã buộc các doanh nghiệp đa quốc gia phải chi trả những khoản ngân sách khổng lồ để thuê các đoàn xe hộ tống tư nhân có vũ trang nhằm bảo vệ linh kiện. Đây là một minh chứng đắng ngắt cho thấy: chiến lược dịch chuyển sản xuất sẽ hoàn toàn thất bại nếu chính quyền bản địa không thể bảo đảm các điều kiện hạ tầng cơ bản và môi trường an ninh, an toàn cho con người.

Nằm ở một mắt xích khác của chuỗi giá trị toàn cầu, Malaysia tiếp tục khẳng định vị thế chuyên biệt của mình trong công đoạn đóng gói, lắp ráp và kiểm tra linh kiện điện tử và bán dẫn (E&E) (Lee & Hutchinson; Nur Aifiah Binti Ibrahim, 2026). Nền kinh tế Đông Nam Á này đã khai thác hiệu quả phân khúc trung gian để thu hút dòng vốn FDI mạnh mẽ, thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu và tạo ra hàng trăm nghìn việc làm cho lực lượng lao động nội địa tại các trung tâm công nghiệp như Penang và Kulim. Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng phụ thuộc vào công đoạn lắp ráp của Malaysia cũng bộc lộ sự phụ thuộc chéo đầy tổn thương. Khi nằm ở khúc giữa của chuỗi giá trị — phụ thuộc hoàn toàn vào thiết kế công nghệ lõi, bằng sáng chế từ phương Tây và nguồn nguyên liệu thô nhập khẩu — Malaysia dễ dàng trở thành nạn nhân đầu tiên hứng chịu thiệt hại khi các cú sốc địa chính trị và biến động giá năng lượng bùng nổ. Sự trì trệ trong việc tự chủ công nghệ lõi và tỷ lệ chi tiêu cho R&D tư nhân thấp khiến cho thành tích xuất khẩu lấp lánh không che đậy được thực tế rằng các nền kinh tế gia công vẫn chịu sự chi phối tuyệt đối và dễ bị tổn thương trước những quyết định chiến lược từ các tập đoàn đa quốc gia.

2.2. Thách thức tài chính mạo hiểm (VC), hệ sinh thái khởi nghiệp và các rủi ro năng lượng - công nghệ

Song hành với những rạn nứt trong chuỗi cung ứng vật lý, bức tranh tài chính mạo hiểm (VC) và hệ sinh thái khởi nghiệp công nghệ toàn cầu trong 6 tháng đầu năm 2026 đang chứng kiến một cuộc tái cấu trúc đầy khắc nghiệt và phân hóa sâu sắc. Theo dữ liệu từ báo cáo Pulse of Fintech 6 tháng đầu năm 2026 của KPMG International và PitchBook (cập nhật đến ngày 30 tháng 6 năm 2026), cùng PitchBook-NVCA Venture Monitor (quý một năm 2026), dòng vốn đầu tư mạo hiểm dù có những tín hiệu phục hồi về mặt tổng giá trị giao dịch nhưng lại rơi vào trạng thái cô đặc và phân cực khốc liệt. Khác với giai đoạn bùng nổ dòng tiền dễ dãi diễn ra trong chu kỳ từ năm 2016 đến năm 2026, dòng vốn hiện tại bị chi phối bởi tâm lý phòng thủ và chỉ tập trung cao độ vào một số ít siêu tập đoàn hoặc các công ty khởi nghiệp AI thuộc nhóm đầu bảng.

Sự cuồng nhiệt mang tính đầu cơ đối với trí tuệ nhân tạo (AI) đã tạo ra một lực hút cạn kiệt tài nguyên tài chính toàn cầu, đẩy các lĩnh vực công nghệ sâu (deep tech) khác vào tình trạng "mồ côi" dòng vốn nghiêm trọng. Báo cáo WIPO Technology Trends & Global Innovation Tracker (2025–2026) chỉ ra rằng các ngành công nghệ tiên tiến như Sản xuất tiên tiến (Advanced Manufacturing), Rô-bốt học (Robotics) và Công nghệ lượng tử (Quantum Computing) đang đối mặt với nguy cơ đứt gãy đà phát triển. Đây là những lĩnh vực đòi hỏi chu kỳ nghiên cứu và phát triển kéo dài, cường độ vốn cực lớn và mức độ rủi ro kỹ thuật cao, không thể gặt hái lợi nhuận trong một vài năm ngắn ngủi. Sự thiếu vắng trầm trọng của dòng "vốn kiên nhẫn" (patient capital) — loại vốn chấp nhận tầm nhìn dài hạn và theo đuổi các giá trị khoa học thực chất thay vì áp lực thoái vốn nhanh — đang bóp chết những sáng tạo mang tính nền tảng ngay từ trong giai đoạn phôi thai. Các nhà sáng tạo trẻ và các phòng thí nghiệm độc lập bị đẩy vào thế đường cùng khi không thể tiếp cận nguồn tài chính để thử nghiệm thương mại hóa.

Mặt khác, các hệ sinh thái đổi mới sáng tạo còn phải hứng chịu tác động tiêu cực từ rủi ro kép: sự kết hợp giữa bất ổn địa chính trị vĩ mô và khủng hoảng năng lượng. Các cuộc xung đột dai dẳng tại Trung Đông không chỉ làm gián đoạn chuỗi cung ứng vi chip mà còn châm ngòi cho các cú sốc giá dầu và khí đốt toàn cầu, dẫn đến đà tăng lạm phát trở lại tại Bắc Mỹ và châu Âu. Điều này giáng một đòn nặng nề vào hạ tầng công nghệ số, đặc biệt là chi phí vận hành các trung tâm dữ liệu (data centers) khổng lồ phục vụ việc huấn luyện và triển khai các mô hình AI. Khi chi phí năng lượng tăng vọt, chỉ số hiệu quả sử dụng điện năng (PUE) bị suy giảm, các công ty khởi nghiệp công nghệ — vốn đã mỏng về thanh khoản dự trữ — bị đẩy đến bờ vực phá sản hoặc buộc phải chấp nhận bị thâu tóm với giá rẻ mạt bởi các tập đoàn công nghệ độc quyền.

"Khi đồng tiền mạo hiểm chỉ mải mê đuổi theo những cơn sốt định giá ảo giác và biên lợi nhuận tức thì, các giá trị đổi mới sáng tạo phục vụ an sinh con người, giải quyết biến đổi khí hậu hay phát triển hạ tầng xã hội bền vững bị đẩy ra ngoài lề. Đổi mới sáng tạo, nếu chỉ đơn thuần là một trò chơi tài chính nhằm tối ưu hóa lợi nhuận cho các quỹ mạo hiểm, sẽ hoàn toàn mất đi tính nhân văn cơ bản."

Phần 3: Lỗ hổng hệ thống trong thương mại hóa tài sản trí tuệ và rào cản đổi mới tại khu vực phi chính thức

3.1. Điểm nghẽn thương mại hóa tài sản trí tuệ và bài học pháp lý quốc tế

Nếu như các cuộc đứt gãy chuỗi cung ứng bán dẫn hay sự thắt chặt của dòng vốn mạo hiểm năm 2026 phản ánh những cú sốc vĩ mô ở bề nổi, thì cuộc khủng hoảng thương mại hóa tài sản trí tuệ lại là một căn bệnh thâm căn cố đế gặm nhấm từ bên trong bộ máy thể chế của các nền kinh tế đang phát triển. Đổi mới sáng tạo không thể kết thúc ở những tệp hồ sơ lưu trữ trong cơ quan Sở hữu trí tuệ hay những tấm bằng sáng chế nằm im trên giấy. Sự lãng phí tri thức lớn nhất của nhân loại không xuất phát từ việc thiếu ý tưởng, mà đến từ một hệ thống pháp lý trì trệ, biến di sản trí tuệ của con người thành những "phế tích hành chính".

Thực trạng thương mại hóa tài sản trí tuệ tại Indonesia là một bằng chứng thực chứng phản ánh lỗ hổng hệ thống nghiêm trọng này (Magdariza, 2023; Mayana và cộng sự, 2023; Ramli, 2022). Theo các khảo sát chuyên sâu về hiệu quả bảo hộ và khai thác quyền sở hữu trí tuệ, tỷ lệ thương mại hóa tài sản sở hữu trí tuệ tại Indonesia nằm ở mức thấp báo động, chỉ đạt 4,17%. Đáng quan ngại hơn, trong số hơn 100 bằng sáng chế được đăng ký và bảo hộ, phần lớn khối tài sản này lại nằm trong tay các tập đoàn đa quốc gia ngoại khối. Các tập đoàn này đăng ký bằng sáng chế tại bản địa không phải nhằm mục đích chuyển giao công nghệ hay đầu tư sản xuất thực tế tại Indonesia, mà chủ yếu sử dụng chúng như một "bức tường pháp lý" độc quyền nhằm kiểm soát thị trường nhập khẩu, ngăn chặn sự xuất hiện của các đối thủ cạnh tranh nội địa.

NGHỊCH LÝ KHAI THÁC TRI THỨC VÀ TIỀM NĂNG CÔNG NGHỆ
Tỷ lệ thương mại hóa SHTT (Indonesia) & Tỷ lệ khai thác tiềm năng công nghệ quốc gia (WIPO/Harvard ICO 2026)

Nghịch lý này phơi bày một sự thật cay đắng: hệ thống bảo hộ sở hữu trí tuệ tại nhiều quốc gia đang phát triển đã bị biến dạng, từ công cụ khuyến khích sáng tạo trở thành công cụ thâu tóm thị trường của các thế lực tư bản ngoại khối. Các nhà sáng chế độc lập và viện nghiên cứu trong nước bị bóp nghẹt trong một vòng xoáy kiệt quệ về tài chính: họ tiêu tốn nguồn lực mỏng manh để duy trì hiệu lực bằng sáng chế, nhưng lại hoàn toàn thiếu vắng một hệ sinh thái pháp lý và thị trường tài chính để đưa sáng chế đó vào dây chuyền sản xuất công nghiệp.

Đối lập hoàn toàn với sự đóng băng tài sản trí tuệ tại khu vực Đông Nam Á, Hàn Quốc nổi lên như một hình mẫu kinh điển khi là quốc gia duy nhất trên thế giới duy trì được sự gia tăng đáng kể và liên tục trong các đơn xin cấp bằng sáng chế qua nhiều thập kỷ mà không gánh chịu sự sụt giảm cấu trúc nào (Ng và cộng sự, 2010). Sự thành công của Hàn Quốc không chỉ nằm ở quy mô ngân sách R&D của các tập đoàn gia đình, mà nằm ở một kiến trúc pháp lý chủ động, với cốt lõi là Đạo luật Xúc tiến Sáng chế (Patent Promotion Act). Mô hình Hàn Quốc cung cấp một bài học đắt giá khi bóc tách dưới 3 góc độ:

  • Về góc độ Triết học: Mô hình Hàn Quốc tái định nghĩa bằng sáng chế không phải là một đặc quyền đóng kín để tích lũy tư bản cá nhân, mà là một "giao ước xã hội" giữa nhà sáng chế và cộng đồng. Tri thức chỉ đạt đến giá trị nhân văn tối thượng khi nó được đưa vào vận hành để giải phóng sức lao động và nâng cao chất lượng cuộc sống của con người. Việc lưu giữ bằng sáng chế chỉ để đầu cơ thương mại là một sự phản bội lại bản chất triết học của đổi mới sáng tạo.
  • Về góc độ Xã hội học: Một hệ thống thương mại hóa tài sản trí tuệ hiệu quả có khả năng dân chủ hóa quyền truy cập công nghệ, ngăn chặn sự phân hóa giai cấp giữa những chủ thể nắm giữ công nghệ lõi và lực lượng lao động gia công. Khi các sáng chế được thương mại hóa rộng rãi, nó tạo ra một mạng lưới doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) vệ tinh, bảo vệ các nhà phát minh độc lập khỏi sự o ép và thâu tóm tàn nhẫn từ các tập đoàn độc quyền.
  • Về góc độ Pháp lý: Bài học từ Hàn Quốc và thực tiễn thương mại hóa quốc tế đòi hỏi các quốc gia đang phát triển phải kiên quyết áp dụng cơ chế "giấy phép bắt buộc" (compulsory licenses). Đây là công cụ pháp lý tối thượng cho phép chính phủ can thiệp, buộc các chủ sở hữu bằng sáng chế phải chuyển giao quyền sử dụng sáng chế cho các doanh nghiệp nội địa với mức chi phí đền bù hợp lý nếu tài sản trí tuệ đó không được đưa vào sản xuất thực tế trong một thời gian quy định hoặc khi xuất hiện tình trạng lạm dụng vị thế độc quyền.

3.2. Rào cản hệ thống đối với hoạt động đổi mới sáng tạo trong khu vực phi chính thức

Trong khi các báo cáo chính thức như Chỉ số GII hay các chiến lược STI quốc gia thường chỉ tập trung đo lường khu vực kinh tế chính thức — nơi có các phòng thí nghiệm hiện đại và các tập đoàn được bảo hộ pháp lý — thì một phần lớn lực lượng lao động và giá trị kinh tế tại các nước đang phát triển lại đang vận hành trong khu vực phi chính thức và bán chính thức. Đây là một "vùng xám" khổng lồ, nơi hàng triệu con người đang hằng ngày thực hiện các hoạt động đổi mới sáng tạo tự phát để sinh tồn, nhưng hoàn toàn bị cô lập và gạt ra ngoài lề của hệ sinh thái đổi mới quốc gia (Maharajh & Kraemer-Mbula, 2010; Daniels, 2010).

Dữ liệu nghiên cứu thực chứng về bản chất hoạt động kinh tế phi chính thức phơi bày những rào cản mang tính hạ tầng và thể chế khắc nghiệt:

  1. Hạ tầng và Năng lượng: Các cơ sở sản xuất phi chính thức phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng về không gian mặt bằng hợp pháp, hạ tầng giao thông yếu kém và đặc biệt là nguồn điện không ổn định. Sự gián đoạn năng lượng thường xuyên không chỉ làm hư hỏng máy móc tự chế, mà còn đập tan mọi nỗ lực áp dụng quy chuẩn kỹ thuật vào sản xuất.
  2. Rào cản Tiếp cận Vốn: Sự bất hoàn hảo của thị trường vốn tạo ra một hàng rào phân biệt đối xử tàn nhẫn. Các tổ chức tín dụng chính thống, với tâm lý e ngại rủi ro và các quy định thế chấp cứng nhắc, hoàn toàn đóng cửa đối với các doanh nghiệp phi chính thức. Họ bị đẩy vào gọng kìm của tín dụng đen với lãi suất cắt cổ, hoặc buộc phải duy trì quy mô vốn cực kỳ mỏng.
  3. Thâm hụt Kỹ năng và Thông tin: Sự thiếu hụt giáo dục chính quy, thiếu kỹ năng quản trị chuyên nghiệp và việc bị cắt đứt nguồn thông tin về các công nghệ mới khiến cho các cải tiến tại đây chỉ dừng lại ở mức độ "sửa chữa linh hoạt" (jugaad) mang tính tình thế, thay vì tạo ra các đột phá công nghệ có khả năng thương mại hóa bài bản.
  4. Ràng buộc Văn hóa - Xã hội và Mạng lưới Thân tộc: Tại nhiều cộng đồng đang phát triển, áp lực từ mạng lưới thân tộc và luật tục xã hội buộc các chủ cơ sở kinh doanh phi chính thức phải chia sẻ lợi nhuận cho họ hàng hoặc ưu tiên tuyển dụng người thân thay vì tuyển dụng lao động có tay nghề. Nghĩa vụ xã hội phi kinh tế này triệt tiêu khả năng tích lũy tư bản để tái đầu tư công nghệ.

Dưới góc độ đánh giá theo các tiêu chuẩn quốc tế như Sổ tay Oslo (Oslo Manual, OECD/Eurostat, 2005), những hoạt động cải tiến quy trình hay sản phẩm trong khu vực phi chính thức thường bị bỏ qua vì không đáp ứng được các tiêu chí về đăng ký bảo hộ chính thức hay chi tiêu R&D có kế toán xác nhận. Sự thiếu vắng khả năng mở rộng quy mô (scalability) và sự cô lập hoàn toàn khỏi các viện nghiên cứu, trường đại học chính thống đã biến các sáng kiến phi chính thức thành những hòn đảo cô độc, lụi tàn ngay khi người sáng lập qua đời hoặc kiệt quệ tài chính.

Mổ xẻ rào cản đổi mới sáng tạo trong khu vực phi chính thức là một yêu cầu mang tính nhân văn sâu sắc. Phẩm giá của người lao động phi chính thức không thể bị xem nhẹ chỉ vì họ không có bằng cấp hay làm việc ngoài tầm kiểm soát của cơ quan thuế. Đổi mới sáng tạo chỉ thực sự mang lại sự phát triển bền vững khi các chính sách STI quốc gia xây dựng được một "cầu nối thể chế", tích hợp khu vực phi chính thức vào chuỗi giá trị chính thống.

Phần 4: Định hình bài học triết học và giải pháp chiến lược cho một kiến trúc đổi mới sáng tạo nhân bản

4.1. Khai phá tiềm năng công nghệ quốc gia và tái cấu trúc dòng vốn kiên nhẫn

Những vết rạn trong cấu trúc đổi mới sáng tạo toàn cầu năm 2026 phơi bày một thực tế cay đắng: mô hình tăng trưởng dựa trên việc tiêu thụ công nghệ ngoại nhập hoặc đầu cơ tài chính ngắn hạn đã đi vào ngõ hẹp. Việc thăng hạng trên các bảng xếp hạng quốc tế hay việc gia tăng kim ngạch xuất khẩu nhờ thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) gia công thuần túy chỉ mang lại một ảo tưởng phát triển tạm thời. Để thoát khỏi bẫy phụ thuộc và chống chịu trước các cú sốc địa chính trị vĩ mô, các nền kinh tế đang phát triển buộc phải chuyển dịch từ tư duy tiếp thu công nghệ thụ động sang chiến lược tích lũy năng lực công nghệ nội địa một cách hệ thống.

Báo cáo Innovation Capabilities Outlook 2026 (ICO) do Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) phối hợp với Phòng thí nghiệm Tăng trưởng thuộc Đại học Harvard công bố đã cung cấp một minh chứng đanh thép cho luận điểm này. Bằng việc phân tích 2,5 tỷ điểm dữ liệu để bản đồ hóa hơn 2.500 năng lực đổi mới sáng tạo tại 193 quốc gia, báo cáo phơi bày một nghịch lý xót xa: chỉ có 10% số quốc gia trên thế giới khai thác triệt để tiềm năng công nghệ vốn có của mình. Khoảng trống 90% còn lại đại diện cho sự lãng phí tài nguyên tri thức và sự thất bại của các thể chế quốc gia trong việc chuyển hóa tiềm lực con người thành sức mạnh công nghệ thực tế.

Để lấp đầy khoảng trống cấu trúc này, giải pháp chiến lược đầu tiên nằm ở việc tái cấu trúc thị trường tài chính đổi mới sáng tạo, chuyển từ sự phụ thuộc vào dòng vốn mạo hiểm (VC) tư nhân mang tính đầu cơ sang việc thiết lập các quỹ chiến lược công-tư cung cấp "vốn kiên nhẫn" (patient capital). Sự sụp đổ thanh khoản và tâm lý hoảng loạn của thị trường vốn mạo hiểm trong 6 tháng đầu năm 2026 trước các cơn sốt AI ảo giác đã chứng minh rằng: dòng vốn ngắn hạn không bao giờ có đủ sức bền để nuôi dưỡng các ngành công nghệ sâu (deep tech) như Rô-bốt học, Công nghệ lượng tử hay Sản xuất tiên tiến. Các quốc gia thu nhập trung bình cần chủ động thành lập các Quỹ Đầu tư Công nghệ Quốc gia với cam kết chu kỳ đầu tư kéo dài từ 10 đến 15 năm. Nguồn vốn này phải được giải ngân dựa trên tiêu chí đo lường sự tích lũy tri thức và khả năng tự chủ công nghệ lõi, thay vì áp lực tháo vốn hay tối ưu hóa lợi nhuận tài chính tức thì.

Song song đó, chính sách Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo (STI) phải kiên quyết rũ bỏ mô hình nhập khẩu công nghệ "chìa khóa trao tay". Bài học đắt giá từ sự đứt gãy chuỗi cung ứng vi mạch và bất ổn hạ tầng tại các công xưởng dịch chuyển sản xuất năm 2026 cho thấy: một quốc gia không thể có tự chủ chiến lược nếu lực lượng lao động bản địa chỉ đóng vai trò đứng máy gia công. Các khoản ưu đãi thuế và đất đai cho các tập đoàn đa quốc gia phải được gắn chặt với nghĩa vụ ràng buộc về tỷ lệ chuyển giao công nghệ, tỷ lệ nội địa hóa R&D và chương trình đào tạo chuyên sâu cho kỹ sư trong nước. Mọi chính sách thu hút FDI không tạo ra năng lực tự cường bản địa đều là một sự đánh đổi nguy hiểm, đẩy an ninh kinh tế quốc gia vào thế làm con tin cho các quyết định rút vốn từ nước ngoài.

4.2. Xây dựng thể chế bao trùm: Từ dân chủ hóa tài sản trí tuệ đến tôn trọng phẩm giá lao động

Một kiến trúc đổi mới sáng tạo bền vững không thể được xây dựng trên một nền tảng thể chế phân cực, nơi tài sản trí tuệ bị độc quyền hóa bởi các tập đoàn xuyên quốc gia và khu vực kinh tế phi chính thức bị gạt ra ngoài lề xã hội. Cải cách thể chế, do đó, phải bắt đầu bằng việc dỡ bỏ các rào cản pháp lý cứng nhắc để dân chủ hóa quyền truy cập công nghệ và khơi thông sức sáng tạo ở mọi tầng lớp nhân dân.

Ở cấp độ tài sản trí tuệ, các chính phủ tại các nền kinh tế đang phát triển cần kiên quyết thực thi cơ chế "giấy phép bắt buộc" (compulsory licenses) đối với các bằng sáng chế bị đóng băng hoặc bị lạm dụng để kiểm soát nhập khẩu. Khung pháp lý sở hữu trí tuệ phải được tái định hình để bảo vệ quyền kinh tế của các nhà phát minh độc lập, đập tan thế độc quyền của các tập đoàn tư bản ngoại khối. Việc ứng dụng bài học từ Đạo luật Xúc tiến Sáng chế của Hàn Quốc sẽ tạo ra một hành lang pháp lý linh hoạt, biến bằng sáng chế từ những "phế tích hành chính" thành các tài sản thực có khả năng thế chấp, chuyển giao và thương mại hóa trực tiếp trên thị trường tài chính nội địa.

Ở cấp độ quản trị vùng, việc phá vỡ tư duy kỹ trị tập trung đòi hỏi các quốc gia phải phân cấp quản lý và thực thi đo lường đổi mới sáng tạo ở cấp địa phương. Việc triển khai Bộ công cụ Enabling Innovation Measurement at the Sub-National Level (WIPO Toolkit, 2024) — kết hợp với các chỉ số đổi mới sáng tạo cấp địa phương như Chỉ số PII tại Việt Nam hay India Innovation Index tại Ấn Độ — cho phép các nhà lập chính sách nhìn rõ những điểm nghẽn hạ tầng và nguồn nhân lực tại từng cụm công nghiệp riêng biệt. Thay vì áp đặt một kịch bản đổi mới đồng bộ từ trung ương, việc dân chủ hóa dữ liệu địa phương sẽ kích hoạt các chiến lược phát triển dựa trên lợi thế so sánh bản địa, tạo ra sự liên kết hữu cơ giữa chính quyền địa phương, các trường đại học vùng và các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME).

3 Trụ Cột Tích Hợp Khu Vực Phi Chính Thức
  • Hạ tầng dùng chung giá rẻ: Cung cấp không gian sản xuất, kiểm định và bảo đảm nguồn điện sạch liên tục cho các cơ sở sản xuất nhỏ lẻ.
  • Tín dụng ưu đãi & Quỹ bảo lãnh: Dỡ bỏ các điều kiện thế chấp cứng nhắc, ngăn chặn nạn tín dụng đen bóp nghẹt các sáng kiến sinh kế.
  • Đào tạo & Chuyển giao công nghệ thích ứng: Nâng cấp các sáng kiến tự phát (jugaad) thành các giải pháp kỹ thuật đạt chuẩn có khả năng thương mại hóa rộng rãi.

Sau cùng, mọi cuộc mổ xẻ về số liệu GII, chuỗi cung ứng bán dẫn hay biến động tài chính mạo hiểm năm 2026 đều phải quy về một bài học triết học vĩ mô: Công nghệ không phải là mục đích tự thân, và đổi mới sáng tạo không thể trở thành một thứ tôn giáo kỹ trị phục vụ cho việc tích tụ tư bản hay tranh đoạt quyền lực địa chính trị.

Sức mạnh thực sự của một nền kinh tế không đo bằng số lượng bằng sáng chế nằm im trong kho lưu trữ hay sự bùng nổ của các bong bóng định giá doanh nghiệp kỳ lân. Sức mạnh đó phải được đo bằng khả năng bảo vệ con người trước các cú sốc vĩ mô, giải phóng sức lao động, thu hẹp khoảng cách bất bình đẳng và nâng cao phẩm giá sống của mỗi công dân. Một chiến lược đổi mới sáng tạo chỉ thực sự có giá trị khi nó đặt con người vào vị trí trung tâm của mọi sự phát triển, biến tri thức nhân loại thành chiếc khiên bảo vệ những chủ thể yếu thế và thành ngọn hải đăng định hướng cho một tương lai phát triển nhân bản, tự cường và bền vững.

TÀI LIỆU THAM KHẢO & NGUỒN DỮ LIỆU

Nhóm 1: Các Báo cáo và Công bố Chính thức của WIPO & GII

  • World Intellectual Property Organization (WIPO). (2025). Global Innovation Index 2025: GII 2025 results. WIPO Publications.
  • World Intellectual Property Organization (WIPO). (2025). Which are the Most Innovative Economies in 2025? WIPO Press Release.
  • World Intellectual Property Organization (WIPO). (2026). Innovation Capabilities Outlook 2026: New WIPO Report Shows Countries' Innovation-Related Strengths. WIPO Publications.
  • World Intellectual Property Organization (WIPO). (2026). PCT Newsletter No. 03/2026 (March 2026). WIPO Patents Division.
  • World Intellectual Property Organization (WIPO). (2026). Publications: PCT Yearly Review. WIPO Technology Trends Series.

Nhóm 2: Các Nghiên cứu Đánh giá Phương pháp luận GII

  • European Commission Joint Research Centre (JRC). (2025). Assessing the robustness of composite indicators: the case of the Global Innovation Index. Technical Report Series. [Bao gồm cả bản thảo PDF và tài liệu số công bố chính thức].

Nhóm 3: Chất lượng Sáng chế và Thương mại hóa Tài sản Trí tuệ

  • Higham, K. W., & de Rassenfosse, G. (2025). Patent Quality: Towards a Systematic Framework for Analysis and Measurement. National Bureau of Economic Research (NBER) Working Paper Series.
  • Taylor & Francis Group. (2025). The Commercialization of Academic Patents: A Critical Literature Review and a Research Agenda. Journal of Technology Transfer Review.
  • Dinasti Research. (2025). The Urgency of Implementing Patent Commercialization Regulations Based on the Patents Law No. 13 of 2016 in Comparison with International Practices. Dinasti International Journal of Social Science.

Nhóm 4: Báo cáo Xu hướng Đầu tư Mạo hiểm, Khởi nghiệp và Fintech (Cập nhật 2026)

  • KPMG Private Enterprise. (2026). Global VC investment surges to record $330.9 billion in Q1'26 on back of AI megadeals. Venture Pulse Report.
  • KPMG Corporate Services. (2026). Pulse of Fintech H1 2026. Global Fintech Investment Analysis.
  • PitchBook & National Venture Capital Association (NVCA). (2026). Q1 2026 PitchBook-NVCA Venture Monitor. Venture Capital Research Division.
  • Crunchbase Data. (2026). Global Startup Investment Hit Record $510B In H1 2026 As AI Boom Accelerates Funding And Exits. Crunchbase News Analysis.
  • Startup Genome. (2026). The Global Startup Ecosystem Report 2026. Global Entrepreneurship Network.
  • Portage Research. (2026). Portage Fintech Outlook 2026. Financial Technology Trends.
  • Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD). (2026). OECD R&D Growth Holds Steady Despite Declining Government Budgets. OECD Science, Technology and Industry Policy Brief.

Nhóm 5: Địa chính trị Công nghệ, Chuỗi Cung ứng và Chuyển dịch Sản xuất

  • Sourceability. (2026). Geopolitics are reshaping semiconductor supply chain risk in 2026. Supply Chain Market Intelligence.
  • The International Institute for Strategic Studies (IISS). (2026). Are US export controls on tech failing? Policy Analysis Series.
  • Value Add VC. (2026). US-China Tech Decoupling 2026: Chips Hit 28%, Nvidia Craters. Venture Capital Market Insights.
  • International Journal of Advanced Research (IJAR). (2025). Navigating the "China Plus One" Paradigm: A Comparative Study of Global Manufacturing Realignments and Theoretical Framework. IJAR Manufacturing Studies.
  • Femington Journals. (2025). Rewiring Global Value Chains for Strategic Autonomy: Quantifying Direct-Indirect Supplier Exposure and Intermediary Centrality. Journal of Macro-Logistics and Security.
  • arXiv Preprints. (2025). U.S. Policies Unintentionally Accelerated China's Open AI Ecosystems. Computer Science and Public Policy Repository.

Nhóm 6: Đổi mới Sáng tạo khu vực Phi chính thức và Văn hóa Xã hội

  • Cambridge University Press & Assessment. (2025). Innovation in the Informal Economy. Cambridge Studies in Innovation and Development.
  • University of Johannesburg. (2025). Measurement of innovation in the informal sector in Africa: the importance to industrial policy. African Journal of Science, Technology & Development.
  • Academic Research PDF. (2025). Cultural tightness–looseness and national innovativeness: impacts of tolerance and diversity of opinion. Journal of International Cross-Cultural Management.