Bản Sắc Và Tư Thế Người Miền Nam: Đi Tìm Sự Thật Sau Những Định Kiến Lịch Sử
Mở bài: Dòng sông và những định kiến ngây thơ
Nhiều người vẫn thường nghĩ miền Nam là vùng đất trẻ hoang sơ và thiếu đi chiều sâu văn hóa.
Họ cho rằng nơi đây chỉ có phù sa tươi tốt chứ chẳng có mấy bề dày lịch sử để suy ngẫm.
Tôi từng nghe không ít lời miệt thị rằng người Nam Kỳ thiếu tính toán và sống quá đơn giản.
Nhưng khi lật mở từng trang sử liệu mốc meo, tôi đã vỡ òa nhận ra mình hoàn toàn sai lầm.
Ẩn sau những kênh rạch chằng chịt là một tư thế sống kiêu hãnh và một nền kinh tế thương cảng tự do vượt xa thời đại.
Phần 1: Khởi nguồn & Tiềm lực - Vùng đất sông nước và cuộc hội tụ tứ xứ
1.1. Mở cõi sông nước và dấu ấn thương cảng tự do
Từ thế kỷ 17 đến thế kỷ 18, từng đoàn lưu dân đã đạp sóng tiến vào vùng đất phía Nam.
Cột mốc năm 1698 được đánh dấu khi Thống suất Nguyễn Hữu Cảnh vào kinh lý và chính thức thành lập phủ Gia Định.
Từ đây, một chủ quyền hành chính được xác lập vững chắc trên vùng đất từng bị lãng quên.
Nhiều người nghĩ lưu dân chỉ biết phát quang bụi rậm và làm nông miệt mài.
Nhưng thực tế, tiền nhân của chúng ta đã sở hữu một tư duy kinh tế sông nước cực kỳ nhạy bén.
Những cảng thị trù mật như Cù Lao Phố, Mỹ Tho, Hà Tiên và Bến Nghé lần lượt mọc lên bên dòng sông lớn.
Năm 1772, công trình đào kênh Ruột Ngựa nối liền Rạch Cát và Rạch Lò Gốm chính thức hoàn thành.
Con kênh nhân tạo này lập tức xé toạc không gian hoang vu, tạo nên mạng lưới giao thương thủy bộ nhộn nhịp.
Tiếng hò reo của dòng người gánh hàng và tiếng khua mái chèo vang vọng suốt đêm ngày.
Cảnh tượng "trên bến dưới thuyền" biến Gia Định thành một trung tâm thương mại rực rỡ.
Sử gia Trịnh Hoài Đức từng ghi chép lại trong Gia Định Thành Thông Chí về sự sầm uất kỳ diệu này.
Ông mô tả Sài Gòn là một nơi chợ buôn tấp nập và chẳng thiếu món gì trên đời.
Thương thuyền từ Âu châu, Á châu đến tận Ấn Độ đều vượt biển tìm đến giao thương.
Nam Kỳ ngay từ buổi đầu thành hình đã mang trong mình "gen" của một thương cảng tự do.
Đó không phải là một vùng biên địa hẻo lánh như người ta thường lầm tưởng.
Nơi đây vốn dĩ là một trung tâm kinh tế năng động và sở hữu vị trí quốc phòng chiến lược bậc nhất.
Tiền nhân không chọn cách đóng cửa cài chốt để tự vệ.
Họ chủ động mở rộng vòng tay đón nhận những luồng thương mại quốc tế chảy vào lòng xứ sở.
1.2. Tính cách lưu dân Nam Bộ: Khẳng khái, đôn hậu và bao dung
Thiên nhiên bao la và hệ thống sông rạch chằng chịt đã nhào nặn nên tâm hồn người Nam Kỳ.
Hoàn cảnh sống giữa sóng nước mênh mông đòi hỏi con người phải nương tựa vào nhau để sinh tồn.
Trịnh Hoài Đức trong phần Phong tục chí đã khắc họa một nét tính cách rất đỗi tự hào của dân Gia Định.
Đó là tinh thần "trọng nghĩa khinh tài" chảy trong từng huyết quản.
Khi có một vị khách lạ bước vào nhà, gia chủ liền đon đả tiếp đãi nồng hậu như người thân.
Họ sẵn sàng dọn cơm, pha trà và nhường chỗ ngủ mà chẳng đòi hỏi một đồng tiền công.
Người đi xa qua các xóm làng Nam Bộ thời ấy thậm chí chẳng cần mang theo lương thực.
Bởi họ biết rằng đi đến đâu cũng sẽ có một mái nhà mở rộng đón mừng.
Sự bao dung ấy còn thể hiện qua cách người Việt cùng sống hòa thuận với người Minh Hương, người Khmer và người Chăm.
Họ cùng nhau khai phá ruộng đồng, cùng đắp đê ngăn mặn và chia sẻ từng bát cơm nếm trải gian nguy.
Người Nam Kỳ có tính cách bộc trực và thẳng thắn tựa như lửa rơm dễ nóng nhưng cũng rất dễ nguội.
Họ sống thật thà, ghét sự màu mè thủ đoạn và cực kỳ dị ứng với kiểu cúi luồn nịnh hót.
Ai đàng hoàng và tuân thủ đúng luật chơi tử tế thì người Nam Kỳ sẵn sàng mở lòng kết nghĩa anh em.
Họ không có thói quen kéo bè kéo cánh để hạ bệ người khác.
Bản sắc miền Nam được nuôi dưỡng bằng lòng vị tha và một tinh thần vì nghĩa lớn.
Đó là tư thế của những con người tự do, đôn hậu nhưng vô cùng cứng cỏi.
Phần 2: Lê Văn Duyệt & Gia Định Thành - Biểu tượng của tư duy cởi mở và bản lĩnh miền Nam
2.1. Vị Tổng trấn kiệt xuất và tư duy kinh tế vượt thời đại
Khi nhắc đến bản lĩnh cởi mở của miền Nam, tôi không thể không nhớ đến một nhân vật kiệt xuất.
Đó là Tả quân Lê Văn Duyệt, người từng 2 lần giữ chức Tổng trấn Gia Định Thành.
Dưới sự cai trị tài tình của ông, xứ sở này đã có bước phát triển thần kỳ và trở thành một trọng trấn uy chấn lân bang.
Ông không chỉ trực tiếp chỉ đạo công trình đào kênh Vĩnh Tế vĩ đại vượt qua vô vàn thử thách khắc nghiệt.
Ông còn biến Gia Định thành một vùng đất trù phú hàng đầu toàn khu vực.
Năm 1822, thương nhân người Anh John Crawfurd khi đặt chân đến Sài Gòn đã vô cùng ngỡ ngàng.
Trong cuốn nhật ký hành trình của mình, Crawfurd ghi nhận Tổng trấn Lê Văn Duyệt sở hữu một góc nhìn cởi mở vượt xa các đại thần Nho giáo học rộng thời bấy giờ.
Vị quan đầu triều ấy vừa sống thanh liêm, vừa mang trong mình khao khát cháy bỏng là mở mang thương mại cho nhân dân sung túc.
Một nhà hàng hải người Mỹ tên là John White cũng bị chinh phục hoàn toàn trước phong độ uy nghi và tính cách cương trực của ông.
White kinh ngạc khi thấy một vị tướng phương Đông lại tò mò tìm hiểu về khoa học và tôn giáo phương Tây đến vậy.
Ông chủ động nới lỏng thuế khóa để các thương nhân người Hoa yên tâm buôn bán lâu dài tại Chợ Lớn.
Đồng thời, ông ngầm che chở cho các giáo sĩ Công giáo đang lén lút trú ngụ trước những làn sóng định kiến.
Lê Văn Duyệt hiểu rằng sự thịnh vượng của một vùng đất phải được xây dựng từ lòng tin và sự tự do thương mại.
Nhưng tầm nhìn bao dung ấy lại sớm va chạm với tư duy quản lý cứng nhắc từ triều đình trung ương.
Khi triều đình dưới thời vua Minh Mạng liên tục ban hành các chỉ dụ cấm đạo và hạn chế ngoại thương khắt khe, Tả quân đã thẳng thắn đứng ra bảo vệ sự yên bình cho Gia Định.
Ông chấp nhận đối mặt với nguy cơ bị xem là kẻ bất tuân chỉ để giữ cho dòng chảy kinh tế không bị nghẽn mạch.
Đó là một sự dũng cảm phi thường của một vị tướng lấy dân làm gốc.
Hành động của ông đã khẳng định tư thế tự chủ và tinh thần phân quyền tích cực của xứ Nam Kỳ.
2.2. Xung đột trung ương - địa phương và bi kịch của một nhân cách lớn
Nhưng bi kịch lịch sử đã đổ ập xuống ngay khi vị Tổng trấn kiệt xuất trút hơi thở cuối cùng.
Năm 1832, Tả quân qua đời, triều đình Huế lập tức tiến hành kế hoạch bãi bỏ hoàn toàn Gia Định Thành nhằm tập trung quyền lực.
Những quan lại triều đình được cử vào đã tiến hành đợt truy xét khắc nghiệt và tàn nhẫn đối với gia quyến cùng thuộc cấp của ông.
Sự oan khuất cùng làn sóng uất hận tích nén đã châm ngòi cho cuộc khởi binh của Lê Văn Khôi vào năm 1833.
Đông đảo người dân Nam Bộ, các thương nhân người Hoa và tín đồ Công giáo đã cùng nhau cầm khí giới đứng lên.
Họ chiến đấu không chỉ vì tuyệt vọng, mà còn để trả món nợ ơn sâu nghĩa nặng với "ông Lớn Thượng".
Cuộc nổi dậy bị đàn áp đẫm máu, và sự tức giận của triều đình đã biến thành một bản án tàn khốc chưa từng có.
Ngôi mộ của Lê Văn Duyệt bị san bằng thành đất phẳng.
Triều đình cho dựng lên một tấm bia đá quấn xiềng xích sắt khắc dòng chữ cay nghiệt: "Chỗ hoạn quan lộng quyền Lê Văn Duyệt chịu tội chết".
Một nhân cách vĩ đại từng cống hiến trọn đời cho xứ sở lại bị quyền lực quân chủ vùi dập không thương tiếc.
Người dân Gia Định thời ấy chỉ biết ngậm ngùi khóc thương trong bóng tối.
Nhưng xích sắt và bia đá cứng cỏi kia làm sao ngăn được sự công bằng thiêng liêng từ lòng người?
Đến thời vua Tự Đức, triều đình mới chính thức ban chiếu dụ xóa tội và truy phục nguyên hàm cho ông.
Suốt hàng trăm năm qua, ngôi Lăng Ông Bà Chiểu vẫn sừng sững trở thành một biểu tượng tâm linh thiêng liêng nhất của Sài Gòn.
Người dân miền Nam qua bao thế hệ có lệ tìm đến trước mộ ông để thề độc khi cần chứng minh sự thật thà, tử tế.
Bởi họ tin rằng uy linh của Tả quân vẫn luôn bảo vệ những con người sống ngay thẳng và ghét sự gian dối.
Bản án của vương quyền có thể bị thời gian xóa nhòa, nhưng tình cảm của nhân dân thì bất tử.
Phần 3: Phan Thanh Giản & Đêm dài Nam Kỳ - Khí tiết trung thần và nỗi oan lịch sử
3.1. Nỗi đau mất 6 tỉnh và mưu đồ của thực dân
Năm 1859, tiếng súng đại bác của quân Pháp nổ rền trên sông Bến Nghé, chính thức mở đầu đêm dài xâm lược Nam Kỳ.
Trước sức mạnh hỏa lực áp đảo của kẻ thù, triều đình rơi vào thế chống đỡ vô cùng kiệt quệ.
Tiến sĩ Phan Thanh Giản gánh trên vai trọng trách đại diện hòa nghị năm 1862 trong nỗi chua xót khôn cùng.
Ông từng lặn lội sang Pháp thương thuyết với hy vọng mong manh chuộc lại 3 tỉnh miền Đông.
Khi trở về, ông tiếp tục nhận mệnh lệnh làm Kinh lược đại thần 3 tỉnh miền Tây gồm Vĩnh Long, Châu Đốc và Hà Tiên.
Tuy nhiên, thực dân Pháp đã dùng những thủ đoạn gian hùng và xảo quyệt nhất để bóp nghẹt mọi nỗ lực.
Đô đốc De La Grandière biến vị đại thần già nua thành một con tin bất đắc dĩ giữa vòng vây quân sự.
Hắn cho ngụy tạo những bức thư kêu gọi quy hàng để chiếm gọn 3 tỉnh miền Tây vào năm 1867 mà chẳng tốn một viên đạn.
Trái tim vị Kinh lược đại thần như bị bóp nghẹt trước mưu đồ tàn nhẫn của kẻ thù.
Ông đứng trước một sự lựa chọn xé lòng mà lịch sử đặt lên vai.
Nếu liều mạng chống cự đến cùng, hàng vạn quân dân miền Tây sẽ bị nã đại bác tàn sát đẫm máu.
Nhưng nếu buông gươm nhẫn nhục, ông sẽ phải mang danh kẻ thất thủ trước triều đình và non sông.
Đó không phải là sự hèn nhát của một cá nhân như nhiều người vẫn lầm tưởng.
Đó là bi kịch đau đớn của một trí thức dốc lòng vì dân nhưng đành bất lực trước sự yếu kém toàn hệ thống.
3.2. Tuẫn tiết vì dân, vì nước và sự minh oan của lịch sử
Sau khi Vĩnh Long thất thủ, Phan Thanh Giản quyết định tuyệt thực suốt một tháng trời.
Ông dặn dò các con tuyệt đối không được làm quan cho Pháp rồi bình thản uống thuốc độc tuẫn tiết vào ngày 4/8/1867.
Ông chọn cái chết thanh cao để trọn chữ trung với vua và tạ tội trước đồng bào.
Trước khi trút hơi thở cuối cùng, ông dặn dò người nhà chỉ ghi trên tấm minh tinh vỏn vẹn 9 chữ.
Dòng chữ ấy là: "Hải nhai thư sinh Phan Lương Khê chi cữu".
Ông không tự nhận mình là quan to chức trọng, mà chỉ xem bản thân là một người học trò nhỏ bé nơi góc bể.
Nhà thơ Nguyễn Đình Chiểu khi nghe tin đã nghẹn ngào viết nên những dòng thơ điếu đầm đìa nước mắt.
Cụ Đồ Chiểu khẳng định khí tiết thanh cao của ông qua câu thơ: "Một mình thong dong tựu nghĩa thần".
Quan Án sát Phạm Viết Chánh cũng lên tiếng minh oan cho tấm lòng son sắt vị quốc vong thân của vị quan già.
Ấy vậy mà suốt một thời gian dài, những lời đồn đoán phiến diện lại gán cho ông bản án "bán nước" cay nghiệt.
Nhiều nghiên cứu sau này đã chứng minh bài hịch kêu gọi đầu hàng thực chất là sản phẩm giả tạo do quân Pháp dựng nên.
Lịch sử cuối cùng đã trả lại sự sạch trong cho một nhân cách lớn.
Người dân Nam Kỳ qua bao thế hệ chưa từng quay lưng với vị quan đôn hậu và thanh liêm.
Họ lập miếu thờ, thành kính ghi ơn người đã chấp nhận hy sinh danh dự cá nhân để cứu sống hàng vạn đồng bào.
Phần 4: Bản sắc & Tư thế - Bài học từ sử liệu cho hôm nay
4.1. Đọc sử với tư cách của người tử tế
Khi nhìn lại những biến cố thăng trầm của Nam Bộ, tôi nhận ra việc đánh giá lịch sử đòi hỏi một cái tâm cực kỳ trong sáng.
Chúng ta không thể dùng góc nhìn của thời hiện đại để tùy tiện phán xét hay dán nhãn cho tiền nhân.
Một nhà nghiên cứu từng gửi gắm lời nhắn nhủ rất sâu sắc về cách ứng xử với quá khứ.
"Hãy đọc sử với tư cách của người tử tế."
Đọc sử bằng sự tử tế là biết đặt mình vào hoàn cảnh khắc nghiệt của người xưa để thấu hiểu và sẻ chia.
Đó là việc tôn trọng sự thật khách quan từ sử liệu thay vì hùa theo những định kiến ác ý hay trào lưu nông cạn.
Khi ta nhìn lịch sử bằng lòng bao dung, những vết thương quá khứ mới thực sự được chữa lành.
Sự công bằng trong tư duy chính là bước đầu tiên để xây dựng nhân cách của một con người trưởng thành.
4.2. Giữ vững tư thế và lòng tự hào dân tộc
Bản sắc của người miền Nam không nằm ở những lời khoa trương sáo rỗng.
Bản sắc ấy được tôi luyện từ những đôi chân nứt nẻ khai hoang của ông bà tổ tiên.
Đó là tinh thần bộc trực, lòng đôn hậu, sự cởi mở và bản lĩnh ngẩng cao đầu trước mọi giông bão.
Tiền nhân đã để lại cho chúng ta một di sản văn hóa sông nước vô cùng trù phú và giàu khí tiết.
Bạn và tôi có trách nhiệm tiếp nối tư thế sống kiêu hãnh và tử tế đó trong từng hành động hôm nay.
Hãy biết yêu thương từng con kênh, dòng sông, từng góc phố và những giá trị tình nghĩa quanh mình.
Tự hào về miền Nam cũng chính là tự hào về một phần máu thịt khăng khít và trù phú của dân tộc Việt Nam.
Chúng ta bước tiếp vào tương lai bằng sự hiểu biết sâu sắc và một trái tim luôn hướng về nguồn cội.
Tài Liệu Tham Khảo
I. Bộ sử liệu gốc, Châu bản & Địa bạ triều Nguyễn
- Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục (Chính biên, Tập 1–8; Viện Sử học dịch), NXB Giáo dục, Hà Nội, 2002–2007.
- Quốc sử quán triều Nguyễn, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ (Tập 1–5; Viện Sử học dịch), NXB Thuận Hóa, Huế, 2005.
- Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam liệt truyện (Tập 1–4; Viện Sử học dịch), NXB Thuận Hóa, Huế, 1993.
- Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam nhất thống chí (Tập 1–5; Viện Sử học dịch), NXB Thuận Hóa, Huế, 2006.
- Trịnh Hoài Đức, Gia Định thành thông chí (Phạm Hoàng Quân dịch, chú và khảo chứng), NXB Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2019.
- Trung tâm Lưu trữ quốc gia I, Châu bản triều Nguyễn (Tập Châu bản các triều Gia Long, Minh Mạng, Tự Đức) & Hồ sơ Địa bạ huyện Hà Châu, tỉnh Hà Tiên năm Minh Mệnh thứ 17 (1836), Hà Nội.
II. Các công trình nghiên cứu chuyên khảo & Luận án học thuật
- Choi Byung Wook, Southern Vietnam under the reign of Minh Mạng (1820–1841): Central policies and local response, SEAP Publications, Cornell University, Ithaca, New York, 2004 (Bản dịch tiếng Việt: Vùng đất Nam Bộ thời Minh Mạng, NXB Thế giới, Hà Nội, 2011).
- Alexander Barton Woodside, Vietnam and the Chinese Model: A Comparative Study of Vietnamese and Chinese Government in the First Half of the Nineteenth Century, Council on East Asian Studies, Harvard University Press, Cambridge, Mass., 1988.
- Nguyễn Duy Chính, Thanh - Việt nghị hòa: Tiến trình công nhận triều đại Quang Trung; Việt - Thanh chiến dịch; Giở lại một nghi án lịch sử: "Giả vương nhập cận"; Đại Việt quốc thư, NXB Văn Hóa Văn Nghệ, TP. Hồ Chí Minh, 2016.
- Jacob Ramsay, Mandarins and Martyrs: The Church and the Nguyen Dynasty in Early Nineteenth-Century Vietnam, Stanford University Press, Stanford, 2008.
- Puangthong Rungswasdisab, War and trade: Siamese interventions in Cambodia, 1767–1851, Luận án Tiến sĩ, University of Wollongong, 1995.
- David P. Chandler, Cambodia Before the French: Politics in a Tributary Kingdom (1794–1847), University of Michigan, 1973; A History of Cambodia (2nd ed.), Allen & Unwin, Sydney, 1993.
- George Dutton, Cuộc nổi dậy của nhà Tây Sơn (Lê Nguyễn dịch), NXB Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2019.
- Phan Khoang, Việt sử xứ Đàng Trong, NXB Văn Nghệ, TP. Hồ Chí Minh, 2005.
- Trần Trọng Kim, Việt Nam sử lược, NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội, 2011.
- Nhiều tác giả, Thế kỷ XXI nhìn về nhân vật lịch sử Phan Thanh Giản, NXB Hồng Đức & Tạp chí Xưa và Nay, Hà Nội, 2015.
- Nhiều tác giả, Lê Văn Duyệt với vùng đất Nam Bộ, NXB Trẻ & Tạp chí Xưa và Nay, TP. Hồ Chí Minh, 2002.
- Nghiêm Đằng, Tài chính học đại cương - Quyển III: Tài nguyên quốc gia, Học viện Quốc gia Hành chánh, Sài Gòn, 1962.
III. Bài báo khoa học & Chuyên san nghiên cứu
- Vũ Minh Giang, "Nghiên cứu, biên soạn bộ Lịch sử Việt Nam: Quy mô lớn, quan điểm mới", Tạp chí Khoa học Xã hội và Nhân văn - Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam, 2019.
- Vũ Đức Liêm, "Vietnam at the Khmer Frontier: Boundary Politics, 1802–1847", Cross-Currents: East Asian History and Culture Review, Hanoi National University of Education, 2016.
- Choi Byung Wook, "Ngoại thương Việt Nam trong nửa đầu thế kỷ XIX từ tay người Hoa chuyển qua người Việt", Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử, Số 3 (383), tr. 48–52, 78, 2008.
- Qingfei Yin & Kosal Path, "Remembering and Forgetting the Last War: Discursive Memory of the Sino-Vietnamese War in China and Vietnam", TRaNS: Trans-Regional and -National Studies of Southeast Asia, Cambridge University Press, Vol. 9, No. 1, pp. 11–29, 2021.
- Phạm Văn Lực, "Đối sách của nhà Nguyễn đối với giặc Xiêm ở Tây Bắc giai đoạn 1802–1884", Chuyên san Khoa học Xã hội và Nhân văn - Tạp chí Khoa học Trường Đại học Tây Bắc, Tập 1, Số 2, tr. 78–83, 2023.
- Lê Vy Hảo, "Sự hình thành và phát triển đô thị trên địa bàn tỉnh Bình Dương từ khi hình thành đến thời cận đại", Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm TP.HCM, Tập 15, Số 8, tr. 147–156, 2018.
- Nguyễn Thị Hậu, "Các đô thị Nam Bộ nhìn từ Gia Định thành thông chí của Trịnh Hoài Đức", Kỷ yếu Di sản Lịch sử - Văn hóa, TP. Hồ Chí Minh, 2024.
- Phan Huy Lê, "Công cuộc khôi phục thống nhất quốc gia cuối thế kỷ XVIII đầu thế kỷ XIX", in trong cuốn Mấy vấn đề sử học Việt Nam cần làm sáng tỏ, NXB Hồng Đức, Hà Nội, 2018.
- Nguyễn Quang Ngọc, "Chủ quyền của Việt Nam ở Hoàng Sa – Trường Sa trong thời kỳ nhà Nguyễn thế kỷ XIX", in trong cuốn Mấy vấn đề sử học Việt Nam cần làm sáng tỏ, NXB Hồng Đức, Hà Nội, 2018.
- Vũ Văn Quân, "Vương triều Nguyễn trong lịch sử Việt Nam", in trong cuốn Mấy vấn đề sử học Việt Nam cần làm sáng tỏ, NXB Hồng Đức, Hà Nội, 2018.
DONATE:
- Mạng lưới: Monero (XMR)
- Địa chỉ ví: