Địa chính trị Việt - Nga: Từ di sản lịch sử đến tự chủ chiến lược
Toàn bộ bài viết mổ xẻ toàn diện Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt Nam - Liên bang Nga từ góc độ thể chế, địa chính trị, kinh tế, năng lượng, quốc phòng và xã hội trong giai đoạn 1950 - 2026. Bằng việc giải mã các điểm nghẽn thể chế, áp lực trừng phạt thứ cấp và rào cản tài chính - hạ tầng, bài phân tích làm rõ sự chuyển dịch từ liên minh ý thức hệ thời Chiến tranh Lạnh sang mô hình hợp tác thực lợi, đồng sản xuất và tích hợp chuỗi giá trị. Thông qua lăng kính "Ngoại giao Cây tre", bài viết khẳng định bản lĩnh tự chủ chiến lược của Việt Nam trong việc bảo vệ lợi ích quốc gia cốt lõi, nâng tầm vị thế quốc tế mà không đánh đổi nguyên tắc đối ngoại. Qua đó, bài viết vạch ra bài học triết học sâu sắc về sự phát triển bền vững và thân phận quốc gia trong một trật tự thế giới đa cực đầy biến động.
Phần 1: Bối cảnh chiến lược và khuôn khổ thể chế quan hệ Việt Nam - Liên bang Nga (1950 - 2026)
1.1. Di sản Lịch sử và Sự Chuyển dịch Thể chế Cấu trúc từ Thời kỳ Xô Viết đến Đối tác Chiến lược Toàn diện (1950 - 2012)
Quan hệ giữa Việt Nam và Liên bang Nga (tiền thân là Liên Xô) đại diện cho một trong những tiến trình biến đổi thể chế sâu sắc nhất trong lịch sử đối ngoại hiện đại. Mốc thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức vào năm 1950 không đơn thuần là một sự kiện mang tính thủ tục ngoại giao, mà là sự định hình của một liên minh ý thức hệ đơm hoa kết trái trong ngọn lửa chiến tranh. Trong suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Liên Xô đã trở thành điểm tựa chiến lược toàn diện, cung cấp viện trợ quân sự, kinh tế và kỹ thuật vô điều kiện cho Việt Nam. Di sản quý giá nhất và mang tính nhân văn sâu sắc nhất của giai đoạn này chính là nguồn nhân lực: hơn 30.000 cán bộ, chuyên gia, trí thức và nhà khoa học Việt Nam đã được đào tạo bài bản tại các cơ sở giáo dục Xô Viết. Lực lượng này sau đó đã trở thành xương sống cho công cuộc kiến thiết đất nước, xây dựng nền tảng công nghiệp và quản trị quốc gia trong những thập kỷ gian khó nhất.
Tuy nhiên, sự sụp đổ của Liên Xô vào đầu thập niên 1990 đã đẩy hệ thống quan hệ song phương vào một cuộc khủng hoảng tái cấu trúc toàn diện. Rào cản lớn nhất thời bấy giờ không chỉ nằm ở sự đứt gãy của các chuỗi cung ứng kinh tế truyền thống, mà còn là thách thức trong việc xử lý di sản pháp lý và tài chính phức tạp hậu Xô Viết. Việc tái định hình quan hệ đòi hỏi một tư duy thể chế hoàn toàn mới: chuyển từ mô hình liên minh phụ thuộc dựa trên ý thức hệ sang một hợp tác bình đẳng, thực lợi và tôn trọng chủ quyền lẫn nhau.
Một bước ngoặt lịch sử đã được tạo dựng khi hai nước ký kết Hiệp ước về các nguyên tắc cơ bản của quan hệ hữu nghị giữa Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam và Liên bang Nga vào năm 1994. Văn kiện này chính là đá tảng pháp lý giúp hai quốc gia giải quyết dứt điểm các tồn đọng nợ thời Xô Viết và hoàn tất việc Nga rút quân khỏi căn cứ quân sự Cam Ranh trước thời hạn trong thập niên 1990. Việc đóng cửa căn cứ quân sự không phải là sự rút lui của tình hữu nghị, mà là một cuộc giải phóng thể chế cần thiết, giải tỏa những nghi ngại địa chính trị và tạo khoảng không gian cho Việt Nam thực thi chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ.
"Bảo tồn di sản ký ức nhân văn nhưng kiên quyết loại bỏ cơ chế xin - cho và phụ thuộc, đưa hợp tác song phương bước vào kỷ nguyên vận hành theo các chuẩn mực quốc tế và giá trị thị trường."
Trên nền tảng tin cậy chính trị được làm sạch khỏi những tàn dư của trật tự đơn cực đầu thế kỷ 21, sự kiện ký Tuyên bố Quan hệ Đối tác Chiến lược vào tháng 3/2001 nhân chuyến thăm Việt Nam của Tổng thống Vladimir Putin đã đánh dấu mốc lịch sử: Nga trở thành đối tác chiến lược đầu tiên của Việt Nam. Sự tiến triển này đạt đến đỉnh cao vào năm 2012 khi hai nước chính thức nâng cấp quan hệ lên Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện (VRCSP). Nhìn lại toàn bộ tiến trình này, có thể thấy bản chất rào cản thể chế đã được giải mã nhờ tinh thần thực tiễn đanh thép.
1.2. Ngoại giao Cây tre (Bamboo Diplomacy) và Việc Định hình Thể chế Đa phương hóa trong Bối cảnh Biến động Địa chính trị (2012 - 2026)
Bước sang giai đoạn 2012 - 2026, môi trường địa chính trị toàn cầu chứng kiến những biến động dữ dội chưa từng có. Cuộc xung đột Nga - Ukraine bùng phát cùng các làn sóng trừng phạt kinh tế khốc liệt từ phương Tây nhắm vào Điện Kremlin đã đặt Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt - Nga trước một phép thử sinh tồn về mặt thể chế. Trong bối cảnh đó, đường lối "Ngoại giao Cây tre" với phương châm "gốc chắc, thân bền, cành uyển chuyển" đã trở thành kim chỉ nam giúp Việt Nam giữ vững cân bằng chiến lược giữa Liên bang Nga và các đối tác phương Tây lớn như Mỹ và Liên minh Châu Âu (EU).
Việc thực thi chính sách đối ngoại này không phải là sự dao động cơ hội, mà là một nghệ thuật sinh tồn triết học nhằm bảo vệ phẩm giá và tự chủ quốc gia. Việt Nam kiên định không tham gia trừng phạt đơn phương, đồng thời duy trì các kênh đối thoại chính trị cấp cao nhất. Những mốc sự kiện quan trọng như chuyến thăm Việt Nam năm 2024 của Tổng thống Vladimir Putin và chuyến thăm chính thức Liên bang Nga của Thủ tướng Phạm Minh Chính từ ngày 22 đến ngày 25/3/2026 đã minh chứng cho độ tin cậy chính trị chiến lược không thể bị lay chuyển. Các hoạt động ngoại giao này được đặt trong khuôn khổ pháp lý vững chắc của Nghị quyết số 06 của Bộ Chính trị về thực hiện đường lối đối ngoại của Đại hội Đảng XIV và Nghị quyết 59-NQ/TW của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế trong tình hình mới, phục vụ trực tiếp cho mục tiêu tăng trưởng GDP của Việt Nam giai đoạn 2026-2030 đạt từ 10%/năm trở lên.
Không dừng lại ở cấp độ song phương, Việt Nam còn đóng vai trò hạt nhân trong việc định hình thể chế đa phương hóa khi đảm nhận vị trí nước điều phối quan hệ ASEAN - Nga giai đoạn 2027-2030 và thúc đẩy thực thi Kế hoạch hành động ASEAN - Nga 2026-2030. Nỗ lực này đã góp phần đưa kim ngạch thương mại Nga - ASEAN đạt 21 tỷ USD vào năm 2025, ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 58% sau một thập kỷ.
Khi Nga đẩy mạnh chính sách "Hướng Đông" (Pivot to the East), thách thức lớn nhất của Việt Nam là làm sao bảo đảm tính tự chủ chiến lược, không bị cuốn vào vòng xoáy đối đầu giữa các cường quốc, và biến những cam kết ngoại giao thành những giá trị kinh tế - xã hội định lượng thực chất cho người dân.
Phần 2: Phân tích Thực trạng Thực thi Hợp tác Kinh tế, Thương mại và Đầu tư: Cấu trúc Rào cản & Mục tiêu 10 Tỷ USD
2.1. Thực trạng Thương mại Song phương và Rào cản Hệ thống trong Việc Bứt phá Lên Mục tiêu 10 Tỷ USD
Dù khuôn khổ pháp lý của Tuyên bố Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện đã trải qua hơn một thập kỷ hoàn thiện, thực tiễn giao thương kinh tế giữa Việt Nam và Liên bang Nga vẫn phản ánh một khoảng cách đáng lo ngại giữa kỳ vọng chính trị và năng lực thực thi. Nhìn lại tiến trình khôi phục thương mại giai đoạn 2023 - 2026, số liệu thực chứng cho thấy những tín hiệu tăng trưởng định lượng tích cực nhưng còn ẩn chứa sự thiếu bền vững về mặt cấu trúc.
| Giai đoạn / Năm | Tổng Kim ngạch (USD) | Xuất khẩu VN → Nga | Nhập khẩu VN ← Nga | Ghi chú & Tăng trưởng |
|---|---|---|---|---|
| Năm 2023 | ~3,63 tỷ | - | - | Phục hồi sau cú sốc 2022 |
| Năm 2024 | 4,58 – 4,59 tỷ | - | - | Tăng trưởng 26,4% so với 2023 |
| Năm 2025 | 4,77 tỷ | 2,26 tỷ (giảm 3,2%) | 2,51 tỷ (tăng 11,6%) | Cán cân tương đối cân bằng |
| 4 tháng đầu 2026 | 1,72 tỷ | - | - | Tăng 9,22% cùng kỳ |
| 5 tháng đầu 2026 | ~2,16 tỷ | - | - | Tăng 6,6% cùng kỳ |
Bất chấp những con số phục hồi này, một sự thật chính luận đanh thép cần phải được chỉ ra: quy mô giao thương giữa Việt Nam và Liên bang Nga hiện chỉ chiếm khoảng 0,6% tổng kim ngạch ngoại thương của Việt Nam và xấp xỉ 0,8% tổng kim ngạch thương mại của Nga. Đây là một tỷ trọng cực kỳ khiêm tốn, hoàn toàn yếu ớt nếu đặt cạnh quy mô ngoại thương vượt 930 tỷ USD của Việt Nam năm 2025 cũng như quy mô nền kinh tế 514 tỷ USD của đất nước.
Cơ cấu hàng hóa song phương mang tính bổ trợ cao nhưng vẫn luẩn quẩn trong các danh mục truyền thống có hàm lượng chế biến chưa đột phá. Việt Nam chủ yếu cung ứng cho thị trường Nga các mặt hàng nông sản và hàng tiêu dùng thiết yếu: dệt may đạt 504 triệu USD vào năm 2025 (chiếm tỷ trọng 22,3% tổng giá trị xuất khẩu sang Nga), cà phê đạt 462,3 triệu USD (tăng 51%, chiếm xấp xỉ 20%), sắt thép bứt phá ấn tượng với mức tăng 582,8%, giày dép tăng 43,4%, bên cạnh các mặt hàng hạt điều, hạt tiêu, cao su và thủy sản. Riêng mặt hàng chè, tính trong 7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam đã xuất khẩu sang Nga 64.500 tấn với trị giá khoảng 117 triệu USD. Ở chiều ngược lại, Nga cung cấp cho Việt Nam các đầu vào công nghiệp chiến lược gồm dầu khí, than đá, phân bón, sắt thép, hóa chất và máy móc thiết bị.
Mặc dù Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á - Âu (VN-EAEU FTA) đã đi vào thực thi từ năm 2016 tạo nền tảng ưu đãi thuế quan rộng mở, mục tiêu 10 tỷ USD kim ngạch thương mại song phương do hai Chính phủ đề ra vẫn chưa thể hoàn thành. Khoảng cách giữa thực tế (~5 tỷ USD) và mục tiêu 10 tỷ USD phản chiếu những điểm nghẽn hệ thống trầm trọng: sự thiếu hụt thông tin thị trường, rào cản kiểm dịch và quy chuẩn kỹ thuật phi thuế quan, cùng sự biến động khó lường và trượt giá của đồng Rúp (RUB).
2.2. Hợp tác Đầu tư Song phương và Sự Chuyển dịch Mô hình từ "Thương mại Đơn thuần" sang "Đồng Sản xuất và Tích hợp Chuỗi Cung ứng"
Nằm trong bức tranh tổng thể của dòng vốn xuyên biên giới, hợp tác đầu tư trực tiếp giữa Việt Nam và Liên bang Nga vẫn duy trì quy mô khiêm tốn và chưa tương xứng với tiềm năng của hai quốc gia. Tính đến đầu năm 2026, Liên bang Nga có 220 dự án đầu tư trực tiếp còn hiệu lực tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký xấp xỉ 996 triệu USD, khiêm tốn xếp thứ 28 trong số 153 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam. Ở chiều ngược lại, Việt Nam duy trì 18 dự án đầu tư sang Nga với tổng vốn đăng ký đạt khoảng 1,64 tỷ USD, đưa Nga lên vị trí thứ 4 trong số 85 quốc gia và vùng lãnh thổ mà Việt Nam tiến hành đầu tư ra nước ngoài.
Thực trạng này đòi hỏi một cuộc cách mạng tư duy thể chế: kiên quyết rũ bỏ mô hình giao dịch thương mại mua - bán đơn thuần theo nếp cũ "Nga bán nguyên liệu, Việt Nam bán hàng tiêu dùng" để chuyển hướng mạnh mẽ sang mô hình "đồng sản xuất" (joint production), nội địa hóa công nghệ và tích hợp chuỗi cung ứng. Bằng chứng thực tế cho bước chuyển dịch chiến lược này được ghi nhận tại Hội nghị Kết nối Giao thương Việt Nam - Liên bang Nga diễn ra ngày 5/8/2026 tại Thành phố Hồ Chí Minh. Được tổ chức bởi Cục Xúc tiến Thương mại (VIETRADE) phối hợp cùng MEC và MOSPROM, sự kiện đã kết nối trực tiếp gần 300 nhà mua - bán trong các ngành công nghiệp phụ trợ, cơ khí chính xác, tự động hóa, nhà máy thông minh và logistics chuỗi lạnh.
Đại diện phía Nga, Tổng Giám đốc MOSPROM Olga Vladimirovna Starikova đã đưa ra thông điệp đanh thép khi mời gọi các doanh nghiệp Việt Nam xây dựng cơ sở sản xuất trực tiếp tại Moscow - nơi tập trung gần 4.700 doanh nghiệp công nghiệp hàng đầu, cam kết hỗ trợ cơ chế "một cửa", ưu đãi thuế và cấp tín dụng ưu đãi. Tuy nhiên, sự chuyển dịch từ ý niệm sang thực thi đang va phải các lỗ hổng lớn về năng lực hấp thụ công nghệ, sự chênh lệch tiêu chuẩn và thiếu hụt các quỹ bảo lãnh đầu tư rủi ro song phương.
2.3. Rào cản Hạ tầng Vận tải, Logistics và Cơ chế Thanh toán Quốc tế dưới Tác động của Các Lệnh Trừng phạt
Bên cạnh rào cản đầu tư, điểm nghẽn hạ tầng vận tải và sự đứt gãy kênh thanh toán quốc tế dưới tác động khốc liệt từ các lệnh trừng phạt phương Tây đang trở thành "đá ngáng đường" lớn nhất đối với tham vọng bứt phá thương mại song phương. Mặc dù khối lượng vận chuyển hàng hóa hai chiều năm 2025 đã đạt 688.300 tấn (tăng trưởng ấn tượng 38% so với năm 2024), con số này vẫn chưa khai thác hết dư địa logistics tiềm năng.
Để tháo gỡ điểm nghẽn, hai nước đã nỗ lực thúc đẩy liên vận qua Tổ chức Hợp tác Đường sắt (OSJD) và nhóm công tác Việt - Trung - Nga. Đáng chú ý, tại cuộc làm việc ở Moscow ngày 13/8/2026 giữa Bí thư Thành ủy Hà Nội Trần Đức Thắng và Thứ trưởng GTVT Nga Dmitry Zverev cùng lãnh đạo Công ty Đường sắt Nga (RZD), hai bên đã thống nhất đẩy mạnh hợp tác phát triển đường sắt đô thị và metro. Trên hướng biển, MoU ngày 27/3/2026 giữa Tập đoàn Delo (Nga) và Tổng công ty Hàng hải Việt Nam (VIMC) mở ra kỳ vọng xây dựng tuyến container trực tiếp.
Tuy nhiên, rủi ro trừng phạt thứ cấp từ OFAC và việc các ngân hàng Nga bị ngắt khỏi SWIFT đã đẩy doanh nghiệp vào thế tiến thoái lưỡng nan. Việc thanh toán qua đồng bản tệ VND/RUB hay Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga (VRB) còn gặp khó khăn do thanh khoản Rúp hạn chế và thiếu công cụ phái sinh rủi ro tỷ giá. Kèm theo đó, nguy cơ bị hủy bảo hiểm hàng hải quốc tế đối với các tàu ghé cảng Nga biến mỗi chuyến hàng thành một thách thức lớn.
Phần 3: Trụ cột An ninh Năng lượng, Kỹ thuật Quân sự và Chiến lược Xử lý Cơ chế Tài chính Đặc thù
3.1. Hợp tác Dầu khí Truyền thống và Chuyển dịch sang Hạ tầng Năng lượng Mới (LNG, Điện khí, Điện hạt nhân)
Năng lượng từ lâu đã giữ vị trí là đá tảng vật chất và neo chặn chiến lược trong toàn bộ kiến trúc quan hệ Việt Nam - Liên bang Nga, vượt lên trên quy mô của các giao dịch thương mại thông thường để trở thành biểu tượng của năng lực công nghiệp hóa quốc gia. Nền móng của trụ cột này được khởi dựng từ việc thành lập Liên doanh Vietsovpetro vào năm 1981. Ở chiều ngược lại, Liên doanh Rusvietpetro hoạt động tại khu tự trị Nenets (Siberia, Nga) đại diện cho một trong những dự án đầu tư ra nước ngoài thành công nhất của Petrovietnam. Trên không gian biển Việt Nam, các tập đoàn năng lượng hàng đầu của Nga như Gazprom, Zarubezhneft, Rosneft và Novatek liên tục duy trì sự hiện diện chiến lược tại các lô dầu khí thuộc vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của Việt Nam.
Trước sự chuyển dịch năng lượng toàn cầu, mô hình hợp tác đang chuyển dịch mạnh mẽ sang LNG, điện khí và năng lượng hạt nhân. Tháng 6/2025, Việt Nam chính thức tiếp nhận lô hàng LNG đầu tiên từ Nga. Trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử, các kế hoạch tại Dự án Điện hạt nhân Ninh Thuận 1 và Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Công nghệ Hạt nhân tại Đồng Nai đang được tái khởi động. Tại cuộc làm việc ngày 30/7/2026 giữa Bộ trưởng KH&CN Vũ Hải Quân và Tổng Giám đốc Rosatom Ilya Vergizaev, hai bên thống nhất tập trung vào công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) thế hệ mới và an toàn bức xạ.
3.2. Hợp tác Kỹ thuật Quân sự - An ninh Hàng hải và Cơ chế Thanh toán Trả nợ Vũ khí qua Lợi nhuận Năng lượng Liên doanh
Trong suốt nhiều thập kỷ, Nga luôn là đối tác cung cấp trang thiết bị quốc phòng quan trọng nhất của Việt Nam, chiếm tới 80,4% tổng kim ngạch nhập khẩu vũ khí của Việt Nam trong giai đoạn 1995-2024. Đỉnh cao ghi nhận trong giai đoạn 2011-2018 với 71,1% tổng thiết bị, tổng giá trị xấp xỉ 5,39 tỷ USD. Nguồn cung này đã trang bị 6 tàu ngầm Kilo 636, phi đội tiêm kích Su-30MK2, tàu hộ vệ tên lửa Gepard 3.9 và các hệ thống tên lửa phòng không tối tân.
Chuyến thăm và làm việc ngày 21-22/5/2026 tại Moscow giữa Đại tướng Phan Văn Giang, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng Việt Nam cùng Bộ trưởng Bộ Quốc phòng Nga Andrey Belousov và Chủ tịch Hội đồng Hàng hải Nikolai Patrushev đã xác lập Kế hoạch Hợp tác Hàng hải 2026-2030, mở rộng sang an ninh thông tin, nghiên cứu biển tại Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga.
Cơ chế Thanh toán Bù trừ Closed-Loop Độc đáo
Nhằm vượt qua các rào cản trừng phạt tài chính từ phương Tây và không thể sử dụng mạng lưới SWIFT, Việt Nam và Nga đã vận hành một cấu trúc thanh toán tài chính vòng kín vô cùng sáng tạo:
Cơ chế chuyển tiền hoán đổi này hoàn toàn không thông qua hệ thống thanh toán quốc tế SWIFT, triệt tiêu rủi ro cấm vận tiền tệ từ các cơ quan kiểm soát tài chính phương Tây, trở thành một bài học kinh điển về sự linh hoạt thể chế nhằm bảo vệ tự chủ an ninh quốc gia.
Tuy nhiên, trước các thách thức từ Đạo luật CAATSA của Mỹ, sự gián đoạn chuỗi cung ứng linh kiện thay thế và yêu cầu hiện đại hóa quân đội, Việt Nam đang đẩy mạnh đa dạng hóa nguồn cung và phát triển công nghiệp quốc phòng nội địa, chuyển hướng hợp tác với Nga từ "mua - bán" sang nghiên cứu và đồng sản xuất.
Phần 4: Đổi mới Sáng tạo, Chuyển đổi Số, Khoa học - Giáo dục và Ngoại giao Nhân dân: Động lực Tự chủ Hệ thống
4.1. Chuyển đổi Số, Tự động hóa Hạ tầng và Hợp tác Công nghệ Cao
Quy mô thị trường chuyển đổi số công nghiệp tại Việt Nam ước đạt 119,34 tỷ USD vào năm 2025 và dự báo bùng nổ lên mốc 194,57 tỷ USD vào năm 2031. Trong khi đó, Liên bang Nga sở hữu năng lực xuất khẩu phần mềm xấp xỉ 6 tỷ USD năm 2025 cùng thế mạnh vượt trội về an ninh mạng, AI và tự động hóa.
Tại Triển lãm Logistics Vilog 2026, Công ty Solvo (St. Petersburg) đã giới thiệu hệ thống tự động hóa cảng biển Solvo.TOS (vốn quản lý 45% container đường biển tại Nga) tới các cảng biển Việt Nam. Về công nghệ tương lai, tháng 8/2026, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên (HUS - ĐHQGHN) đã hợp tác cùng ROSATOM QUANTUM nhằm nghiên cứu và ứng dụng công nghệ lượng tử.
Về thể chế, Nghị định 180/2025/NĐ-CP mở ra cơ chế cho phép doanh nghiệp công nghệ thông tin nước ngoài liên doanh với doanh nghiệp nội địa tham gia các gói mua sắm công "Make in Vietnam", tiếp cận gói tín dụng chuyển đổi số 19,2 tỷ USD.
4.2. Khung Pháp lý và Thực thi Đột phá trong Hợp tác Giáo dục - Đào tạo và Nghiên cứu Khoa học
Tính đến năm 2026, hai nước duy trì hơn 500 thỏa thuận hợp tác giáo dục. Diễn đàn Hiệu trưởng Đại học Việt - Nga (22-23/5/2026 tại Hà Nội) đã ký gần 50 văn bản hợp tác mới trong các ngành kỹ thuật hạt nhân, an ninh thông tin, công nghệ sinh học. Nga duy trì cấp 1.000 suất học bổng ngân sách mỗi năm cho sinh viên Việt Nam.
Đặc biệt, Quyết định số 2672/QĐ-TTg ngày 10/12/2025 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án "Đưa công dân Việt Nam đi học tại Liên bang Nga, Trung Quốc, các nước Đông Âu và các nước thuộc Liên Xô cũ giai đoạn 2026-2035", khẳng định Nga là địa bàn trọng điểm hàng đầu (khoảng 1.000 người/năm). Các trường như ĐH Tài chính LB Nga, ĐH Sư phạm Quốc gia Herzen, ĐH RUDN và ĐH FEFU liên tục mở rộng liên kết với các đại học lớn của Việt Nam. Năm 2026, Viện Pushkin Hà Nội cũng chính thức chuyển đổi thành Trung tâm Pushkin liên chính phủ.
4.3. Kết nối Hạ tầng Du lịch - Hàng không và Ngoại giao Nhân dân dưới Định hướng Nghị quyết 59-NQ/TW
Trong 7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam đón trên 863.000 lượt du khách Nga (tăng 174% so với cùng kỳ 2025); cả năm 2026 dự kiến vượt 1 triệu lượt, đưa Nga thành thị trường khách quốc tế lớn thứ 3 của Việt Nam. 6 tháng đầu năm 2026, vận chuyển hàng không hai chiều đạt 1,07 triệu lượt khách.
Hãng Aeroflot đã khôi phục đường bay thẳng Moscow - Phú Quốc từ ngày 15/10/2026 (2 chuyến/tuần), cùng các chuyến bay charter của Anex Vietnam kết nối Cam Ranh và Phú Quốc tới 23 thành phố Nga. Về ngoại giao nhân dân, Hội nghị toàn quốc lần thứ 18 Hội Hữu nghị Việt - Nga (18/7/2026 tại Ninh Bình), Diễn đàn Nhân dân Việt - Nga lần thứ nhất và việc thành phố Vladivostok đổi tên trạm dừng xe buýt trung tâm thành "Công viên Hồ Chí Minh" là những minh chứng sinh động cho sự gắn kết văn hóa bền chặt.
Tài liệu Tham khảo
I. Nghiên cứu khoa học & Tạp chí học thuật
- Nguyen Vo Huyen Dung. (2026). The Comprehensive Strategic Partnership between Vietnam and the Russian Federation (2012-2030): Achievements and Prospects. The University of Danang - University of Foreign Language Studies.
- Novikova, E. S., Nguyen, H. P., & Le, H. A. (2024). Торговое сотрудничество Вьетнама и России в текущих условиях глобальной турбулентности (Hợp tác thương mại giữa Việt Nam và Nga trong điều kiện bất ổn toàn cầu hiện nay). Vestnik Universiteta, (4), 167–175.
- Nhóm nghiên cứu Khoa tiếng Nga. (2026). Tác động của hợp tác giáo dục Việt – Nga đối với hoạt động đào tạo tại cơ sở giáo dục đại học. Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng.
II. Báo cáo chính sách & Tài liệu hướng dẫn chính thức
- Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP.HCM (ITPC). (2025). Cẩm nang thị trường: Thị trường Liên bang Nga. Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh.
- Cục Đầu tư nước ngoài - Bộ Tài chính Việt Nam. (2025). Báo cáo tình hình hợp tác đầu tư giữa Việt Nam và Liên bang Nga.
- Gibson, Dunn & Crutcher LLP. (2024). International Trade 2024 Year-End Update (Cập nhật thương mại quốc tế cuối năm 2024).
- Thủ tướng Chính phủ Việt Nam. (2025). Quyết định số 2672/QĐ-TTg phê duyệt Đề án "Đưa công dân Việt Nam đi học tại Liên bang Nga, Trung Quốc, các nước Đông Âu và các nước thuộc Liên Xô cũ giai đoạn 2026-2035".
III. Bài phân tích chuyên sâu & Tin tức báo chí
- Hoang, T. K. Q. (2025). How Vietnam's 'bamboo diplomacy' treads a fine line between the West and Russia. The Jakarta Post / The Conversation.
- Mikovic, N. (2025). Vietnam is too important for US to sanction despite Russia ties. South China Morning Post.
- Anh Thơ (Thực hiện). (2026). Hợp tác năng lượng Việt Nam – Liên bang Nga: 'Đòn bẩy' từ nền tảng dầu khí. Báo Điện tử Chính phủ.
- Báo Điện tử Chính phủ. (2026). Quan hệ thương mại Việt Nam - Nga duy trì đà tăng trưởng, mở rộng hợp tác công nghiệp và năng lượng.
- Minh Phú. (2025). Cử 1.500 công dân Việt Nam đi du học mỗi năm theo diện học bổng hiệp định. Báo Công dân & Khuyến học.
- Khánh Lan. (2026). Diễn đàn Nhân dân Việt - Nga lần thứ nhất thành công tốt đẹp. Báo Nhân Dân điện tử.
- Văn Hiếu. (2026). Việt Nam đề xuất 5 định hướng hợp tác trọng tâm ASEAN-Nga. Thông tấn xã Việt Nam (TTXVN) / Vietnam+.
- N. Như Quỳnh. (2026). Việt Nam – Liên bang Nga mở rộng hợp tác giáo dục và nghiên cứu công nghệ. VnEconomy.
- VietnamPlus (VNA). (2026). Association to push ahead with Vietnam–Russia people-to-people diplomacy.
- VietnamPlus (VNA). (2026). Russia-Vietnam economic ties enter more substantive phase.
- Xuân Tùng. (2026). Tuyển chọn đại biểu tham dự Liên hoan thanh niên Quốc tế 2026 tại LB Nga. Báo Tiền Phong.
- Tổ chức Du học Nga. (2026). Đại học Tài chính trực thuộc Chính phủ Liên bang Nga mở rộng hợp tác với các trường Việt Nam.
- Russia's Pivot to Asia. (2026). Russia, Vietnam 2026 Trade & Investment Update: Industry, Defense to Connectivity, Energy, Food, Digitization, Tourism and Technology.
DONATE:
- Mạng lưới: Monero (XMR)
- Địa chỉ ví: